Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "开银行账户"?

开银行账户

外国人在中国银行开户,了解所需材料和流程 Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.

Banking & Telecom · 银行通讯14 câuTrung cấp · 进阶Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Opening an Account as a Foreigner · 外国人开户

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ shì yuè nán rén, xiǎng zài men háng kāi yī gè zhàng hù. xū yào shén me cái liào?

你好,我是越南人,想在你们银行开一个账户。需要什么材料?

Xin chào, tôi là người Việt Nam, muốn mở tài khoản ở ngân hàng các bạn. Cần những giấy tờ gì?

huān yíng! wài guó rén kāi hù xū yào hù zhào yuán jiàn, qiān zhèng huò jú liú xǔ kě, zhōng guó de shǒu jī hào mǎ, hái yǒu yī gè zhōng guó de dì zhǐ zhèng míng.

欢迎!外国人开户需要护照原件、签证或居留许可、中国的手机号码,还有一个中国的地址证明。

Chào mừng! Người nước ngoài mở tài khoản cần hộ chiếu gốc, visa hoặc giấy phép cư trú, số điện thoại Trung Quốc, và một giấy chứng nhận địa chỉ ở Trung Quốc.

💡 外国人在中国开银行账户需要护照+签证+中国手机号。有些银行还要求工作证明或住址证明。

You

hù zhào hé qiān zhèng dōu dài le. zhōng guó shǒu jī hào yě yǒu. dàn shì dì zhǐ zhèng míng shì shén me?

护照和签证都带了。中国手机号也有。但是地址证明是什么?

Hộ chiếu và visa đều mang rồi. Số điện thoại Trung Quốc cũng có. Nhưng chứng nhận địa chỉ là gì?

dì zhǐ zhèng míng kě yǐ shì zū fáng hé tóng, shuǐ diàn fèi zhàng dān huò zhě dān wèi kāi de zhù zhǐ zhèng míng xìn. yǒu qí zhōng yī gè jiù xíng.

地址证明可以是租房合同、水电费账单或者单位开的住址证明信。有其中一个就行。

Chứng nhận địa chỉ có thể là hợp đồng thuê nhà, hóa đơn điện nước hoặc thư xác nhận địa chỉ từ công ty. Có một trong những cái đó là được.

You

wǒ yǒu zū fáng hé tóng. kāi hù yǐ hòu kě yǐ bǎng dìng wēi xìn zhī fù hé zhī fù bǎo ma?

我有租房合同。开户以后可以绑定微信支付和支付宝吗?

Tôi có hợp đồng thuê nhà. Mở tài khoản xong có thể liên kết WeChat Pay và Alipay không?

kě yǐ de! kāi wán hù yǐ hòu wǒ jiāo nǐ zěn me bǎng dìng. yǒu le yín háng kǎ bǎng dìng wēi xìn hé zhī fù bǎo, zài zhōng guó shēng huó jiù fāng biàn duō le.

可以的!开完户以后我教你怎么绑定。有了银行卡绑定微信和支付宝,在中国生活就方便多了。

Được chứ! Mở xong tôi hướng dẫn bạn cách liên kết. Có thẻ ngân hàng liên kết WeChat và Alipay, sống ở Trung Quốc tiện lợi hơn nhiều.

💡 在中国,银行卡绑定微信/支付宝是最重要的一步。几乎所有支付都通过手机完成。

You

tài hǎo le! nà kāi shǐ bàn ba. dà gài xū yào duō cháng shí jiān?

太好了!那开始办吧。大概需要多长时间?

Tuyệt vời! Vậy bắt đầu làm thủ tục đi. Khoảng mất bao lâu?

dà gài bàn gè xiǎo shí. xū yào tián jǐ gè biǎo gé, lù rù zhǐ wén, shè zhì mǎ. yín háng kǎ dāng chǎng jiù néng ná dào.

大概半个小时。需要填几个表格、录入指纹、设置密码。银行卡当场就能拿到。

Khoảng nửa tiếng. Cần điền mấy biểu mẫu, nhập dấu vân tay, đặt mật khẩu. Thẻ ngân hàng lấy ngay tại chỗ.

Account Issues · 账户问题

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ de yín háng kǎ hái yǒu bèi dòng jié le, bù néng zhuǎn zhàng hái bù néng qǔ qián.

你好,我的银行卡好像被冻结了,不能转账也不能取钱。

Xin chào, thẻ ngân hàng của tôi hình như bị đóng băng rồi, không chuyển khoản cũng không rút tiền được.

ràng wǒ bāng nín chá yī xià. qǐng chū shì nín de hù zhào hé yín háng kǎ. kě néng shì mǎ mǎ shū cuò tài duō cì, huò zhě shì xì tǒng ān quán cuò shī.

