Skip to content

How to handle banking and telecom in English abroad?

买手机SIM卡Buying a SIM Card

在中国买手机SIM卡,选择套餐,实名登记 This scene includes 13 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 营业厅工作人员.

Banking & Telecom · 银行通讯13 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Buying a SIM Card · 购买SIM卡

basic
You

你好,我想买一张手机卡。我是外国人,可以办吗?

Xin chào, tôi muốn mua một SIM điện thoại. Tôi là người nước ngoài, có thể đăng ký không?

可以的!外国人用护照就能办理。我们有中国移动、中国联通、中国电信三个运营商。您想要哪种套餐?

Được chứ! Người nước ngoài dùng hộ chiếu là đăng ký được. Chúng tôi có ba nhà mạng: China Mobile, China Unicom, China Telecom. Bạn muốn gói cước nào?

💡 中国所有手机号都需要实名登记。外国人需要护照原件。

You

带了。我主要需要上网流量,打电话不多。有什么推荐的?

Mang rồi. Tôi chủ yếu cần lưu lượng mạng, gọi điện không nhiều. Có gì giới thiệu không?

推荐您用这个套餐:每月59块,20G流量,100分钟通话。如果流量用完了可以单独买流量包。

Giới thiệu cho bạn gói này: mỗi tháng 59 tệ, 20GB data, 100 phút gọi. Nếu hết data có thể mua thêm gói data riêng.

You

59块那个就好。办完以后微信和支付宝可以绑定这个号码吗?

Gói 59 tệ được rồi. Đăng ký xong WeChat và Alipay có thể liên kết số này không?

可以的。有了中国手机号以后就可以注册微信和支付宝了。这个在中国生活特别重要。我帮你现在开通,大概十分钟。

Được. Có số điện thoại Trung Quốc rồi là đăng ký WeChat và Alipay được. Cái này sống ở Trung Quốc rất quan trọng. Tôi giúp bạn kích hoạt ngay, khoảng mười phút.

💡 在中国生活,拥有中国手机号是第一步。微信和支付宝几乎在所有方面都需要用到。

You

太好了!麻烦你了。

Tuyệt vời! Phiền bạn rồi.

No Signal / Setup Issues · 手机无信号/问题

intermediate
You

你好,我刚买的SIM卡装上以后没有信号。

Xin chào, SIM tôi vừa mua lắp vào không có sóng.

让我看看。请把手机给我检查一下。有时候需要手动设置APN。你的手机是什么牌子的?

Để tôi xem. Cho tôi kiểm tra điện thoại. Đôi khi cần cài đặt APN thủ công. Điện thoại của bạn hãng gì?

You

iPhone。从越南带来的。

iPhone. Mang từ Việt Nam qua.

iPhone的话一般自动就好了。我看看……你的手机需要先重启一下。关机再开机试试。

iPhone thì thường tự động được. Để tôi xem... Điện thoại bạn cần khởi động lại trước. Tắt máy rồi bật lại thử xem.

You

好了!有信号了!谢谢。还有一个问题——怎么查流量还剩多少?

Được rồi! Có sóng rồi! Cảm ơn. Còn một vấn đề — làm sao kiểm tra data còn bao nhiêu?

你可以下载我们的App查,或者发短信查。发送「CXLL」到10086就能收到流量使用情况。

Bạn có thể tải app của chúng tôi để kiểm tra, hoặc gửi tin nhắn. Gửi "CXLL" đến 10086 sẽ nhận được tình trạng sử dụng data.

💡 10086是中国移动的客服号码。10010是联通,10000是电信。

Key Phrases · 关键短语

护照

hộ chiếu

运营商

nhà mạng

套餐

gói cước

流量

lưu lượng mạng (data)

通话

gọi điện

流量包

gói data

注册

đăng ký

开通

kích hoạt

没有信号

không có sóng

手动设置

cài đặt thủ công

什么牌子

hãng gì

重启

khởi động lại

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国所有手机号都需要实名登记。外国人需要护照原件。
  • 在中国生活,拥有中国手机号是第一步。微信和支付宝几乎在所有方面都需要用到。
  • 10086是中国移动的客服号码。10010是联通,10000是电信。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "buying a sim card" in English?
You can start with: "你好,我想买一张手机卡。我是外国人,可以办吗?" (Xin chào, tôi muốn mua một SIM điện thoại. Tôi là người nước ngoài, có thể đăng ký không?).
What will staff/locals say to you during "buying a sim card"?
You may hear: "可以的!外国人用护照就能办理。我们有中国移动、中国联通、中国电信三个运营商。您想要哪种套餐?" (Được chứ! Người nước ngoài dùng hộ chiếu là đăng ký được. Chúng tôi có ba nhà mạng: China Mobile, China Unicom, China Telecom. Bạn muốn gói cước nào?).
How many English phrases are in this "Buying a SIM Card" scene?
This scene contains 13 dialogue turns across 2 conversation flows, covering buying a sim card, no signal / setup issues.
Are there cultural tips for "buying a sim card" in English-speaking countries?
中国所有手机号都需要实名登记。外国人需要护照原件。 在中国生活,拥有中国手机号是第一步。微信和支付宝几乎在所有方面都需要用到。

Related Banking & Telecom Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习