Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "银行转账"?

银行转账

在中国进行国内或国际转账 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.

Banking & Telecom · 银行通讯6 câuTrung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

International Wire Transfer · 国际转账流程

intermediate
You

wǒ xiǎng cóng zhōng guó zhuǎn zhàng dào yuè nán. zěn me bàn lǐ?

我想从中国转账到越南。怎么办理?

Tôi muốn chuyển tiền từ Trung Quốc sang Việt Nam. Làm thủ tục thế nào?

xū yào hù zhào, shōu kuǎn yín háng SWIFT dài mǎ, shōu kuǎn rén xìng míng hé zhàng hào. shǒu xù fèi shì qiān fēn zhī yī, zuì dī 50 kuài.

需要护照、收款银行SWIFT代码、收款人姓名和账号。手续费是千分之一,最低50块。

Cần hộ chiếu, mã SWIFT ngân hàng nhận, tên và số tài khoản người nhận. Phí là 1/1000, tối thiểu 50 tệ.

You

dà gài duō jiǔ néng dào?

大概多久能到?

Khoảng bao lâu tiền đến?

yī bān liǎng dào wǔ gōng zuò rì. jiàn yì bǎo liú hǎo huí zhí dān.

一般两到五个工作日。建议保留好回执单。

Thường hai đến năm ngày làm việc. Khuyên giữ biên lai cẩn thận.

You

yǒu gèng kuài de fāng shì ma?

有更快的方式吗?

Có cách nhanh hơn không?

kě yǐ shì shì zhī fù bǎo guó jì huì kuǎn, tōng cháng gèng kuài ér qiě huì lǜ yě bù cuò.

可以试试支付宝国际汇款,通常更快而且汇率也不错。

Có thể thử Alipay chuyển tiền quốc tế, thường nhanh hơn và tỷ giá cũng tốt.

Cụm từ then chốt · 关键短语

SWIFT dài mǎ

SWIFT代码

mã SWIFT

shǒu xù fèi

手续费

phí

gōng zuò rì

工作日

ngày làm việc

huí zhì dān

回执单

biên lai

zhī fù bǎo guó jì huì kuǎn

支付宝国际汇款

Alipay chuyển tiền quốc tế

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "银行转账"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我想从中国转账到越南。怎么办理?" (wǒ xiǎng cóng zhōng guó zhuǎn zhàng dào yuè nán. zěn me bàn lǐ?) — "Tôi muốn chuyển tiền từ Trung Quốc sang Việt Nam. Làm thủ tục thế nào?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "银行转账"?
Bạn có thể sẽ nghe: "需要护照、收款银行SWIFT代码、收款人姓名和账号。手续费是千分之一,最低50块。" (xū yào hù zhào, shōu kuǎn yín háng SWIFT dài mǎ, shōu kuǎn rén xìng míng hé zhàng hào. shǒu xù fèi shì qiān fēn zhī yī, zuì dī 50 kuài.) — "Cần hộ chiếu, mã SWIFT ngân hàng nhận, tên và số tài khoản người nhận. Phí là 1/1000, tối thiểu 50 tệ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "银行转账" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 国际转账流程.

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học