Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "兑换外币"?

兑换外币

在银行兑换越南盾和人民币 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.

Banking & Telecom · 银行通讯6 câuCơ bản · 基础

Xem trước hội thoại · 对话预览

Basic Currency Exchange · 基本兑换流程

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng bǎ yuènán dùn huàn chéng rénmínbì. jīntiān huìlǜ shì duōshǎo?

你好,我想把越南盾换成人民币。今天汇率是多少?

Xin chào, tôi muốn đổi Đồng Việt Nam sang Nhân dân tệ. Hôm nay tỷ giá bao nhiêu?

jīntiān de huìlǜ shì 100 wàn yuènán dùn duìhuàn dàyuē 290 yuán rénmínbì. nín yào huàn duōshǎo?

今天的汇率是100万越南盾兑换大约290元人民币。您要换多少?

Tỷ giá hôm nay là 1 triệu Đồng đổi được khoảng 290 Nhân dân tệ. Bạn muốn đổi bao nhiêu?

You

huàn 300 wàn yuènán dùn. xūyào dài shénme zhèngjiàn?

换300万越南盾。需要带什么证件?

Đổi 3 triệu Đồng. Cần mang giấy tờ gì?

hùzhào jiù xíng. qǐng tián yī xià zhè zhāng duìhuàn shēnqǐng dān.

护照就行。请填一下这张兑换申请单。

Hộ chiếu là được. Xin điền đơn đổi tiền này.

You

huàn hǎo de qián kěyǐ zhíjiē cún dào wǒ de zhànghù lǐ ma?

换好的钱可以直接存到我的账户里吗?

Tiền đổi xong có thể gửi thẳng vào tài khoản tôi không?

rúguǒ nín yǒu wǒmen yínháng de zhànghù, kěyǐ zhíjiē rùzhàng. méiyǒu de huà gěi nín xiànjīn.

如果您有我们银行的账户,可以直接入账。没有的话给您现金。

Nếu bạn có tài khoản ở ngân hàng chúng tôi, có thể nạp thẳng vào. Không có thì đưa tiền mặt.

Cụm từ then chốt · 关键短语

huì lǜ

汇率

tỷ giá

duì huàn

兑换

đổi

duì huàn shēn qǐng dān

兑换申请单

đơn đổi tiền

rù zhàng

入账

nạp vào tài khoản

xiàn jīn

现金

tiền mặt

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "兑换外币"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想把越南盾换成人民币。今天汇率是多少?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng bǎ yuènán dùn huàn chéng rénmínbì. jīntiān huìlǜ shì duōshǎo?) — "Xin chào, tôi muốn đổi Đồng Việt Nam sang Nhân dân tệ. Hôm nay tỷ giá bao nhiêu?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "兑换外币"?
Bạn có thể sẽ nghe: "今天的汇率是100万越南盾兑换大约290元人民币。您要换多少?" (jīntiān de huìlǜ shì 100 wàn yuènán dùn duìhuàn dàyuē 290 yuán rénmínbì. nín yào huàn duōshǎo?) — "Tỷ giá hôm nay là 1 triệu Đồng đổi được khoảng 290 Nhân dân tệ. Bạn muốn đổi bao nhiêu?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "兑换外币" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 基本兑换流程.

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học