Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "手机银行设置"?

手机银行设置

设置手机银行App Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行工作人员.

Banking & Telecom · 银行通讯6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Setting Up Mobile Banking · 开通手机银行

basic
You

wǒ xiǎng kāi tōng shǒu jī yín háng.

我想开通手机银行。

Tôi muốn mở ngân hàng di động.

xià zài wǒ men de App, yòng yín háng kǎ hào hé shǒu jī hào zhù cè, shè zhì dēng lù mì mǎ hé jiāo yì mì mǎ jiù xíng.

下载我们的App,用银行卡号和手机号注册,设置登录密码和交易密码就行。

Tải app của chúng tôi, dùng số thẻ và số điện thoại đăng ký, đặt mật khẩu đăng nhập và mật khẩu giao dịch là được.

You

yǒu yīng wén jiè miàn ma ?

有英文界面吗?

Có giao diện tiếng Anh không?

yǒu. zài shè zhì lǐ qiè huàn yǔ yán. yuē nán yǔ zàn shí méi yǒu.

有。在设置里切换语言。越南语暂时没有。

Có. Trong cài đặt chuyển đổi ngôn ngữ. Tiếng Việt tạm thời chưa có.

You

shǒu jī yín háng néng zuò shén me?

手机银行能做什么?

Ngân hàng di động làm được gì?

chá yú é, zhuǎn zhàng, jiāo shuǐ diàn fèi dōu kě yǐ. hái néng bǎng dìng wēi xìn hé zhī fù bǎo. jī běn bù yòng lái yín háng pái duì le.

查余额、转账、交水电费都可以。还能绑定微信和支付宝。基本不用来银行排队了。

Xem số dư, chuyển khoản, đóng tiền điện nước đều được. Còn liên kết được WeChat và Alipay. Cơ bản không cần đến ngân hàng xếp hàng nữa.

Cụm từ then chốt · 关键短语

dēng lù mì mǎ

登录密码

mật khẩu đăng nhập

jiāo yì mì mǎ

交易密码

mật khẩu giao dịch

qiē huàn yǔ yán

切换语言

chuyển đổi ngôn ngữ

chá yú é

查余额

xem số dư

bú yòng pái duì

不用排队

không cần xếp hàng

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "手机银行设置"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我想开通手机银行。" (wǒ xiǎng kāi tōng shǒu jī yín háng.) — "Tôi muốn mở ngân hàng di động.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "手机银行设置"?
Bạn có thể sẽ nghe: "下载我们的App,用银行卡号和手机号注册,设置登录密码和交易密码就行。" (xià zài wǒ men de App, yòng yín háng kǎ hào hé shǒu jī hào zhù cè, shè zhì dēng lù mì mǎ hé jiāo yì mì mǎ jiù xíng.) — "Tải app của chúng tôi, dùng số thẻ và số điện thoại đăng ký, đặt mật khẩu đăng nhập và mật khẩu giao dịch là được.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "手机银行设置" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 开通手机银行.

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học