Skip to content

How to handle banking and telecom in English abroad?

ATM取现/问题ATM Withdrawal & Issues

在中国使用ATM取现金,遇到操作问题或卡被吞时寻求帮助 This scene includes 18 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 银行工作人员.

Banking & Telecom · 银行通讯18 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

ATM Operation Help · ATM操作问题

basic
You

你好,我想从ATM取现金,但是操作有点问题。

Xin chào, tôi muốn rút tiền mặt từ ATM, nhưng thao tác có chút vấn đề.

好的,我来帮您。请问是什么问题?是机器不接受您的卡吗?

Vâng, để tôi giúp bạn. Xin hỏi có vấn đề gì? Máy không chấp nhận thẻ của bạn à?

You

卡插进去了,但是屏幕上的选项我看不太懂。我只想取钱。

Thẻ đã cho vào rồi, nhưng các tùy chọn trên màn hình tôi không hiểu lắm. Tôi chỉ muốn rút tiền.

💡 中国的ATM一般支持中文和英文界面,可以切换语言。

没问题。您先选「取款」,然后输入密码,再选金额就行了。需要我帮您操作吗?

Không vấn đề. Bạn chọn "Rút tiền" trước, rồi nhập mật khẩu, sau đó chọn số tiền là được. Cần tôi thao tác giúp không?

You

好的,麻烦了。对了,用外国卡在这台ATM取钱有手续费吗?

Được rồi, phiền bạn. À, dùng thẻ nước ngoài rút tiền ở ATM này có phí không?

外国卡一般会收手续费。如果是银联卡的话,在我们银行取款是免手续费的。其他卡可能收12到20块一笔。

Thẻ nước ngoài thường sẽ thu phí. Nếu là thẻ UnionPay thì rút tiền ở ngân hàng chúng tôi miễn phí. Thẻ khác có thể thu 12 đến 20 tệ mỗi lần.

💡 在中国,银联卡(UnionPay)是最通用的银行卡网络。越南的一些银行卡也支持银联。

You

明白了。我可以取一千块吗?

Hiểu rồi. Tôi có thể rút một nghìn tệ không?

可以。在这里选金额——可以选预设的金额,也可以点「其他金额」自己输入。这台机器出的是一百块面值的。

Được. Chọn số tiền ở đây — có thể chọn số tiền cài sẵn, hoặc bấm "Số tiền khác" tự nhập. Máy này ra tờ mệnh giá một trăm tệ.

You

好了,取到了!非常感谢你的帮助。

Xong rồi, rút được rồi! Cảm ơn bạn rất nhiều.

不客气!别忘了取走你的卡。祝你愉快!

Không có gì! Đừng quên rút thẻ ra. Chúc bạn vui!

Card Swallowed / Transaction Failed · 卡被吞/交易失败

intermediate
You

你好,我急需帮助。ATM把我的卡吞了,不退回来了。

Xin chào, tôi cần giúp đỡ gấp. ATM nuốt thẻ của tôi, không trả lại.

很抱歉发生这种情况。偶尔会发生的,特别是外国卡。您能告诉我是哪台ATM吗?有没有显示什么错误信息?

Rất xin lỗi về trường hợp này. Thỉnh thoảng có xảy ra, đặc biệt là thẻ nước ngoài. Bạn có thể cho biết là máy ATM nào không? Có hiển thị thông báo lỗi gì không?

You

大厅里面那台。屏幕上显示「交易失败」,然后卡就出不来了。

Máy ở trong đại sảnh. Màn hình hiển thị "giao dịch thất bại", rồi thẻ không ra được.

我明白了。ATM吞卡以后,我们需要技术人员来开机器取出来。请您带上护照到柜台办理一下手续。一般三个工作日内可以取回。

Tôi hiểu rồi. Sau khi ATM nuốt thẻ, chúng tôi cần kỹ thuật viên đến mở máy lấy ra. Xin bạn mang hộ chiếu đến quầy làm thủ tục. Thường trong ba ngày làm việc có thể lấy lại.

💡 在中国银行处理吞卡问题需要护照。外国人应该随身携带护照或复印件。

You

三个工作日?但是我急需用钱。有别的办法吗?

Ba ngày làm việc? Nhưng tôi cần tiền gấp. Có cách nào khác không?

如果您急需现金,可以带护照到柜台直接用另一张卡取款。或者您可以用微信支付、支付宝,在中国很多地方不需要现金。

Nếu bạn cần tiền mặt gấp, có thể mang hộ chiếu đến quầy rút tiền bằng thẻ khác. Hoặc bạn có thể dùng WeChat Pay, Alipay, ở Trung Quốc rất nhiều nơi không cần tiền mặt.

You

好的,我明白了。我先去柜台办手续。谢谢你。

Được rồi, tôi hiểu rồi. Tôi đến quầy làm thủ tục trước. Cảm ơn bạn.

柜台在那边,取个号排队就行。别担心,卡一定能拿回来的。

Quầy ở đằng kia, lấy số xếp hàng là được. Đừng lo, thẻ chắc chắn lấy lại được.

💡 中国的银行柜台需要先取号排队。到银行门口的取号机上按按钮拿一个号码,等叫号。

Key Phrases · 关键短语

什么问题

vấn đề gì

接受您的卡

chấp nhận thẻ của bạn

取款

rút tiền

输入密码

nhập mật khẩu

选金额

chọn số tiền

手续费

phí (giao dịch)

银联卡

thẻ UnionPay

免手续费

miễn phí

一笔

mỗi lần

预设金额

số tiền cài sẵn

其他金额

số tiền khác

面值

mệnh giá

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国的ATM一般支持中文和英文界面,可以切换语言。
  • 在中国,银联卡(UnionPay)是最通用的银行卡网络。越南的一些银行卡也支持银联。
  • 在中国银行处理吞卡问题需要护照。外国人应该随身携带护照或复印件。
  • 中国的银行柜台需要先取号排队。到银行门口的取号机上按按钮拿一个号码,等叫号。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "atm withdrawal & issues" in English?
You can start with: "你好,我想从ATM取现金,但是操作有点问题。" (Xin chào, tôi muốn rút tiền mặt từ ATM, nhưng thao tác có chút vấn đề.).
What will staff/locals say to you during "atm withdrawal & issues"?
You may hear: "好的,我来帮您。请问是什么问题?是机器不接受您的卡吗?" (Vâng, để tôi giúp bạn. Xin hỏi có vấn đề gì? Máy không chấp nhận thẻ của bạn à?).
How many English phrases are in this "ATM Withdrawal & Issues" scene?
This scene contains 18 dialogue turns across 2 conversation flows, covering atm operation help, card swallowed / transaction failed.
Are there cultural tips for "atm withdrawal & issues" in English-speaking countries?
中国的ATM一般支持中文和英文界面,可以切换语言。 在中国,银联卡(UnionPay)是最通用的银行卡网络。越南的一些银行卡也支持银联。

Related Banking & Telecom Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习