Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Tiệm giặt khô"?
干洗店送洗 — Tiệm giặt khô
Gửi và nhận quần áo ở tiệm giặt khô Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Chủ tiệm giặt khô.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gửi quần áo giặt khô · 送衣服干洗
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng xǐ zhè jiàn wàitào. néng gānxǐ ma?
你好,我想洗这件外套。能干洗吗?
Xin chào, tôi muốn giặt cái áo khoác này. Giặt khô được không?
kěyǐ. zhè zhǒng cáizhì de yào gānxǐ. yī jiàn wàitào sānshíwǔ kuài.
可以。这种材质的要干洗。一件外套三十五块。
Được. Chất liệu này phải giặt khô. Một áo khoác 35 tệ.
hǎo de. zhè ge wūzì néng xǐ diào ma?
好的。这个污渍能洗掉吗?
Được. Vết bẩn này giặt sạch được không?
wǒ shìshi kàn. yóuzì de huà yībān dōu néng xǐ diào. shénme shíhou nòng shàng de?
我试试看。油渍的话一般都能洗掉。什么时候弄上的?
Tôi thử xem. Vết dầu thì thường giặt sạch được. Bao giờ dính vào?
zuótiān chī huǒguō nòng shàng de. shénme shíhou kěyǐ lái qǔ?
昨天吃火锅弄上的。什么时候可以来取?
Hôm qua ăn lẩu dính vào. Khi nào đến lấy được?
hòutiān xiàwǔ lái qǔ jiù xíng. gěi nǐ yī zhāng qǔ yī dān, bié diū le.
后天下午来取就行。给你一张取衣单,别丢了。
Ngày kia chiều đến lấy là được. Cho bạn phiếu nhận đồ, đừng mất nhé.
Cụm từ then chốt · 关键短语
gān xǐ
干洗
giặt khô
cái zhì
材质
chất liệu
wū zì
污渍
vết bẩn
yóu zì
油渍
vết dầu
qǔ yī dān
取衣单
phiếu nhận đồ
hòu tiān
后天
ngày kia
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Tiệm giặt khô"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Tiệm giặt khô"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Tiệm giặt khô" này?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này