Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Quét mã thanh toán"?

扫码付款 — Quét mã thanh toán

Sử dụng điện thoại quét mã thanh toán tại các nơi Tình huống này có 25 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Thu ngân / Nhân viên cửa hàng. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.

Banking & Telecom · 银行通讯25 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Đưa mã thanh toán cho thu ngân quét · 出示付款码

basic

yígòng sānshí wǔ kuài bā. wēixìn háishì zhīfùbǎo?

一共三十五块八。微信还是支付宝?

Tổng cộng 35 tệ 8. WeChat hay Alipay?

You

wēixìn. nǐ sǎo wǒ háishì wǒ sǎo nǐ?

微信。你扫我还是我扫你?

WeChat. Bạn quét tôi hay tôi quét bạn?

wǒ sǎo nǐ ba. nǐ dǎkāi fùkuǎnmǎ, duìzhe sǎomǎ qiāng jiù xíng.

我扫你吧。你打开付款码,对着扫码枪就行。

Tôi quét bạn nhé. Bạn mở mã thanh toán, đưa vào máy quét là được.

You

hǎo de. zhèyàng kěyǐ ma?

好的。这样可以吗?

Được rồi. Thế này được không?

ēn, liàngdù tiáo gāo yī diǎn. hǎo, sǎo shàng le. fùkuǎn chénggōng, sānshí wǔ kuài bā.

嗯,亮度调高一点。好,扫上了。付款成功,三十五块八。

Ừ, tăng độ sáng lên một chút. Được, quét được rồi. Thanh toán thành công, 35 tệ 8.

You

hǎo de, xièxiè.

好的,谢谢。

Được rồi, cảm ơn.

Quét mã cửa hàng và nhập số tiền · 扫商家码输入金额

intermediate
You

lǎobǎn, duōshǎo qián?

老板,多少钱?

Anh chủ, bao nhiêu tiền?

yī wǎn niúròu miàn shíwǔ kuài. nǐ sǎo nà ge mǎ.

一碗牛肉面十五块。你扫那个码。

Một tô mì bò 15 tệ. Bạn quét cái mã kia.

You

hǎo. wǒ sǎo wán yǐhòu zìjǐ shū jīn'é, shì shíwǔ kuài duì ba?

好。我扫完以后自己输金额,是十五块对吧?

Được. Tôi quét xong tự nhập số tiền, là 15 tệ đúng không?

duì duì duì, sǎo le yǐhòu shū shíwǔ. shū wán gěi wǒ kàn yī xià fùkuǎn chénggōng de yèmiàn.

对对对,扫了以后输十五。输完给我看一下付款成功的页面。

Đúng đúng đúng, quét xong nhập 15. Nhập xong cho tôi xem trang thanh toán thành công.

You

hǎo, fù hǎo le. nǐ kàn, zhè shì fùkuǎn jìlù.

好,付好了。你看,这是付款记录。

Rồi, trả xong rồi. Bạn xem, đây là bản ghi thanh toán.

hǎo de, shōudào le. màn yòng a!

好的,收到了。慢用啊!

Được rồi, nhận được rồi. Ăn chậm nhé!

💡 "慢用"是中国餐厅常说的礼貌用语,相当于越南的"mời bạn dùng bữa"。

You

xièxiè lǎobǎn!

谢谢老板!

Cảm ơn anh chủ!

bú kèqì!

不客气!

Không có gì!

Thanh toán thất bại và đổi phương thức · 付款失败与换支付方式

advanced

yígòng yī bǎi èrshí bā. sǎo yī xià.

一共一百二十八。扫一下。

Tổng cộng 128. Quét đi.

You

hǎo de, wēixìn fù. děng yī xià...... zěnme fù bù liǎo? tā xiǎnshì 「zhīfù shībài」.

好的,微信付。等一下......怎么付不了?它显示「支付失败」。

Được, trả bằng WeChat. Đợi chút...... sao trả không được? Nó hiển thị "Thanh toán thất bại".

shì bú shì yú'é bù gòu a? nǐ kànkan yú'é hái yǒu duōshǎo.

是不是余额不够啊?你看看余额还有多少。

Có phải số dư không đủ không? Bạn xem số dư còn bao nhiêu.

You

a, yú'é zhǐ shèng wǔshí kuài le. nà néng bù néng huàn zhīfùbǎo fù?

啊,余额只剩五十块了。那能不能换支付宝付?

À, số dư chỉ còn 50 tệ. Vậy đổi sang Alipay trả được không?

kěyǐ kěyǐ, zhīfùbǎo yě xíng. nǐ sǎo nàbiān nà ge lán sè de mǎ.

可以可以,支付宝也行。你扫那边那个蓝色的码。

Được được, Alipay cũng được. Bạn quét cái mã xanh bên kia.

