Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Gọi xe DiDi"?
滴滴打车 — Gọi xe DiDi
Gọi xe qua DiDi, giao tiếp với tài xế qua điện thoại, xác nhận điểm đón Tình huống này có 20 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Tài xế xe công nghệ. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Gọi xe và giao tiếp khi xe đến · 叫车到达沟通
basicwèi, nǐ hǎo, wǒ shì dīdī sījī. nǐ zài nǎr ne? wǒ kuài dào le.
喂,你好,我是滴滴司机。你在哪儿呢?我快到了。
A lô, xin chào, tôi là tài xế DiDi. Bạn ở đâu vậy? Tôi sắp đến rồi.
nǐ hǎo, wǒ zài shāngchǎng běi ménkǒu děng nǐ, pángbiān yǒu gè yàodiàn.
你好,我在商场北门口等你,旁边有个药店。
Xin chào, tôi đang đợi ở cửa bắc trung tâm thương mại, bên cạnh có một hiệu thuốc.
běi ménkǒu shì ba? hǎo, wǒ kàn dào yàodiàn le. nǐ chuān shénme yánsè de yīfú?
北门口是吧?好,我看到药店了。你穿什么颜色的衣服?
Cửa bắc hả? Được, tôi thấy hiệu thuốc rồi. Bạn mặc áo màu gì?
wǒ chuān hóngsè wàitào. nǐ kāi shénme chē?
我穿红色外套。你开什么车?
Tôi mặc áo khoác đỏ. Anh lái xe gì?
yínsè dàzhòng, chēpái wěihào shì 58. wǒ kàn dào nǐ le, mǎshàng guòlái.
银色大众,车牌尾号是58。我看到你了,马上过来。
Xe Volkswagen bạc, biển số cuối 58. Tôi thấy bạn rồi, đến ngay.
kàn dào le! wǒ guòlái shàng chē.
看到了!我过来上车。
Thấy rồi! Tôi đi qua lên xe.
shàng chē ba. qù huǒchē zhàn duì ba? zǒu nǎ tiáo lù nǐ yǒu méiyǒu piānhǎo?
上车吧。去火车站对吧?走哪条路你有没有偏好?
Lên xe đi. Đi ga tàu đúng không? Bạn có muốn đi đường nào cụ thể không?
nǐ zǒu dǎoháng de lùxiàn jiù xíng. dàgài duō cháng shíjiān néng dào?
你走导航的路线就行。大概多长时间能到?
Anh đi theo bản đồ là được. Khoảng bao lâu thì đến?
dǎoháng xiǎnshì dàgài èrshí fēnzhōng, bù dǔ chē de huà.
导航显示大概二十分钟,不堵车的话。
Bản đồ hiển thị khoảng hai mươi phút, nếu không kẹt xe.
dào le. xièxiè shīfu! wǒ zài shǒujī shàng fùkuǎn.
到了。谢谢师傅!我在手机上付款。
Đến rồi. Cảm ơn anh tài xế! Tôi thanh toán trên điện thoại.
💡 Ở Trung Quốc gọi tài xế là 师傅(shīfu) thể hiện sự tôn trọng, tương tự 'bác tài' trong tiếng Việt.
Không tìm thấy xe và đổi điểm đến · 找不到车和临时改目的地
intermediatewèi, wǒ dào le nǐ dìngwèi de dìfāng le, dànshì méi kàn dào nǐ a.
喂,我到了你定位的地方了,但是没看到你啊。
A lô, tôi đến chỗ bạn định vị rồi, nhưng không thấy bạn.
bù hǎo yìsi, kěnéng dìngwèi bú tài zhǔn. wǒ zài kěndéjī ménkǒu, nǐ néng kàn dào ma?
不好意思,可能定位不太准。我在肯德基门口,你能看到吗?
Xin lỗi, có lẽ định vị không chính xác. Tôi ở trước cửa KFC, anh thấy không?
kěndéjī……ó, wǒ kàn dào le, nǐ wǎng qián zǒu yī diǎn, wǒ zài lùbiān tíng zhe ne.
肯德基……哦,我看到了,你往前走一点,我在路边停着呢。
KFC... à, tôi thấy rồi, bạn đi thẳng lên một chút, tôi đang đỗ bên đường.
hǎo, wǒ kàn dào nǐ le. shàng chē le. shīfu, wǒ xiǎng gǎi yī xià mùdìdì, kěyǐ ma?
好,我看到你了。上车了。师傅,我想改一下目的地,可以吗?
Rồi, tôi thấy anh rồi. Lên xe rồi. Anh tài xế, tôi muốn đổi điểm đến, được không?
kěyǐ a, nǐ zài shǒujī shàng gǎi yī xià jiù xíng. gǎi dào nǎlǐ?
可以啊,你在手机上改一下就行。改到哪里?
Được, bạn đổi trên điện thoại là được. Đổi đến đâu?
gǎi dào rénmín yīyuàn. bù hǎo yìsi, línshí yǒu jíshì.
改到人民医院。不好意思,临时有急事。
Đổi đến Bệnh viện Nhân dân. Xin lỗi, có việc gấp.
méi shì méi shì, wǒ kàn dào xīn dìzhǐ le. shāowēi rào yī xià, duō gè shí lái kuài qián.
没事没事,我看到新地址了。稍微绕一下,多个十来块钱。
Không sao, tôi thấy địa chỉ mới rồi. Vòng một chút, thêm khoảng mười tệ.
méi guānxì. shīfu, néng kuài yī diǎn ma? wǒ bǐjiào jí.
没关系。师傅,能快一点吗?我比较急。
Không sao. Anh tài xế, có thể nhanh hơn không? Tôi khá gấp.
fàngxīn, wǒ zǒu kuàisù lù, hěn kuài jiù dào. qiánmiàn yǒu diǎn dǔ, guò le zhè gè lùkǒu jiù hǎo le.
放心,我走快速路,很快就到。前面有点堵,过了这个路口就好了。
Yên tâm, tôi đi đường nhanh, sẽ đến sớm. Phía trước hơi kẹt, qua ngã tư này là hết.
hǎo de, xièxiè shīfu. dào le tíng zài jízhěn ménkǒu jiù xíng.
好的,谢谢师傅。到了停在急诊门口就行。
Được, cảm ơn anh. Đến nơi dừng ở cửa cấp cứu là được.
Cụm từ then chốt · 关键短语
kuài dào le
快到了
sắp đến rồi
chuān shén me yán sè de yī fu
穿什么颜色的衣服
mặc áo màu gì
chē pái
车牌
biển số xe
wěi hào
尾号
số cuối
piān hǎo
偏好
sở thích/ưu tiên
dǔ chē
堵车
kẹt xe/tắc đường
dǎo háng xiǎn shì
导航显示
bản đồ hiển thị
dìng wèi
定位
định vị/vị trí GPS
wǎng qián zǒu
往前走
đi thẳng lên phía trước
lù biān
路边
bên đường
gǎi mù dì dì
改目的地
đổi điểm đến
rào yī xià
绕一下
vòng một chút
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •Ở Trung Quốc gọi tài xế là 师傅(shīfu) thể hiện sự tôn trọng, tương tự 'bác tài' trong tiếng Việt.
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Gọi xe DiDi"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Gọi xe DiDi"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Gọi xe DiDi" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Gọi xe DiDi" ở Trung Quốc không?
Tình huống Daily Life liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này