Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Chuyển tiền và lì xì WeChat"?
微信转账和红包 — Chuyển tiền và lì xì WeChat
Chuyển tiền cho bạn bè đồng nghiệp qua WeChat, gửi lì xì, chia tiền AA Tình huống này có 19 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Bạn bè / Đồng nghiệp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Chuyển tiền cho bạn · 给朋友转账
basiczuótiān jiè nǐ de fàn qián, wǒ wēixìn zhuǎn gěi nǐ ba. duōshǎo qián láizhe?
昨天借你的饭钱,我微信转给你吧。多少钱来着?
Tiền cơm hôm qua nhờ bạn trả, tôi chuyển WeChat cho bạn nhé. Bao nhiêu tiền nhỉ?
ó, sìshí wǔ kuài. bù jí bù jí, nǐ shénme shíhòu fāngbiàn shénme shíhòu zhuǎn jiù xíng.
哦,四十五块。不急不急,你什么时候方便什么时候转就行。
Ồ, 45 tệ. Không gấp không gấp, bạn khi nào tiện khi đó chuyển là được.
xiànzài jiù zhuǎn ba. wǒ zěnme zhuǎn gěi nǐ a? zhíjiē zài liáotiān lǐmiàn zhuǎn jiù xíng ma?
现在就转吧。我怎么转给你啊?直接在聊天里面转就行吗?
Chuyển ngay đi. Tôi chuyển cho bạn thế nào? Chuyển trực tiếp trong khung chat được không?
duì, jiù zài wǒmen de liáotiān chuāngkǒu, nǐ diǎn yòu xià jiǎo nà ge jiā hào, ránhòu xuǎn 「zhuǎnzhàng」, shūrù sìshí wǔ jiù xíng le.
对,就在我们的聊天窗口,你点右下角那个加号,然后选「转账」,输入四十五就行了。
Đúng, ngay trong cửa sổ chat của mình, bạn bấm dấu cộng ở góc phải dưới, rồi chọn "Chuyển tiền", nhập 45 là được.
hǎo, zhuǎn hǎo le. nǐ shōu yī xià.
好,转好了。你收一下。
Rồi, chuyển xong rồi. Bạn nhận đi.
shōudào le, xièxiè! duìle, xià cì rúguǒ jīn'é bǐjiào dà de huà, zhuǎnzhàng kěnéng xūyào duìfāng quèrèn shōukuǎn. xiǎo'é de huà shì zhíjiē dàozhàng de.
收到了,谢谢!对了,下次如果金额比较大的话,转账可能需要对方确认收款。小额的话是直接到账的。
Nhận được rồi, cảm ơn! À, lần sau nếu số tiền lớn, chuyển tiền có thể cần đối phương xác nhận nhận tiền. Số tiền nhỏ thì tiền vào trực tiếp.
ó, míngbái le. nà rúguǒ duìfāng èrshí sì xiǎoshí méi shōu de huà zěnme bàn?
哦,明白了。那如果对方二十四小时没收的话怎么办?
Ồ, hiểu rồi. Vậy nếu đối phương 24 giờ không nhận thì sao?
qián huì zìdòng tuìhuí gěi nǐ de, fàngxīn. wēixìn zhuǎnzhàng chāoguò 24 xiǎoshí méi lǐngqǔ jiù huì tuìhuí yuánlái de zhànghù.
钱会自动退回给你的,放心。微信转账超过24小时没领取就会退回原来的账户。
Tiền sẽ tự động hoàn lại cho bạn, yên tâm. Chuyển tiền WeChat quá 24 giờ không nhận sẽ hoàn về tài khoản ban đầu.
Chia tiền AA và văn hóa lì xì · AA制和红包文化
intermediatejīntiān zhōngwǔ zánmen yīqǐ chī fàn ba. AA zhì zěnmeyàng?
今天中午咱们一起吃饭吧。AA制怎么样?
Trưa nay mình đi ăn cùng nhé. Chia đều AA nhé?
💡 AA制在中国年轻人中越来越流行,但和越南一样,请客文化依然很强,尤其是长辈对晚辈、老板对员工。如果有人坚持请客,不要强烈拒绝,可以说「下次我请」。
hǎo a, AA. nà chī wán yǐhòu zěnme fēn?
好啊,AA。那吃完以后怎么分?
Được, AA. Vậy ăn xong chia thế nào?
jiǎndān, wǒ xiān fù, ránhòu zài wǒmen qún lǐ fā ge 「qún shōukuǎn」 jiù xíng le. huòzhě nǐ yě kěyǐ zhíjiē zhuǎnzhàng gěi wǒ nǐ nà fèn de qián.
简单,我先付,然后在我们群里发个「群收款」就行了。或者你也可以直接转账给我你那份的钱。
Đơn giản, tôi trả trước, rồi trong nhóm chat gửi "Thu tiền nhóm" là được. Hoặc bạn cũng có thể chuyển tiền trực tiếp cho tôi phần của bạn.
míngbái le. duìle, zhōngguó rén guònián fā hóngbāo shì zěnme huí shì? wēixìn shàng zěnme fā?
明白了。对了,中国人过年发红包是怎么回事?微信上怎么发?
Hiểu rồi. À, người Trung Quốc Tết gửi lì xì là sao? Trên WeChat gửi thế nào?
hóngbāo jiùshì gěi biéren qián biǎoshì zhùfú ma. wēixìn hóngbāo tèbié fāngbiàn, zài liáotiān lǐ diǎn jiā hào, xuǎn 「hóngbāo」, shūrù jīn'é, xiě yī jù zhùfúyǔ jiù néng fā le. kěyǐ fā gěi yī ge rén, yě kěyǐ fā dào qún lǐ ràng dàjiā qiǎng.
