Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Kích hoạt WeChat Pay"?

微信支付开通 — Kích hoạt WeChat Pay

Kích hoạt WeChat Pay và liên kết thẻ ngân hàng với sự giúp đỡ tại ngân hàng hoặc bạn bè Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên ngân hàng / Bạn bè. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Banking & Telecom · 银行通讯22 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Liên kết thẻ với sự giúp đỡ của nhân viên ngân hàng · 银行柜员帮助绑卡

basic
You

nǐ hǎo, wǒ gāng kāi wán yínháng kǎ, xiǎng bǎ tā bǎngdìng dào wēixìn zhīfù shàng. néng bāng wǒ nòng yī xià ma?

你好,我刚开完银行卡,想把它绑定到微信支付上。能帮我弄一下吗?

Xin chào, tôi vừa mở thẻ ngân hàng xong, muốn liên kết nó vào WeChat Pay. Bạn giúp tôi được không?

méi wèntí. nǐ xiān dǎkāi wēixìn, diǎn yòu xià jiǎo de 「wǒ」, ránhòu xuǎn 「fúwù」.

没问题。你先打开微信,点右下角的「我」,然后选「服务」。

Không vấn đề. Bạn mở WeChat trước, bấm "Tôi" ở góc phải dưới, rồi chọn "Dịch vụ".

You

hǎo, dǎkāi le. ránhòu ne?

好,打开了。然后呢?

Rồi, mở rồi. Rồi sao nữa?

diǎn 「qiánbāo」, zài diǎn 「yínháng kǎ」, ránhòu xuǎn 「tiānjiā yínháng kǎ」.

点「钱包」,再点「银行卡」,然后选「添加银行卡」。

Bấm "Ví", rồi bấm "Thẻ ngân hàng", rồi chọn "Thêm thẻ ngân hàng".

You

yào shūrù shénme xìnxī?

要输入什么信息?

Cần nhập thông tin gì?

shūrù yínháng kǎ hào, xìtǒng huì zìdòng shíbié shì nǎ ge yínháng de. ránhòu tián nǐ de shǒujī hào, huì shōudào yī ge yànzhèngmǎ.

输入银行卡号,系统会自动识别是哪个银行的。然后填你的手机号,会收到一个验证码。

Nhập số thẻ ngân hàng, hệ thống sẽ tự nhận diện là ngân hàng nào. Rồi điền số điện thoại, bạn sẽ nhận được mã xác nhận.

You

yànzhèngmǎ shōudào le, yǐjīng shū jìnqù le. hái xūyào shénme?

验证码收到了,已经输进去了。还需要什么?

Mã xác nhận nhận được rồi, đã nhập vào rồi. Còn cần gì nữa không?

zuìhòu shè yī ge liù wèi shù de zhīfù mìmǎ jiù xíng le. jìzhù, wēixìn zhīfù mìmǎ hé yínháng kǎ mìmǎ yào shè bù yīyàng de ó.

最后设一个六位数的支付密码就行了。记住,微信支付密码和银行卡密码要设不一样的哦。

Cuối cùng đặt mật khẩu thanh toán 6 chữ số là xong. Nhớ, mật khẩu thanh toán WeChat phải khác mật khẩu thẻ ngân hàng nhé.

💡 微信支付密码是独立于银行卡密码的,和越南的MoMo类似,但中国人日常消费几乎100%用手机支付。

You

hǎo le! shè hǎo le. nà měi tiān kěyǐ fù duōshǎo qián a? yǒu méiyǒu xiàn'é?

好了!设好了。那每天可以付多少钱啊?有没有限额?

Xong rồi! Đặt xong rồi. Vậy mỗi ngày trả được bao nhiêu tiền? Có giới hạn không?

gāng kāitōng de huà, měi tiān xiàn'é yī qiān kuài. yòng le yī duàn shíjiān shímíng rènzhèng shēngjí yǐhòu, kěyǐ tígāo dào jǐ wàn kuài, rìcháng xiāofèi wánquán gòu yòng le.

刚开通的话,每天限额一千块。用了一段时间实名认证升级以后,可以提高到几万块,日常消费完全够用了。

Mới kích hoạt thì mỗi ngày giới hạn một nghìn tệ. Dùng một thời gian, nâng cấp xác minh danh tính xong, có thể tăng lên vài vạn tệ, chi tiêu hàng ngày hoàn toàn đủ dùng.

