Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

医院挂号看病Hospital Registration & Visit

在医院挂号、排队看病、取药 This scene includes 14 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 导诊台护士/医生.

Daily Life · 日常生活14 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Registration & Consultation · 挂号和就诊

basic
You

你好,我想挂内科的号。今天还有号吗?

Xin chào, tôi muốn đăng ký khám nội khoa. Hôm nay còn số không?

普通号还有,专家号已经没了。普通号10块,专家号50。您要挂普通号吗?带医保卡了吗?

Số thường còn, số chuyên gia hết rồi. Số thường 10 tệ, số chuyên gia 50 tệ. Bạn muốn đăng ký số thường không? Mang thẻ bảo hiểm y tế chưa?

💡 中国医院分普通门诊和专家门诊,专家号更贵但通常是经验丰富的医生。热门专家号经常需要提前几天预约。

You

挂普通号吧。我有医保卡,这个。

Đăng ký số thường đi. Tôi có thẻ bảo hiểm y tế, đây.

好的,挂好了。内科在二楼,213诊室。现在前面还有8个人,大概等40分钟左右。到了二楼看候诊屏幕,叫到您的名字就进去。

Được rồi, đăng ký xong. Nội khoa ở tầng hai, phòng khám 213. Bây giờ phía trước còn 8 người, đợi khoảng 40 phút. Lên tầng hai xem màn hình chờ khám, gọi tên bạn thì vào.

You

好的。请问看完病在哪里取药?

Được. Xin hỏi khám xong lấy thuốc ở đâu?

医生开完处方以后,您先到一楼收费处缴费,然后去旁边的药房取药。药房叫号取药。

Sau khi bác sĩ kê đơn, bạn xuống quầy thu phí tầng một đóng tiền trước, rồi qua nhà thuốc bên cạnh lấy thuốc. Nhà thuốc gọi số lấy thuốc.

Doctor Consultation & Getting Medicine · 看病和取药

intermediate

请坐。哪里不舒服?

Mời ngồi. Không khỏe ở đâu?

You

医生您好,我最近两天一直拉肚子,还有点发烧,37度8。

Bác sĩ xin chào, hai ngày nay tôi bị đi ngoài liên tục, còn hơi sốt, 37 độ 8.

拉了几次?水样的还是糊状的?有没有吃什么不干净的东西?

Đi mấy lần? Dạng nước hay dạng nhão? Có ăn gì không sạch không?

You

一天五六次,水样的比较多。前天在路边摊吃了个烤串,可能是那个。

Một ngày năm sáu lần, dạng nước nhiều hơn. Hôm kia ăn xiên nướng ở quán vỉa hè, có lẽ do cái đó.

可能是急性肠胃炎。我给你开一个化验单,先去验个血和大便。然后拿结果回来,我再给你开药。化验室在一楼左拐。

Có thể là viêm dạ dày ruột cấp tính. Tôi kê cho bạn phiếu xét nghiệm, đi xét nghiệm máu và phân trước. Rồi mang kết quả về đây, tôi sẽ kê thuốc. Phòng xét nghiệm ở tầng một rẽ trái.

You

好的。医生,化验结果出来了,给您看。

Được. Bác sĩ, kết quả xét nghiệm ra rồi, cho bác sĩ xem.

嗯,白细胞偏高,确实是细菌感染引起的肠胃炎。我给你开三天的药:消炎药、止泻药和益生菌。消炎药一天三次,饭后吃。止泻的拉得厉害的时候吃,一次两片。益生菌早晚各一包。

Ừm, bạch cầu hơi cao, đúng là viêm dạ dày ruột do nhiễm khuẩn. Tôi kê thuốc 3 ngày: thuốc kháng viêm, thuốc cầm tiêu chảy và men vi sinh. Thuốc kháng viêm ngày 3 lần, uống sau ăn. Thuốc cầm tiêu chảy uống khi đi ngoài nhiều, mỗi lần 2 viên. Men vi sinh sáng tối mỗi lần 1 gói.

You

好的,谢谢医生。我拿着处方去取药了。

Được, cảm ơn bác sĩ. Tôi mang đơn thuốc đi lấy thuốc.

Key Phrases · 关键短语

普通号

số thường

专家号

số chuyên gia

医保卡

thẻ bảo hiểm y tế

诊室

phòng khám

候诊

chờ khám

处方

đơn thuốc

收费处

quầy thu phí

药房

nhà thuốc

拉肚子

đi ngoài / tiêu chảy

水样

dạng nước

发烧

sốt

急性肠胃炎

viêm dạ dày ruột cấp tính

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国医院分普通门诊和专家门诊,专家号更贵但通常是经验丰富的医生。热门专家号经常需要提前几天预约。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "hospital registration & visit" in English?
You can start with: "你好,我想挂内科的号。今天还有号吗?" (Xin chào, tôi muốn đăng ký khám nội khoa. Hôm nay còn số không?).
What will staff/locals say to you during "hospital registration & visit"?
You may hear: "普通号还有,专家号已经没了。普通号10块,专家号50。您要挂普通号吗?带医保卡了吗?" (Số thường còn, số chuyên gia hết rồi. Số thường 10 tệ, số chuyên gia 50 tệ. Bạn muốn đăng ký số thường không? Mang thẻ bảo hiểm y tế chưa?).
How many English phrases are in this "Hospital Registration & Visit" scene?
This scene contains 14 dialogue turns across 2 conversation flows, covering registration & consultation, doctor consultation & getting medicine.
Are there cultural tips for "hospital registration & visit" in English-speaking countries?
中国医院分普通门诊和专家门诊,专家号更贵但通常是经验丰富的医生。热门专家号经常需要提前几天预约。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习