红包就是给别人钱表示祝福嘛。微信红包特别方便,在聊天里点加号,选「红包」,输入金额,写一句祝福语就能发了。可以发给一个人,也可以发到群里让大家抢。
Lì xì là đưa tiền cho người khác để chúc phúc thôi mà. Lì xì WeChat rất tiện, trong chat bấm dấu cộng, chọn "Lì xì", nhập số tiền, viết một câu chúc là gửi được. Có thể gửi cho một người, cũng có thể gửi vào nhóm cho mọi người giành.
💡 微信抢红包是中国特色社交活动,群里发红包大家抢,金额随机分配。越南的Tết也有发红包传统,但微信红包更像一个社交游戏,日常聚会、节日、甚至道歉都可以发红包。
nà yībān fā duōshǎo héshì? yǒu méiyǒu shénme jiǎngjiū?
那一般发多少合适?有没有什么讲究?
Vậy thường gửi bao nhiêu hợp lý? Có gì cần lưu ý không?
péngyǒu zhījiān fā ge jǐ kuài qián jiù xíng, tú ge hǎo wán. guònián gěi zhǎngbèi huòzhě xiǎohái de huà, yībān yī bǎi dào liǎng bǎi. hái yǒu, shùzì yào jílì, bǐrú 88, 66, 168 zhè zhǒng. qiānwàn bú yào fā dài 4 de shùzì, 4 zài zhōngguó bù jílì.
朋友之间发个几块钱就行,图个好玩。过年给长辈或者小孩的话,一般一百到两百。还有,数字要吉利,比如88、66、168这种。千万不要发带4的数字,4在中国不吉利。
Giữa bạn bè gửi vài tệ là được, cho vui. Tết cho người lớn tuổi hoặc trẻ em thì thường 100 đến 200. Ngoài ra, số phải may mắn, ví dụ 88, 66, 168. Tuyệt đối không gửi số có 4, số 4 ở Trung Quốc không may mắn.
rúguǒ biéren gěi wǒ fā hóngbāo, wǒ yīnggāi zěnme shuō? yào bú yào jùjué yī xià?
如果别人给我发红包,我应该怎么说?要不要拒绝一下?
Nếu người khác gửi lì xì cho tôi, tôi nên nói gì? Có cần từ chối không?
qún lǐ de hóngbāo zhíjiē qiǎng jiù xíng le, dàjiā dōu qiǎng, bù qiǎng fǎn'ér bù lǐmào. sīrén fā de huà kàn qíngkuàng, rúguǒ shì zhǎngbèi gěi de jiù shōu xià shuō xièxiè, rúguǒ shì péngyǒu de huà kěyǐ shōu le ránhòu yě fā yī ge huí qù. bú yòng kèqì lái kèqì qù de, tài kèqì le fǎn'ér gāngà.
群里的红包直接抢就行了,大家都抢,不抢反而不礼貌。私人发的话看情况,如果是长辈给的就收下说谢谢,如果是朋友的话可以收了然后也发一个回去。不用客气来客气去的,太客气了反而尴尬。
Lì xì trong nhóm cứ giành thôi, ai cũng giành, không giành ngược lại bất lịch sự. Cá nhân gửi thì tùy tình huống, nếu người lớn tuổi cho thì nhận nói cảm ơn, nếu bạn bè thì có thể nhận rồi gửi lại một cái. Không cần khách sáo qua lại, khách sáo quá ngược lại ngại.
hāhā hǎo de, nà wǒ xià cì qún lǐ yǒu hóngbāo jiù gǎnjǐn qiǎng! xièxiè nǐ jiāo wǒ.
哈哈好的,那我下次群里有红包就赶紧抢!谢谢你教我。
Haha được rồi, vậy lần sau nhóm có lì xì tôi sẽ giành ngay! Cảm ơn bạn chỉ cho tôi.
hāhā, méi shì. wǒ xiànzài jiù zài qún lǐ fā yī ge, nǐ shìshì shǒusù kuài bú kuài!
哈哈,没事。我现在就在群里发一个,你试试手速快不快!
Haha, không có gì. Tôi gửi một cái vào nhóm bây giờ, bạn thử xem tay nhanh không!
Cụm từ then chốt · 关键短语
liáo tiān chuāng kǒu
聊天窗口
cửa sổ chat
jiā hào
加号
dấu cộng
zhuǎn zhàng
转账
chuyển tiền
què rèn shōu kuǎn
确认收款
xác nhận nhận tiền
zhí jiē dào zhàng
直接到账
tiền vào trực tiếp
zì dòng tuì huí
自动退回
tự động hoàn lại
lǐng qǔ
领取
nhận lấy
AA zhì
AA制
chia đều tiền
qún shōu kuǎn
群收款
thu tiền nhóm
nǐ nà fèn
你那份
phần của bạn
hóng bāo
红包
lì xì/bao lì xì
zhù fú yǔ
祝福语
lời chúc
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •AA制在中国年轻人中越来越流行,但和越南一样,请客文化依然很强,尤其是长辈对晚辈、老板对员工。如果有人坚持请客,不要强烈拒绝,可以说「下次我请」。
- •微信抢红包是中国特色社交活动,群里发红包大家抢,金额随机分配。越南的Tết也有发红包传统,但微信红包更像一个社交游戏,日常聚会、节日、甚至道歉都可以发红包。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Chuyển tiền và lì xì WeChat"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Chuyển tiền và lì xì WeChat"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Chuyển tiền và lì xì WeChat" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Chuyển tiền và lì xì WeChat" ở Trung Quốc không?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này