Liên kết thất bại và vấn đề xác minh danh tính · 绑定失败与实名认证问题

intermediate
You

bù hǎo yìsi, wǒ àn nǐ shuō de bùzhòu bǎng kǎ, dànshì tā xiǎnshì 「bǎngdìng shībài」, zěnme huí shì a?

不好意思,我按你说的步骤绑卡,但是它显示「绑定失败」,怎么回事啊?

Xin lỗi, tôi làm theo các bước bạn nói để liên kết thẻ, nhưng nó hiển thị "Liên kết thất bại", chuyện gì vậy?

bié jí, zhè zhǒng qíngkuàng bǐjiào chángjiàn. ràng wǒ kànkàn shì shénme cuòwù. nǐ bǎ shǒujī gěi wǒ kàn yī xià.

别急,这种情况比较常见。让我看看是什么错误。你把手机给我看一下。

Đừng lo, trường hợp này khá phổ biến. Để tôi xem lỗi gì. Cho tôi xem điện thoại.

You

nǐ kàn, zhèlǐ xiě de shì 「shímíng xìnxī bù pǐpèi」. zhè shì shénme yìsi?

你看,这里写的是「实名信息不匹配」。这是什么意思?

Bạn xem, ở đây viết "Thông tin danh tính không khớp". Nghĩa là gì?

ó, zhè shì yīnwèi nǐ wēixìn shàng de míngzì hé yínháng kǎ shàng de míngzì bù yīyàng. nǐ wēixìn shì yòng hùzhào zhùcè de ba?

哦,这是因为你微信上的名字和银行卡上的名字不一样。你微信是用护照注册的吧?

À, vì tên trên WeChat và tên trên thẻ ngân hàng không giống nhau. WeChat của bạn đăng ký bằng hộ chiếu phải không?

You

duì, wēixìn shì yòng hùzhào míng zhùcè de. dànshì yínháng kǎ kāi de shíhòu yòng de yě shì hùzhào a.

对,微信是用护照名注册的。但是银行卡开的时候用的也是护照啊。

Đúng, WeChat đăng ký bằng tên hộ chiếu. Nhưng mở thẻ ngân hàng cũng dùng hộ chiếu mà.

wèntí kěnéng chū zài míngzì de pīnxiě shàng. nǐ kàn, hùzhào shàng nǐ de míngzì shì dàxiě de, dànshì wēixìn shàng kěnéng tián de shíhòu géshì bù yīyàng. nǐ xiān qù wēixìn de shímíng rènzhèng nàlǐ jiǎnchá yī xià, kàn míngzì pīnxiě duì bú duì.

问题可能出在名字的拼写上。你看,护照上你的名字是大写的,但是微信上可能填的时候格式不一样。你先去微信的实名认证那里检查一下,看名字拼写对不对。

Vấn đề có thể ở cách viết tên. Bạn xem, trên hộ chiếu tên bạn viết hoa, nhưng khi điền trên WeChat có thể định dạng khác. Bạn vào phần xác minh danh tính trên WeChat kiểm tra xem tên viết đúng chưa.

You

nà zěnme gǎi ne? zài nǎlǐ gǎi?

那怎么改呢?在哪里改?

Vậy sửa thế nào? Sửa ở đâu?

zài wēixìn lǐ, diǎn 「wǒ」, ránhòu diǎn zuì shàngmiàn nǐ de tóuxiàng, jìnqù yǐhòu yǒu ge 「shímíng rènzhèng」. rúguǒ míngzì cuò le, yào chóngxīn rènzhèng yī xià, shàngchuán hùzhào zhàopiàn jiù xíng.

在微信里,点「我」,然后点最上面你的头像,进去以后有个「实名认证」。如果名字错了,要重新认证一下,上传护照照片就行。

Trong WeChat, bấm "Tôi", rồi bấm avatar ở trên cùng, vào sẽ thấy "Xác minh danh tính". Nếu tên sai, cần xác minh lại, tải ảnh hộ chiếu lên là được.

You

hǎo de, wǒ gǎi le. xūyào děng duō jiǔ cái néng chóngxīn bǎng kǎ?

