Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "移动支付设置"?
移动支付设置
设置微信支付和支付宝——在中国生活的必备技能 Tình huống này có 11 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 朋友/店员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Setting Up WeChat Pay · 设置微信支付
basicwǒ gāng lái zhōngguó, wēixìn zhīfù zěnme kāitōng? dàochù dōu xūyào sǎoma.
我刚来中国,微信支付怎么开通?到处都需要扫码。
Tôi mới đến Trung Quốc, WeChat Pay mở bằng cách nào? Ở đâu cũng cần quét mã.
hěn jiǎndān! xiān dǎkāi wēixìn, diǎn 「wǒ」, ránhòu diǎn 「fúwù」, zài diǎn 「qiánbāo」. àn tíshì bǎngdìng nǐ de yínháng kǎ jiù xíng.
很简单!先打开微信,点「我」,然后点「服务」,再点「钱包」。按提示绑定你的银行卡就行。
Rất đơn giản! Mở WeChat trước, bấm "Tôi", rồi bấm "Dịch vụ", bấm tiếp "Ví". Làm theo hướng dẫn liên kết thẻ ngân hàng là được.
bǎngdìng yǐhòu zěnme fùkuǎn?
绑定以后怎么付款?
Liên kết xong thì thanh toán bằng cách nào?
mǎi dōngxi de shíhòu gēn diànyuán shuō 「wēixìn zhīfù」. ránhòu dǎkāi wēixìn, diǎn 「sǎoyisǎo」 sǎo shāngjiā de èrwéimǎ, huòzhě diǎn 「shōu fùkuǎn」 ràng shāngjiā sǎo nín de mǎ. chāojí fāngbiàn!
买东西的时候跟店员说「微信支付」。然后打开微信,点「扫一扫」扫商家的二维码,或者点「收付款」让商家扫你的码。超级方便!
Khi mua đồ nói với nhân viên "WeChat Pay". Rồi mở WeChat, bấm "Quét" quét mã QR của cửa hàng, hoặc bấm "Thu chi" để cửa hàng quét mã của bạn. Siêu tiện!
💡 微信支付有两种方式:你扫商家的码(主扫),或商家扫你的码(被扫)。
tài fāngbiàn le! Zhīfùbǎo yě shì yīyàng de ma?
太方便了!支付宝也是一样的吗?
Tiện quá! Alipay cũng giống vậy không?
chàbùduō! Zhīfùbǎo hái yǒu hěnduō qítā gōngnéng — mǎi huǒchē piào, jiāo shuǐdiàn fèi, guàhào kànbìng dōu néng yòng. Jiànyì nǐ liǎng gè dōu zhuāng shàng.
差不多!支付宝还有很多其他功能——买火车票、交水电费、挂号看病都能用。建议你两个都装上。
Gần giống! Alipay còn có nhiều chức năng khác — mua vé tàu, đóng tiền điện nước, đăng ký khám bệnh đều dùng được. Khuyên bạn cài cả hai.
💡 支付宝的功能比微信支付更全面,可以做很多生活服务相关的事。
Scanning to Pay in Practice · 扫码付款实战
basicyīgòng 28 kuài 5. Wēixìn háishì Zhīfùbǎo?
一共28块5。微信还是支付宝?
Tổng cộng 28 tệ 5. WeChat hay Alipay?
💡 在中国,店员问「微信还是支付宝」就像问你用什么方式付款。这是最常见的场景。
Wēixìn zhīfù. Wǒ sǎo nǐ de mǎ háishì nǐ sǎo wǒ de?
微信支付。我扫你的码还是你扫我的?
WeChat Pay. Tôi quét mã bạn hay bạn quét mã tôi?
Nǐ sǎo wǒ de ba. Mǎ zài zhèlǐ.
你扫我的吧。码在这里。
Bạn quét mã tôi đi. Mã ở đây.
Hǎo de. Yǐjīng fù le. Nǐ kàn yīxià dàozhàng le ma?
好的。已经付了。你看一下到账了吗?
Được rồi. Đã thanh toán rồi. Bạn xem tiền đến chưa?
Shōu dào le! Xièxie huìgu.
收到了!谢谢惠顾。
Nhận được rồi! Cảm ơn quý khách.
Cụm từ then chốt · 关键短语
bǎngdìng yínhángkǎ
绑定银行卡
liên kết thẻ ngân hàng
qiánbāo
钱包
ví
àn tíshì
按提示
làm theo hướng dẫn
sǎo yī sǎo
扫一扫
quét (mã)
èr wéi mǎ
二维码
mã QR
shōu fùkuǎn
收付款
thu chi
mǎi huǒchē piào
买火车票
mua vé tàu
jiāo shuǐdiànfèi
交水电费
đóng tiền điện nước
guàhào kànbìng
挂号看病
đăng ký khám bệnh
yīgòng
一共
tổng cộng
wēixìn háishì zhīfùbǎo
微信还是支付宝
WeChat hay Alipay
nǐ sǎo wǒ de
你扫我的
bạn quét mã tôi
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •微信支付有两种方式:你扫商家的码(主扫),或商家扫你的码(被扫)。
- •支付宝的功能比微信支付更全面,可以做很多生活服务相关的事。
- •在中国,店员问「微信还是支付宝」就像问你用什么方式付款。这是最常见的场景。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "移动支付设置"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "移动支付设置"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "移动支付设置" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "移动支付设置" ở Trung Quốc không?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này