Skip to content

How to handle banking and telecom in English abroad?

货币兑换Currency Exchange

在中国的银行兑换越南盾为人民币,了解汇率和流程 This scene includes 14 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 银行柜员.

Banking & Telecom · 银行通讯14 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Standard Currency Exchange · 标准换汇流程

basic
You

你好,我想把越南盾换成人民币。

Xin chào, tôi muốn đổi tiền Việt Nam sang Nhân dân tệ.

好的。请问您要兑换多少?今天越南盾对人民币的汇率是100万越南盾换大约290块人民币。

Vâng. Xin hỏi bạn muốn đổi bao nhiêu? Hôm nay tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nhân dân tệ là 1 triệu VND đổi được khoảng 290 tệ.

You

我要换500万越南盾。需要什么证件?

Tôi muốn đổi 5 triệu Đồng Việt Nam. Cần giấy tờ gì?

需要您的护照。请填一下这张外汇兑换单。金额、姓名、护照号码都写上。

Cần hộ chiếu của bạn. Xin điền vào tờ đơn đổi ngoại tệ này. Số tiền, họ tên, số hộ chiếu đều ghi vào.

💡 在中国银行换汇需要护照原件。建议随身携带。

You

好的,给你。有手续费吗?

Được rồi, đây. Có phí không?

银行换汇不收手续费。但是汇率包含了一定的买卖差价。您这500万越南盾可以换到1450块人民币。确认可以吗?

Ngân hàng đổi tiền không thu phí. Nhưng tỷ giá đã bao gồm chênh lệch mua bán. 5 triệu Đồng của bạn đổi được 1450 tệ Nhân dân tệ. Xác nhận được không?

You

可以,没问题。

Được, không vấn đề.

好的。请在这里签名。这是您的1450块人民币和兑换回执,请保管好。

Vâng. Xin ký tên ở đây. Đây là 1450 tệ Nhân dân tệ và biên lai đổi tiền, xin giữ cẩn thận.

💡 兑换回执很重要,如果将来要把人民币换回越南盾,可能需要出示。

Large Amount Exchange · 大额兑换与注意事项

intermediate
You

你好,我想换比较大额的外币。一次最多能换多少?

Xin chào, tôi muốn đổi ngoại tệ số lượng lớn. Một lần tối đa đổi được bao nhiêu?

个人每年有等值5万美元的购汇额度。如果是结汇的话,就是把外币换成人民币,也是一样的限额。超过的话需要提供相关证明材料。

Cá nhân mỗi năm có hạn mức mua ngoại tệ tương đương 50.000 USD. Nếu là bán ngoại tệ, tức đổi ngoại tệ sang Nhân dân tệ, cũng giới hạn tương tự. Vượt quá thì cần cung cấp tài liệu chứng minh liên quan.

💡 中国有外汇管控,个人每年有5万美元的购汇/结汇额度。留学或工作有合法收入可以申请更高额度。

You

我是在中国工作的,每个月工资想汇回越南。这个算在限额里面吗?

Tôi làm việc ở Trung Quốc, muốn chuyển lương hàng tháng về Việt Nam. Cái này tính trong hạn mức không?

工资性收入汇出不受5万美元限制,但需要提供工作许可证、劳动合同和完税证明。我们可以帮您办理。

Thu nhập tiền lương chuyển ra không bị giới hạn 50.000 USD, nhưng cần cung cấp giấy phép lao động, hợp đồng lao động và chứng nhận đã nộp thuế. Chúng tôi có thể giúp bạn làm thủ tục.

You

好的,我下次带齐材料过来。谢谢你的解释。

Được rồi, lần sau tôi mang đủ giấy tờ đến. Cảm ơn bạn giải thích.

不客气。您也可以在我们银行的手机App上操作,很方便。需要的话我可以帮您下载。

Không có gì. Bạn cũng có thể thao tác trên app điện thoại của ngân hàng chúng tôi, rất tiện. Cần thì tôi có thể giúp bạn tải.

Key Phrases · 关键短语

兑换

đổi (tiền)

汇率

tỷ giá

越南盾

Đồng Việt Nam

人民币

Nhân dân tệ

护照

hộ chiếu

外汇兑换单

đơn đổi ngoại tệ

金额

số tiền

护照号码

số hộ chiếu

不收手续费

không thu phí

买卖差价

chênh lệch mua bán

确认可以吗

xác nhận được không

签名

ký tên

Cultural Notes · 文化注释

  • 在中国银行换汇需要护照原件。建议随身携带。
  • 兑换回执很重要,如果将来要把人民币换回越南盾,可能需要出示。
  • 中国有外汇管控,个人每年有5万美元的购汇/结汇额度。留学或工作有合法收入可以申请更高额度。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "currency exchange" in English?
You can start with: "你好,我想把越南盾换成人民币。" (Xin chào, tôi muốn đổi tiền Việt Nam sang Nhân dân tệ.).
What will staff/locals say to you during "currency exchange"?
You may hear: "好的。请问您要兑换多少?今天越南盾对人民币的汇率是100万越南盾换大约290块人民币。" (Vâng. Xin hỏi bạn muốn đổi bao nhiêu? Hôm nay tỷ giá Đồng Việt Nam sang Nhân dân tệ là 1 triệu VND đổi được khoảng 290 tệ.).
How many English phrases are in this "Currency Exchange" scene?
This scene contains 14 dialogue turns across 2 conversation flows, covering standard currency exchange, large amount exchange.
Are there cultural tips for "currency exchange" in English-speaking countries?
在中国银行换汇需要护照原件。建议随身携带。 兑换回执很重要,如果将来要把人民币换回越南盾,可能需要出示。

Related Banking & Telecom Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习