Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

电工上门Electrician Visit

家里电路故障或需要安装电器,请电工上门 This scene includes 15 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 电工师傅.

Daily Life · 日常生活15 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Power Outage · 突然断电

basic
You

师傅你好,我家突然断电了,整个屋子都没电。

Anh ơi, nhà tôi đột nhiên mất điện, cả nhà không có điện.

你好。先看看配电箱,是不是跳闸了?配电箱一般在玄关或者厨房附近。

Chào bạn. Xem tủ điện trước, có phải ngắt cầu dao không? Tủ điện thường ở lối vào hoặc gần bếp.

You

我看了,有一个开关跳下来了。推上去之后又立刻跳下来。

Tôi xem rồi, có một công tắc bị nhảy xuống. Đẩy lên lại nhảy xuống ngay.

那应该是线路短路或者某个电器漏电。你先把所有大功率电器的插头拔了——空调、热水器、微波炉这些。然后再试试推上去。

Vậy chắc là đường dây đoản mạch hoặc thiết bị nào đó rò điện. Bạn rút hết phích cắm các thiết bị công suất lớn trước — điều hòa, bình nước nóng, lò vi sóng. Rồi thử đẩy lên lại.

You

拔了之后推上去没跳了。那是哪个电器有问题?

Rút rồi đẩy lên không nhảy nữa. Vậy thiết bị nào có vấn đề?

你一个一个插回去试,插上哪个跳闸就是哪个有问题。找到之后别再用了,我过去帮你检查。

Bạn cắm lại từng cái thử, cắm cái nào mà nhảy cầu dao thì cái đó có vấn đề. Tìm ra rồi đừng dùng nữa, tôi qua kiểm tra cho.

You

找到了,是热水器。你什么时候能来?

Tìm ra rồi, là bình nước nóng. Anh khi nào đến được?

晚上六点之后可以。上门检查80块,如果需要维修的话再看具体情况。

Sau sáu giờ tối được. Kiểm tra tại nhà 80 tệ, nếu cần sửa thì xem tình hình cụ thể.

Install Light Fixture · 安装灯具

intermediate
You

师傅,我新买了一个吸顶灯,能帮我装一下吗?

Anh ơi, tôi mới mua đèn ốp trần, lắp giúp tôi được không?

可以。什么牌子的?带不带遥控?LED的还是带风扇的?

Được. Hãng nào? Có điều khiển từ xa không? LED hay loại có quạt?

You

LED的,带遥控调光。是在客厅安装,天花板上原来有一个旧灯要拆掉。

LED, có điều khiển điều chỉnh ánh sáng. Lắp ở phòng khách, trên trần có đèn cũ cần tháo.

拆旧灯装新灯,加上接线调试,安装费120。如果原来的线路不兼容需要改线,另外加收。

Tháo đèn cũ lắp đèn mới, cộng đấu dây và chỉnh, phí lắp đặt 120. Nếu đường dây cũ không tương thích cần thay dây, tính thêm.

You

好的,你什么时候有空?

Vâng, anh khi nào rảnh?

明天上午十点可以。你把灯先拆包检查一下配件是否齐全。底座、螺丝、遥控器都要有。

Sáng mai mười giờ được. Bạn mở hộp đèn trước kiểm tra phụ kiện có đủ không. Đế, ốc vít, điều khiển đều phải có.

You

好的,我先检查。那明天见。

Vâng, tôi kiểm tra trước. Vậy mai gặp.

Key Phrases · 关键短语

配电箱

tủ điện

跳闸

ngắt cầu dao / nhảy cầu dao

玄关

lối vào / tiền sảnh

短路

đoản mạch

漏电

rò điện

大功率电器

thiết bị công suất lớn

插头拔了

rút phích cắm

一个一个

từng cái một

插回去

cắm lại

上门检查

kiểm tra tại nhà

吸顶灯

đèn ốp trần

遥控

điều khiển từ xa

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "electrician visit" in English?
You can start with: "师傅你好,我家突然断电了,整个屋子都没电。" (Anh ơi, nhà tôi đột nhiên mất điện, cả nhà không có điện.).
What will staff/locals say to you during "electrician visit"?
You may hear: "你好。先看看配电箱,是不是跳闸了?配电箱一般在玄关或者厨房附近。" (Chào bạn. Xem tủ điện trước, có phải ngắt cầu dao không? Tủ điện thường ở lối vào hoặc gần bếp.).
How many English phrases are in this "Electrician Visit" scene?
This scene contains 15 dialogue turns across 2 conversation flows, covering power outage, install light fixture.

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习