Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Làm chìa khóa"?
配钥匙 — Làm chìa khóa
Làm chìa khóa ở quán vỉa hè hoặc tiệm kim khí Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Thợ làm chìa khóa.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Làm chìa khóa · 配钥匙
basicshīfu, néng pèi yàoshi ma? wǒ yào pèi liǎng bǎ.
师傅,能配钥匙吗?我要配两把。
Anh ơi, làm chìa khóa được không? Tôi muốn làm hai cái.
kěyǐ. bǎ nǐ de yàoshi gěi wǒ kànkan. zhè zhǒng pǔtōng de hěn kuài, wǔ fēnzhōng jiù hǎo.
可以。把你的钥匙给我看看。这种普通的很快,五分钟就好。
Được. Đưa chìa khóa cho tôi xem. Loại thường này rất nhanh, 5 phút là xong.
duōshǎo qián yī bǎ?
多少钱一把?
Bao nhiêu tiền một cái?
pǔtōng yàoshi wǔ kuài yī bǎ. nǐ děng yīxià, mǎshàng hǎo.
普通钥匙五块一把。你等一下,马上好。
Chìa khóa thường 5 tệ một cái. Đợi chút, xong ngay.
hǎo de. pèi hǎo le néng shì yīxià ma? pà kāi bùliǎo mén.
好的。配好了能试一下吗?怕开不了门。
Được. Xong rồi thử được không? Sợ không mở được cửa.
hǎo le, nǐ shìshi. bù xíng de huà ná huílái wǒ zài xiū yīxià.
好了,你试试。不行的话拿回来我再修一下。
Xong rồi, bạn thử đi. Không được thì mang lại tôi chỉnh.
Cụm từ then chốt · 关键短语
pèi yào shi
配钥匙
làm chìa khóa
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Làm chìa khóa"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Làm chìa khóa"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Làm chìa khóa" này?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này