Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "开设银行账户"?

开设银行账户

外国人在中国银行开户的详细流程 Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.

Banking & Telecom · 银行通讯8 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Account Opening · 基本开户流程

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng kāi yī gè yínháng zhànghù. wǒ shì yuènán rén.

你好,我想开一个银行账户。我是越南人。

Xin chào, tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng. Tôi là người Việt Nam.

huānyíng! wàiguó rén kāihù xūyào hùzhào, qiānzhèng hé zhōngguó shǒujī hào. nín zhèxiē dōu yǒu ma?

欢迎!外国人开户需要护照、签证和中国手机号。您这些都有吗?

Chào mừng! Người nước ngoài mở tài khoản cần hộ chiếu, visa và số điện thoại Trung Quốc. Bạn có đủ không?

You

dōu yǒu. qǐngwèn kāihù xūyào duō cháng shíjiān?

都有。请问开户需要多长时间?

Có đủ. Xin hỏi mở tài khoản mất bao lâu?

dàgài bàn ge xiǎoshí. xiān tián biǎo, ránhòu lù zhǐwén, pāi zhào, shè mìmǎ. yínháng kǎ dāngchǎng kěyǐ ná.

大概半个小时。先填表,然后录指纹、拍照、设密码。银行卡当场可以拿。

Khoảng nửa tiếng. Điền biểu mẫu trước, rồi lấy vân tay, chụp ảnh, đặt mật khẩu. Thẻ ngân hàng lấy ngay tại chỗ.

You

mìmǎ shì jǐ wèi shù de?

密码是几位数的?

Mật khẩu mấy chữ số?

liù wèi shùzì mìmǎ. qǐng bùyào yòng shēngrì huòzhě liánxù shùzì.

六位数字密码。请不要用生日或者连续数字。

Mật khẩu sáu chữ số. Xin đừng dùng ngày sinh hay số liên tiếp.

You

hǎo de. kāi hǎo yǐhòu kěyǐ mǎshàng bǎngdìng wēixìn zhīfù ma?

好的。开好以后可以马上绑定微信支付吗?

Được rồi. Mở xong có thể liên kết WeChat Pay ngay không?

kěyǐ de. kāi wán hù wǒ jiāo nǐ bǎngdìng wēixìn zhīfù hé zhīfùbǎo.

可以的。开完户我教你绑定微信支付和支付宝。

Được. Mở xong tôi hướng dẫn bạn liên kết WeChat Pay và Alipay.

💡 在中国,银行卡绑定微信/支付宝后几乎不需要带钱包出门。

Cụm từ then chốt · 关键短语

hù zhào

护照

hộ chiếu

qiān zhèng

签证

visa

zhōng guó shǒu jī hào

中国手机号

số điện thoại Trung Quốc

tián biǎo

填表

điền biểu mẫu

lù zhǐ wén

录指纹

lấy vân tay

shè mì mǎ

设密码

đặt mật khẩu

dāng chǎng kě yǐ ná

当场可以拿

lấy ngay tại chỗ

liù wèi shù zì

六位数字

sáu chữ số

bǎng dìng

绑定

liên kết

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,银行卡绑定微信/支付宝后几乎不需要带钱包出门。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "开设银行账户"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想开一个银行账户。我是越南人。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng kāi yī gè yínháng zhànghù. wǒ shì yuènán rén.) — "Xin chào, tôi muốn mở một tài khoản ngân hàng. Tôi là người Việt Nam.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "开设银行账户"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!外国人开户需要护照、签证和中国手机号。您这些都有吗?" (huānyíng! wàiguó rén kāihù xūyào hùzhào, qiānzhèng hé zhōngguó shǒujī hào. nín zhèxiē dōu yǒu ma?) — "Chào mừng! Người nước ngoài mở tài khoản cần hộ chiếu, visa và số điện thoại Trung Quốc. Bạn có đủ không?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "开设银行账户" này?
Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 基本开户流程.
Có lưu ý văn hoá nào khi "开设银行账户" ở Trung Quốc không?
在中国,银行卡绑定微信/支付宝后几乎不需要带钱包出门。

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học