让我帮您查一下。请出示您的护照和银行卡。可能是密码输错了太多次,或者是系统安全措施。

Để tôi kiểm tra giúp bạn. Xin xuất trình hộ chiếu và thẻ ngân hàng. Có thể là nhập sai mật khẩu quá nhiều lần, hoặc do biện pháp bảo mật hệ thống.

You

kěnéng shì mìmǎ shū cuò le. néng bāng wǒ chóng zhì ma?

可能是密码输错了。能帮我重置吗?

Có thể là nhập sai mật khẩu. Có thể giúp tôi đặt lại không?

kěyǐ. mìmǎ chóng zhì xūyào nín běnrén dài hùzhào lái guìtái bànlǐ. xiànzài jiù kěyǐ gěi nín chóng zhì, shè yī gè xīn de liù wèishù mìmǎ jiù xíng.

可以。密码重置需要您本人带护照来柜台办理。现在就可以给您重置,设一个新的六位数密码就行。

Được. Đặt lại mật khẩu cần bản thân bạn mang hộ chiếu đến quầy làm thủ tục. Bây giờ có thể đặt lại ngay, đặt mật khẩu sáu chữ số mới là được.

You

hǎo de, xièxie. yǐhòu mìmǎ shū cuò jǐ cì huì bèi dòngjié?

好的,谢谢。以后密码输错几次会被冻结?

Được, cảm ơn. Sau này nhập sai mật khẩu mấy lần thì bị đóng băng?

liánxù shū cuò sān cì jiù huì bèi línshí suǒdìng. rúguǒ shì ATM de huà, shū cuò sān cì kǎ jiù huì bèi tūn. suǒyǐ mìmǎ yīdìng yào jì hǎo.

连续输错三次就会被临时锁定。如果是ATM的话,输错三次卡会被吞。所以密码一定要记好。

Nhập sai ba lần liên tiếp sẽ bị khóa tạm thời. Nếu ở ATM, nhập sai ba lần thẻ sẽ bị nuốt. Cho nên nhất định phải nhớ mật khẩu.

Cụm từ then chốt · 关键短语

hùzhào yuánjiàn

护照原件

hộ chiếu gốc

qiān zhèng

签证

visa

jūliú xǔkě

居留许可

giấy phép cư trú

dìzhǐ zhèngmíng

地址证明

chứng nhận địa chỉ

zūfáng hétong

租房合同

hợp đồng thuê nhà

shuǐdiàn fèi zhàngdān

水电费账单

hóa đơn điện nước

zhùzhǐ zhèngmíng xìn

住址证明信

thư xác nhận địa chỉ

bǎng dìng

绑定

liên kết

yínháng kǎ

银行卡

thẻ ngân hàng

fāngbiàn duō le

方便多了

tiện lợi hơn nhiều

tián biǎogé

填表格

điền biểu mẫu

lùrù zhǐwén

录入指纹

nhập dấu vân tay

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 外国人在中国开银行账户需要护照+签证+中国手机号。有些银行还要求工作证明或住址证明。
  • 在中国,银行卡绑定微信/支付宝是最重要的一步。几乎所有支付都通过手机完成。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "开银行账户"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我是越南人,想在你们银行开一个账户。需要什么材料?" (nǐ hǎo, wǒ shì yuè nán rén, xiǎng zài men háng kāi yī gè zhàng hù. xū yào shén me cái liào?) — "Xin chào, tôi là người Việt Nam, muốn mở tài khoản ở ngân hàng các bạn. Cần những giấy tờ gì?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "开银行账户"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!外国人开户需要护照原件、签证或居留许可、中国的手机号码,还有一个中国的地址证明。" (huān yíng! wài guó rén kāi hù xū yào hù zhào yuán jiàn, qiān zhèng huò jú liú xǔ kě, zhōng guó de shǒu jī hào mǎ, hái yǒu yī gè zhōng guó de dì zhǐ zhèng míng.) — "Chào mừng! Người nước ngoài mở tài khoản cần hộ chiếu gốc, visa hoặc giấy phép cư trú, số điện thoại Trung Quốc, và một giấy chứng nhận địa chỉ ở Trung Quốc.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "开银行账户" này?
Tình huống này có 14 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 外国人开户, 账户问题.
Có lưu ý văn hoá nào khi "开银行账户" ở Trung Quốc không?
外国人在中国开银行账户需要护照+签证+中国手机号。有些银行还要求工作证明或住址证明。 在中国,银行卡绑定微信/支付宝是最重要的一步。几乎所有支付都通过手机完成。

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học