Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "存款"?
存款
在银行柜台或ATM存款 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Counter Deposit · 柜台存款
basicnǐ hǎo, wǒ xiǎng cún 5000 kuài xiàn jīn dào wǒ de zhàng hào.
你好,我想存5000块现金到我的账户。
Xin chào, tôi muốn gửi 5000 tệ tiền mặt vào tài khoản.
hǎo de, qǐng bǎ yín háng kǎ hé xiàn jīn gěi wǒ.
好的,请把银行卡和现金给我。
Vâng, xin đưa thẻ ngân hàng và tiền mặt.
gěi nǐ.
给你。
Đây ạ.
5000 kuài zhěng. qǐng shū rù mì mǎ què rèn. cún hǎo le, zhè shì huí zhí.
5000块整。请输入密码确认。存好了,这是回执。
Đúng 5000 tệ. Xin nhập mật khẩu xác nhận. Gửi xong rồi, đây là biên lai.
kě yǐ zài shǒu jī shàng chá yú é ma?
可以在手机上查余额吗?
Có thể kiểm tra số dư trên điện thoại không?
kě yǐ. xià zài wǒ men de App jiù néng chá. yě kě yǐ guān zhù wēi xìn gōng zhòng hào chá xún.
可以。下载我们的App就能查。也可以关注微信公众号查询。
Được. Tải app của chúng tôi là xem được. Cũng có thể theo dõi WeChat Official để tra cứu.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yínháng kǎ
银行卡
thẻ ngân hàng
xiàn jīn
现金
tiền mặt
shūrù mìmǎ quèrèn
输入密码确认
nhập mật khẩu xác nhận
huízhí
回执
biên lai
yú'é
余额
số dư
wēixìn gōngzhòng hào
微信公众号
WeChat Official
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "存款"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "存款"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "存款" này?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này