What English do you need for daily life abroad?
看房租房 — Apartment Viewing
通过中介或直接联系房东看房 This scene includes 15 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 房东/中介.
Dialogue Preview · 对话预览
View Apartment · 实地看房
basic你好,我在网上看到你发的那个两居室,想约个时间看看房。
Xin chào, tôi thấy phòng hai ngủ anh đăng trên mạng, muốn hẹn thời gian xem phòng.
在的。你什么时候方便?我今天下午和明天上午都有空。房子在阳光花园小区,地铁站走路五分钟。
Còn. Bạn khi nào tiện? Tôi chiều nay và sáng mai đều rảnh. Nhà ở khu Dương Quang Hoa Viên, đi bộ từ ga tàu điện năm phút.
今天下午三点可以吗?对了,房租多少钱一个月?
Chiều nay ba giờ được không? À, tiền thuê bao nhiêu một tháng?
三点可以。月租4500,押一付三。水电煤气费自己交,物业费包含在租金里了。
Ba giờ được. Thuê tháng 4500, đặt cọc một tháng trả trước ba tháng. Tiền nước điện gas tự đóng, phí quản lý đã bao gồm trong tiền thuê.
💡 '押一付三'是中国最常见的租房付款方式,意思是交一个月押金加三个月房租。
房子是精装修还是简装?家电齐全吗?
Nhà trang trí cao cấp hay đơn giản? Đồ điện đầy đủ không?
精装修的,家电都有。冰箱、洗衣机、空调、热水器都是新的。厨房有油烟机和燃气灶。
Trang trí cao cấp, đồ điện đều có. Tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, bình nước nóng đều mới. Bếp có máy hút mùi và bếp gas.
好的,那我三点过去看。你把详细地址发我微信。
Được, vậy tôi ba giờ qua xem. Anh gửi địa chỉ chi tiết qua WeChat.
好,地址和门禁密码我微信发你。到了小区门口给我打电话,我在楼下等你。
Được, địa chỉ và mật khẩu cổng tôi gửi WeChat. Đến cổng khu gọi cho tôi, tôi đợi dưới lầu.
Negotiate Rent · 谈价钱
intermediate房子我挺满意的,就是价格能不能再商量一下?4500有点贵了。
Nhà tôi khá hài lòng, giá có thể thương lượng thêm không? 4500 hơi đắt.
这个价在这个地段已经不贵了。不过如果你能签一年以上,我可以给你优惠到4200。
Giá này ở khu vực này không đắt rồi. Nhưng nếu bạn ký trên một năm, tôi có thể giảm xuống 4200.
4200可以。押金能不能改成押一付二?一次付三个月压力有点大。
4200 được. Đặt cọc có thể đổi thành cọc một trả hai không? Một lần trả ba tháng áp lực hơi lớn.
押一付二也行,不过那样每两个月要交一次,别忘了就行。
Cọc một trả hai cũng được, nhưng vậy mỗi hai tháng phải đóng một lần, đừng quên là được.
没问题。那什么时候可以搬进来?
Không vấn đề. Vậy khi nào dọn vào được?
随时都可以。我们先签合同,你交了押金和第一期房租就能拿钥匙。
Bất cứ lúc nào. Chúng ta ký hợp đồng trước, bạn đóng tiền cọc và tiền thuê kỳ đầu là lấy chìa khóa được.
好的。合同上写清楚租金、押金、还有家电清单就行。
Được. Hợp đồng ghi rõ tiền thuê, tiền cọc, và danh sách đồ điện là được.
Key Phrases · 关键短语
两居室
phòng hai ngủ
小区
khu chung cư
地铁站
ga tàu điện
押一付三
đặt cọc 1 tháng, trả trước 3 tháng
物业费
phí quản lý (tòa nhà)
月租
thuê tháng
精装修
trang trí cao cấp / nội thất đầy đủ
简装
trang trí đơn giản
油烟机
máy hút mùi
燃气灶
bếp gas
门禁密码
mật khẩu cổng
地段
khu vực / vị trí
Cultural Notes · 文化注释
- •'押一付三'是中国最常见的租房付款方式,意思是交一个月押金加三个月房租。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "apartment viewing" in English?
What will staff/locals say to you during "apartment viewing"?
How many English phrases are in this "Apartment Viewing" scene?
Are there cultural tips for "apartment viewing" in English-speaking countries?
Related Daily Life Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene