Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "办信用卡"?

办信用卡

外国人在中国申请信用卡 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.

Banking & Telecom · 银行通讯6 câuTrung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Credit Card Application · 申请信用卡

intermediate
You

wài guó rén kě yǐ bàn xìn yòng kǎ ma?

外国人可以办信用卡吗?

Người nước ngoài có thể làm thẻ tín dụng không?

kě yǐ, dàn xū yào yǒu wěn dìng gōng zuò, gōng zuò qiān zhèng hé yī dìng de cún kuǎn jì lù.

可以,但需要有稳定工作、工作签证和一定的存款记录。

Được, nhưng cần có công việc ổn định, visa lao động và lịch sử gửi tiền nhất định.

You

wǒ zài zhōng guó gōng zuò liǎng nián le. xū yào shén me cái liào?

我在中国工作两年了。需要什么材料?

Tôi làm việc ở Trung Quốc hai năm rồi. Cần giấy tờ gì?

hù zhào, gōng zuò xǔ kě zhèng, sān gè yuè gōng zī liú shuǐ, gōng sī gōng zuò zhèng míng. shěn pī dà gài liǎng zhōu.

护照、工作许可证、三个月工资流水、公司工作证明。审批大概两周。

Hộ chiếu, giấy phép lao động, sao kê lương ba tháng, giấy xác nhận công việc từ công ty. Phê duyệt khoảng hai tuần.

You

é dù yī bān duō shǎo?

额度一般多少?

Hạn mức thường bao nhiêu?

gēn jù shōu rù, yī bān yī wàn dào wǔ wàn. yòng yī duàn shí jiān hòu kě yǐ shēn qǐng tí é.

根据收入,一般一万到五万。用一段时间后可以申请提额。

Tùy thu nhập, thường mười nghìn đến năm mươi nghìn tệ. Dùng một thời gian có thể xin tăng hạn mức.

Cụm từ then chốt · 关键短语

wěndìng gōngzuò

稳定工作

công việc ổn định

gōngzuò qiānzhèng

工作签证

visa lao động

cúnkuǎn jìlù

存款记录

lịch sử gửi tiền

gōngzī liúshuǐ

工资流水

sao kê lương

shěnpī

审批

phê duyệt

édù

额度

hạn mức

tí'é

提额

tăng hạn mức

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "办信用卡"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "外国人可以办信用卡吗?" (wài guó rén kě yǐ bàn xìn yòng kǎ ma?) — "Người nước ngoài có thể làm thẻ tín dụng không?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "办信用卡"?
Bạn có thể sẽ nghe: "可以,但需要有稳定工作、工作签证和一定的存款记录。" (kě yǐ, dàn xū yào yǒu wěn dìng gōng zuò, gōng zuò qiān zhèng hé yī dìng de cún kuǎn jì lù.) — "Được, nhưng cần có công việc ổn định, visa lao động và lịch sử gửi tiền nhất định.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "办信用卡" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 申请信用卡.

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học