You

zhīfùbǎo yě bù xíng...... xiǎnshì 「wǎngluò yìcháng, qǐng shāohòu zài shì」. zěnme bàn?

支付宝也不行......显示「网络异常,请稍后再试」。怎么办?

Alipay cũng không được...... Hiển thị "Lỗi mạng, vui lòng thử lại sau". Làm sao bây giờ?

kěnéng shì wǎngluò de wèntí. nǐ lián yī xià wǒmen diàn de WiFi shìshì. mìmǎ xiě zài qiáng shàng ne. huòzhě nǐ guāndiào shǒujī shùjù chóngxīn kāi yī xià.

可能是网络的问题。你连一下我们店的WiFi试试。密码写在墙上呢。或者你关掉手机数据重新开一下。

Có thể do mạng. Bạn kết nối WiFi của quán thử. Mật khẩu viết trên tường. Hoặc tắt dữ liệu di động rồi bật lại.

You

lián shàng WiFi le, zài shì yī cì. zhè cì kěyǐ le! yī bǎi èrshí bā kuài, fù hǎo le.

连上WiFi了,再试一次。这次可以了!一百二十八块,付好了。

Kết nối WiFi rồi, thử lại lần nữa. Lần này được rồi! 128 tệ, trả xong rồi.

hǎo de, shōudào le. xià cì kěyǐ xiān chōng diǎn qián dào wēixìn lǐmiàn, miǎnde yú'é bù gòu yòng.

好的,收到了。下次可以先充点钱到微信里面,免得余额不够用。

Được rồi, nhận được rồi. Lần sau nạp sẵn tiền vào WeChat, kẻo số dư không đủ dùng.

You

hǎo de hǎo de, xièxiè tíxǐng. rúguǒ wēixìn hé zhīfùbǎo dōu bù xíng de huà, kěyǐ shuā yínháng kǎ ma?

好的好的,谢谢提醒。如果微信和支付宝都不行的话,可以刷银行卡吗?

Được được, cảm ơn nhắc nhở. Nếu WeChat và Alipay đều không được, quẹt thẻ ngân hàng được không?

wǒmen zhèlǐ yǒu POS jī, kěyǐ shuā yínlián kǎ. dànshì Visa hé Mastercard bù yīdìng zhīchí, yào kàn jīqì. shízài bù xíng jiù qù pángbiān ATM qǔ diǎn xiànjīn ba.

我们这里有POS机,可以刷银联卡。但是Visa和Mastercard不一定支持,要看机器。实在不行就去旁边ATM取点现金吧。

Chỗ chúng tôi có máy POS, quẹt được thẻ UnionPay. Nhưng Visa và Mastercard chưa chắc hỗ trợ, phải xem máy. Thật sự không được thì ra ATM bên cạnh rút ít tiền mặt.

Cụm từ then chốt · 关键短语

yí gòng

一共

tổng cộng

wēi xìn hái shì zhī fù bǎo

微信还是支付宝

WeChat hay Alipay

fù kuǎn mǎ

付款码

mã thanh toán

sǎo mǎ qiāng

扫码枪

máy quét mã

liàng dù

亮度

độ sáng

fù kuǎn chéng gōng

付款成功

thanh toán thành công

sǎo nà ge mǎ

扫那个码

quét cái mã kia

fù kuǎn chéng gōng de yè miàn

付款成功的页面

trang thanh toán thành công

màn yòng

慢用

ăn chậm (lời chúc khi ăn)

yú é bú gòu

余额不够

số dư không đủ

lán sè de mǎ

蓝色的码

mã màu xanh

wǎng luò yì cháng

网络异常

lỗi mạng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • "慢用"是中国餐厅常说的礼貌用语,相当于越南的"mời bạn dùng bữa"。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Quét mã thanh toán"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "微信。你扫我还是我扫你?" (wēixìn. nǐ sǎo wǒ háishì wǒ sǎo nǐ?) — "WeChat. Bạn quét tôi hay tôi quét bạn?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Quét mã thanh toán"?
Bạn có thể sẽ nghe: "一共三十五块八。微信还是支付宝?" (yígòng sānshí wǔ kuài bā. wēixìn háishì zhīfùbǎo?) — "Tổng cộng 35 tệ 8. WeChat hay Alipay?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Quét mã thanh toán" này?
Tình huống này có 25 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm đưa mã thanh toán cho thu ngân quét, quét mã cửa hàng và nhập số tiền, thanh toán thất bại và đổi phương thức.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Quét mã thanh toán" ở Trung Quốc không?
"慢用"是中国餐厅常说的礼貌用语,相当于越南的"mời bạn dùng bữa"。

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học