Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "打车/网约车"?

打车/网约车

用滴滴打车或路边打出租车,与司机沟通目的地和路线 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 出租车/网约车司机.

Daily Life · 日常生活8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Taking a Ride · 打车出行

basic

nín hǎo, shì jiào chē de ma? qù nǎlǐ?

您好,是叫车的吗?去哪里?

Xin chào, bạn gọi xe phải không? Đi đâu?

You

duì, qù sānlǐtún. zǒu nǎ tiáo lù bǐjiào kuài?

对,去三里屯。走哪条路比较快?

Đúng, đi Tam Lý Đồn (Sanlitun). Đi đường nào nhanh hơn?

xiànzài èrhuán yǒudiǎn dǔ, wǒ zǒu sǎnhuán rào yīxià kěnéng kuài yīdiǎn. huòzhě nǐ gǎn shíjiān de huà, wǒ zǒu gāosù, guò lù fèi nǐ chū jiù xíng.

现在二环有点堵,我走三环绕一下可能快一点。或者你赶时间的话,我走高速,过路费你出就行。

Bây giờ đường vành đai 2 hơi kẹt, tôi đi vành đai 3 vòng qua có thể nhanh hơn. Hoặc nếu bạn gấp, tôi đi đường cao tốc, phí đường bạn trả là được.

💡 中国大城市经常堵车,尤其是早晚高峰。出租车走高速的过路费通常由乘客承担。

You

bù zhāojí, zǒu sǎnhuán jiù xíng, bùyòng shàng gāosù. dàgài duōshao qián?

不着急,走三环就行,不用上高速。大概多少钱?

Không gấp, đi vành đai 3 được rồi, không cần lên cao tốc. Khoảng bao nhiêu tiền?

dīdī shàng xiǎnshì dàgài 40 dào 50 kuài. dǎ biǎo de huà yě chàbùduō. fàngxīn, wǒ bù ràolù.

滴滴上显示大概40到50块。打表的话也差不多。放心,我不绕路。

Trên Didi hiển thị khoảng 40 đến 50 tệ. Tính theo đồng hồ cũng tương tự. Yên tâm, tôi không đi vòng.

You

hǎo de. duìle, dào le yǐhòu néng bùnéng zài lùbiān tíng yīxià, wǒ xiān qù ATM qǔ gè qián.

好的。对了,到了以后能不能在路边停一下,我先去ATM取个钱。

Được. À, đến rồi có thể dừng bên đường một chút không, tôi ghé ATM rút tiền trước.

méi wèntí. bùguò nǐ yào shì yòng wēixìn huò zhǐfùbǎo fù chē fèi de huà, jiù bùyòng qǔ xiànjīn le. dīdī shàng zhíjiē fù yě xíng.

没问题。不过你要是用微信或支付宝付车费的话,就不用取现金了。滴滴上直接付也行。

Không vấn đề. Nhưng nếu bạn dùng WeChat hay Alipay trả tiền xe thì không cần rút tiền mặt. Trả trực tiếp trên Didi cũng được.

You

yěshì, nà jiù dīdī shàng fù ba. xièxie shīfu.

也是,那就滴滴上付吧。谢谢师傅。

Cũng đúng, vậy trả trên Didi đi. Cảm ơn anh tài.

Cụm từ then chốt · 关键短语

kẹt xe / tắc đường

èr huán

二环

đường vành đai 2

guò lù fèi

过路费

phí đường

dǎ biǎo

打表

tính theo đồng hồ (tính km)

rào lù

绕路

đi vòng / đi đường vòng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国大城市经常堵车,尤其是早晚高峰。出租车走高速的过路费通常由乘客承担。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "打车/网约车"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "对,去三里屯。走哪条路比较快?" (duì, qù sānlǐtún. zǒu nǎ tiáo lù bǐjiào kuài?) — "Đúng, đi Tam Lý Đồn (Sanlitun). Đi đường nào nhanh hơn?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "打车/网约车"?
Bạn có thể sẽ nghe: "您好,是叫车的吗?去哪里?" (nín hǎo, shì jiào chē de ma? qù nǎlǐ?) — "Xin chào, bạn gọi xe phải không? Đi đâu?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "打车/网约车" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 打车出行.
Có lưu ý văn hoá nào khi "打车/网约车" ở Trung Quốc không?
中国大城市经常堵车,尤其是早晚高峰。出租车走高速的过路费通常由乘客承担。

Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học