Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "取款"?
取款
在银行柜台取款 Tình huống này có 5 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Counter Withdrawal · 柜台取款
basicnǐ hǎo, wǒ yào qǔ yī wàn kuài qián.
你好,我要取一万块钱。
Xin chào, tôi muốn rút mười nghìn tệ.
qǐng chū shì yín háng kǎ hé hù zhào. qǔ yī wàn yǐ shàng xū yào shēn fèn zhèng jiàn. yào shén me miàn zhí?
请出示银行卡和护照。取一万以上需要身份证件。要什么面值?
Xin xuất trình thẻ ngân hàng và hộ chiếu. Rút trên mười nghìn cần giấy tờ tùy thân. Muốn mệnh giá bao nhiêu?
yī bǎi kuài de jiù xíng.
一百块的就行。
Tờ một trăm tệ là được.
qǐng shū rù mì mǎ. zhè shì yī wàn kuài, qǐng dāng miàn diǎn yī xià.
请输入密码。这是一万块,请当面点一下。
Xin nhập mật khẩu. Đây là mười nghìn tệ, xin đếm trước mặt.
💡 在中国取大额现金时,银行会要求你当面清点。
shǔ hǎo le, méi wèn tí. xiè xie.
数好了,没问题。谢谢。
Đếm xong rồi, không vấn đề. Cảm ơn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
miànzhí
面值
mệnh giá
shēnfèn zhèngjiàn
身份证件
giấy tờ tùy thân
dāngmiàn diǎn yīxià
当面点一下
đếm trước mặt
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •在中国取大额现金时,银行会要求你当面清点。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "取款"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "取款"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "取款" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "取款" ở Trung Quốc không?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này