Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "国际汇款"?
国际汇款
从中国汇钱到越南,了解汇款方式和手续 Tình huống này có 11 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Standard Wire Transfer · 办理国际汇款
intermediatenǐ hǎo, wǒ xiǎng cóng zhèlǐ huìkuǎn dào yuènán. xūyào shénme shǒuxù?
你好,我想从这里汇款到越南。需要什么手续?
Xin chào, tôi muốn chuyển tiền từ đây đến Việt Nam. Cần thủ tục gì?
hǎo de. guójì huìkuǎn xūyào nín de hùzhào, yínháng kǎ, hái yǒu shōukuǎn rén de yínháng xìnxī — bāokuò shōukuǎn rén xìngmíng, yínháng míngchēng, zhànghào hé SWIFT dàimǎ.
好的。国际汇款需要您的护照、银行卡、还有收款人的银行信息——包括收款人姓名、银行名称、账号和SWIFT代码。
Vâng. Chuyển tiền quốc tế cần hộ chiếu, thẻ ngân hàng, và thông tin ngân hàng người nhận — bao gồm tên người nhận, tên ngân hàng, số tài khoản và mã SWIFT.
wǒ yào huì wǔqiān kuài rénmínbì dào yuènán. shǒuxùfèi duōshǎo? duōjiǔ néng dào?
我要汇5000块人民币到越南。手续费多少?多久能到?
Tôi muốn chuyển 5000 tệ sang Việt Nam. Phí bao nhiêu? Bao lâu đến?
shǒuxùfèi shì huìkuǎn jīn'é de 1%, zuìdī wǔshí kuài. diànhuì yībān liǎng dào sān gè gōngzuò rì dào zhàng. rúguǒ nín jīngcháng huìkuǎn, yě kěyǐ kǎolǜ yòng xīlián huìkuǎn huòzhě zhīfùbǎo guójì huìkuǎn, kěnéng gèng fāngbiàn.
手续费是汇款金额的1%,最低50块。电汇一般两到三个工作日到账。如果您经常汇款,也可以考虑用西联汇款或者支付宝国际汇款,可能更方便。
Phí là 1% số tiền chuyển, tối thiểu 50 tệ. Chuyển khoản điện tín thường hai đến ba ngày làm việc mới đến. Nếu bạn thường xuyên chuyển tiền, cũng có thể cân nhắc dùng Western Union hoặc Alipay chuyển tiền quốc tế, có thể tiện hơn.
💡 支付宝也有国际汇款功能,汇率可能更优惠。还可以考虑使用专门的汇款App。
hǎo de, jiù yòng yínháng diànhuì ba. wǒ tián huìkuǎn dān.
好的,就用银行电汇吧。我填汇款单。
Được, dùng chuyển khoản điện tín ngân hàng đi. Tôi điền đơn chuyển tiền.
hǎo de. tián hǎo yǐhòu gěi wǒ jiǎnchá yīxià xìnxī shìfǒu zhèngquè. huìkuǎn yuányīn nà lán xiě 「jiātíng shànyǎng」 jiù kěyǐ.
好的。填好以后给我检查一下信息是否正确。汇款原因那栏写「家庭赡养」就可以。
Vâng. Điền xong đưa tôi kiểm tra thông tin có đúng không. Mục lý do chuyển tiền ghi "chu cấp gia đình" là được.
💡 中国的外汇汇款需要填写汇款原因。常见的原因包括:家庭赡养、学费、旅游等。
Wire Transfer Issues · 汇款问题处理
intermediatenǐ hǎo, wǒ shàng zhōuhuì de qián dào xiànzài hái méi dào. néng bāng wǒ chá yīxià ma?
你好,我上周汇的钱到现在还没到。能帮我查一下吗?
Xin chào, tiền tôi chuyển tuần trước đến giờ vẫn chưa đến. Có thể kiểm tra giúp tôi không?
hǎo de, qǐng tígōng nín de huìkuǎn huízhí biānhào. wǒ bāng nín chá yīxià zhuàngtài.
好的,请提供您的汇款回执编号。我帮您查一下状态。
Vâng, xin cung cấp số biên lai chuyển tiền. Tôi kiểm tra trạng thái giúp bạn.
gěi nǐ, zhè shì huízhí.
给你,这是回执。
Đây, đây là biên lai.
wǒ chá dào le. nín de huìkuǎn yǐjīng cóng wǒmen yínháng fāchū le, dànshì zhōngjiān háng hái zài chǔlǐ zhōng. guójì huìkuǎn shíhòu huì jīngguò zhōngjiān háng, xūyào éwài yī tiān dào liǎng tiān. rúguǒ sān tiān hòu hái méi dào, wǒmen huì bāng nín fāqǐ cháxún.
我查到了。您的汇款已经从我们银行发出了,但是中间行还在处理中。国际汇款有时候会经过中间行,需要额外一两天。如果三天后还没到,我们会帮您发起查询。
Tôi tìm thấy rồi. Tiền chuyển đã gửi từ ngân hàng chúng tôi, nhưng ngân hàng trung gian vẫn đang xử lý. Chuyển tiền quốc tế đôi khi qua ngân hàng trung gian, cần thêm một hai ngày. Nếu ba ngày sau vẫn chưa đến, chúng tôi sẽ giúp bạn gửi yêu cầu tra cứu.
hǎo de, wǒ děng jǐ tiān kànkan. rúguǒ háishì méi dào, wǒ zài lái zhǎo nǐmen. xièxie.
好的,我等几天看看。如果还是没到,我再来找你们。谢谢。
Được rồi, tôi đợi mấy ngày xem. Nếu vẫn chưa đến, tôi quay lại tìm các bạn. Cảm ơn.
Cụm từ then chốt · 关键短语
guó jì huì kuǎn
国际汇款
chuyển tiền quốc tế
shōukuǎnrén
收款人
người nhận
SWIFT dài mǎ
SWIFT代码
mã SWIFT
zhànghào
账号
số tài khoản
shǒu xù fèi
手续费
phí
diànhuì
电汇
chuyển khoản điện tín
dàozhàng
到账
tiền đến tài khoản
xī lián huì kuǎn
西联汇款
Western Union
huìkuǎndān
汇款单
đơn chuyển tiền
huìkuǎn yuányīn
汇款原因
lý do chuyển tiền
jiātíng shànyǎng
家庭赡养
chu cấp gia đình
huì kuǎn huí zhí
汇款回执
biên lai chuyển tiền
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •支付宝也有国际汇款功能,汇率可能更优惠。还可以考虑使用专门的汇款App。
- •中国的外汇汇款需要填写汇款原因。常见的原因包括:家庭赡养、学费、旅游等。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "国际汇款"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "国际汇款"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "国际汇款" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "国际汇款" ở Trung Quốc không?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này