好的,我改了。需要等多久才能重新绑卡?

Được rồi, tôi sửa rồi. Cần đợi bao lâu mới liên kết lại thẻ được?

yībān jǐ fēnzhōng dào yī tiān ba, kuài de huà mǎshàng jiù néng yòng. nǐ děng yī xià zài shìshì, rúguǒ hái shì bù xíng de huà jiù ná hùzhào lái guìtái, wǒmen bāng nǐ chǔlǐ.

一般几分钟到一天吧,快的话马上就能用。你等一下再试试,如果还是不行的话就拿护照来柜台,我们帮你处理。

Thường vài phút đến một ngày, nhanh thì dùng được ngay. Bạn đợi chút rồi thử lại, nếu vẫn không được thì mang hộ chiếu đến quầy, chúng tôi giúp xử lý.

You

hǎo de, tài gǎnxiè le! duìle, rúguǒ yǐhòu huàn shǒujī hào le, wēixìn zhīfù huì bú huì shòu yǐngxiǎng?

好的,太感谢了!对了,如果以后换手机号了,微信支付会不会受影响?

Được rồi, cảm ơn nhiều! À, nếu sau này đổi số điện thoại, WeChat Pay có bị ảnh hưởng không?

huì de. huàn shǒujī hào yǐhòu yào jìde qù wēixìn lǐmiàn gēngxīn shǒujī hào, bùrán yànzhèngmǎ shōu bú dào, fùkuǎn jiù fù bù liǎo le. yínháng kǎ nàbiān yě yào gēngxīn yùliú shǒujī hào.

会的。换手机号以后要记得去微信里面更新手机号,不然验证码收不到,付款就付不了了。银行卡那边也要更新预留手机号。

Có. Đổi số điện thoại xong phải nhớ vào WeChat cập nhật số điện thoại, không thì mã xác nhận nhận không được, thanh toán sẽ không thanh toán được. Bên thẻ ngân hàng cũng phải cập nhật số điện thoại đăng ký.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yòu xià jiǎo

右下角

góc phải dưới

fú wù

服务

Dịch vụ

qián bāo

钱包

tiān jiā yín háng kǎ

添加银行卡

Thêm thẻ ngân hàng

yín háng kǎ hào

银行卡号

số thẻ ngân hàng

yàn zhèng mǎ

验证码

mã xác nhận

zì dòng shí bié

自动识别

tự nhận diện

zhī fù mì mǎ

支付密码

mật khẩu thanh toán

liù wèi shù

六位数

6 chữ số

xiàn é

限额

giới hạn/hạn mức

shí míng rèn zhèng

实名认证

xác minh danh tính

rì cháng xiāo fèi

日常消费

chi tiêu hàng ngày

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 微信支付密码是独立于银行卡密码的,和越南的MoMo类似,但中国人日常消费几乎100%用手机支付。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Kích hoạt WeChat Pay"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我刚开完银行卡,想把它绑定到微信支付上。能帮我弄一下吗?" (nǐ hǎo, wǒ gāng kāi wán yínháng kǎ, xiǎng bǎ tā bǎngdìng dào wēixìn zhīfù shàng. néng bāng wǒ nòng yī xià ma?) — "Xin chào, tôi vừa mở thẻ ngân hàng xong, muốn liên kết nó vào WeChat Pay. Bạn giúp tôi được không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Kích hoạt WeChat Pay"?
Bạn có thể sẽ nghe: "没问题。你先打开微信,点右下角的「我」,然后选「服务」。" (méi wèntí. nǐ xiān dǎkāi wēixìn, diǎn yòu xià jiǎo de 「wǒ」, ránhòu xuǎn 「fúwù」.) — "Không vấn đề. Bạn mở WeChat trước, bấm "Tôi" ở góc phải dưới, rồi chọn "Dịch vụ".".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Kích hoạt WeChat Pay" này?
Tình huống này có 22 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm liên kết thẻ với sự giúp đỡ của nhân viên ngân hàng, liên kết thất bại và vấn đề xác minh danh tính.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Kích hoạt WeChat Pay" ở Trung Quốc không?
微信支付密码是独立于银行卡密码的,和越南的MoMo类似,但中国人日常消费几乎100%用手机支付。

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học