Skip to content

What English do you need for daily life abroad?

银行办业务Bank Visit

到银行办理开户、转账等日常业务 This scene includes 15 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 银行柜员.

Daily Life · 日常生活15 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Open Account · 开户办卡

basic
You

你好,我想开一个银行账户,办一张储蓄卡。

Xin chào, tôi muốn mở tài khoản ngân hàng, làm thẻ tiết kiệm.

好的。请出示您的身份证。您需要开通手机银行和网上银行吗?

Vâng. Xin xuất trình CCCD. Bạn cần mở ứng dụng ngân hàng di động và ngân hàng trực tuyến không?

You

手机银行开通吧。网上银行需要吗?

Mở ứng dụng ngân hàng di động đi. Ngân hàng trực tuyến cần không?

手机银行基本就够了,转账、查余额、买理财都可以。网上银行主要是电脑上用的,现在用的人比较少了。

Ngân hàng di động cơ bản là đủ, chuyển khoản, kiểm tra số dư, mua sản phẩm tài chính đều được. Ngân hàng trực tuyến chủ yếu dùng trên máy tính, bây giờ ít người dùng rồi.

You

好,就开手机银行。需要存多少钱才能开户?

Được, mở ngân hàng di động thôi. Cần gửi bao nhiêu tiền mới mở được tài khoản?

现在开户不需要存款。办卡免费,也没有年费。设置好密码,下载我们的APP就可以用了。

Bây giờ mở tài khoản không cần gửi tiền. Làm thẻ miễn phí, cũng không có phí thường niên. Đặt mật khẩu xong, tải APP của chúng tôi là dùng được.

You

好的。办完大概要多久?

Vâng. Làm xong khoảng bao lâu?

大概十五到二十分钟。请先填一下这个开户申请表。

Khoảng mười lăm đến hai mươi phút. Xin điền đơn mở tài khoản này trước.

Bank Transfer · 柜台转账

intermediate
You

你好,我要转一笔大额款项,手机上转不了,需要到柜台办理。

Xin chào, tôi cần chuyển khoản lớn, trên điện thoại không chuyển được, cần ra quầy giao dịch.

好的。转多少钱?转到哪个银行?请提供收款人的户名和账号。

Vâng. Chuyển bao nhiêu? Chuyển đến ngân hàng nào? Xin cung cấp tên chủ tài khoản và số tài khoản người nhận.

You

转5万块到工商银行,我这里有对方的银行卡号。

Chuyển 5 vạn tệ đến Ngân hàng Công Thương, tôi có số thẻ ngân hàng của bên kia.

好的。5万以上的转账需要提供身份证原件,还需要输入密码确认。请问转账用途是什么?

Vâng. Chuyển khoản trên 5 vạn cần xuất trình CCCD bản gốc, còn cần nhập mật khẩu xác nhận. Xin hỏi mục đích chuyển khoản là gì?

💡 中国银行大额转账(通常5万以上)需要说明用途,这是反洗钱规定。

You

付房租。大概多久能到账?

Trả tiền thuê nhà. Khoảng bao lâu tiền đến tài khoản?

同行转账实时到账。跨行的话普通模式2小时内到,加急模式实时到但要收2块手续费。

Chuyển cùng ngân hàng đến tài khoản tức thì. Khác ngân hàng thì chế độ thường trong 2 giờ, chế độ nhanh tức thì nhưng thu 2 tệ phí.

You

普通模式就行。谢谢。

Chế độ thường là được. Cảm ơn.

Key Phrases · 关键短语

储蓄卡

thẻ tiết kiệm / thẻ ghi nợ

手机银行

ứng dụng ngân hàng di động

网上银行

ngân hàng trực tuyến

转账

chuyển khoản

查余额

kiểm tra số dư

理财

sản phẩm tài chính

存款

tiền gửi

年费

phí thường niên

密码

mật khẩu

开户申请表

đơn mở tài khoản

大额转账

chuyển khoản lớn

收款人

người nhận

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国银行大额转账(通常5万以上)需要说明用途,这是反洗钱规定。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "bank visit" in English?
You can start with: "你好,我想开一个银行账户,办一张储蓄卡。" (Xin chào, tôi muốn mở tài khoản ngân hàng, làm thẻ tiết kiệm.).
What will staff/locals say to you during "bank visit"?
You may hear: "好的。请出示您的身份证。您需要开通手机银行和网上银行吗?" (Vâng. Xin xuất trình CCCD. Bạn cần mở ứng dụng ngân hàng di động và ngân hàng trực tuyến không?).
How many English phrases are in this "Bank Visit" scene?
This scene contains 15 dialogue turns across 2 conversation flows, covering open account, bank transfer.
Are there cultural tips for "bank visit" in English-speaking countries?
中国银行大额转账(通常5万以上)需要说明用途,这是反洗钱规定。

Related Daily Life Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习