Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "投诉/问题处理"?

投诉/问题处理

在银行遇到问题需要投诉 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行经理.

Banking & Telecom · 银行通讯6 câuTrung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Service Complaint · 服务投诉

intermediate
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng fǎn yìng yī gè wèn tí. shàng zhōu huì kuǎn dào yuè nán, qián hái méi dào dàn shǒu xù fèi yǐ jīng kòu le.

你好,我想反映一个问题。上周汇款到越南,钱还没到但手续费已经扣了。

Xin chào, tôi muốn phản ánh một vấn đề. Tuần trước chuyển tiền đến Việt Nam, tiền chưa đến nhưng phí đã trừ rồi.

fēi cháng bào qiàn gěi nín dài lái bù biàn. qǐng tí gōng huì kuǎn huí zhí, wǒ mǎ shàng chá.

非常抱歉给您带来不便。请提供汇款回执,我马上查。

Rất xin lỗi đã gây bất tiện. Xin cung cấp biên lai chuyển tiền, tôi kiểm tra ngay.

You

zhè shì huí zhí. wǒ jiā rén hěn jí.

这是回执。我家人很急。

Đây là biên lai. Gia đình tôi rất gấp.

chá dào le —— shì zhōng jiān háng yán chí le. wǒ bāng nín cuī. rú guǒ 48 xiǎo shí nèi hái méi dào, wǒ men tuì shǒu xù fèi bìng chóng xīn bàn lǐ.

查到了——是中间行延迟了。我帮您催。如果48小时内还没到,我们退手续费并重新办理。

Tra được rồi — bị trễ ở ngân hàng trung gian. Tôi giúp nhắc nhở. Nếu 48 giờ vẫn chưa đến, chúng tôi hoàn phí và làm lại.

You

xiè xie nǐ rèn zhēn chǔ lǐ.

谢谢你认真处理。

Cảm ơn bạn xử lý nghiêm túc.

gěi nín liú wǒ de gōng hào hé lián xì fāng shì, yǒu wèn tí zhí jiē zhǎo wǒ.

给您留我的工号和联系方式,有问题直接找我。

Để lại mã nhân viên và liên hệ của tôi, có vấn đề trực tiếp tìm tôi.

Cụm từ then chốt · 关键短语

gěi nín dài lái bù biàn

给您带来不便

gây bất tiện

huì kuǎn huí zhí

汇款回执

biên lai chuyển tiền

zhōng jiān háng

中间行

ngân hàng trung gian

tuì shǒu xù fèi

退手续费

hoàn phí

gōng hào

工号

mã nhân viên

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "投诉/问题处理"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想反映一个问题。上周汇款到越南,钱还没到但手续费已经扣了。" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng fǎn yìng yī gè wèn tí. shàng zhōu huì kuǎn dào yuè nán, qián hái méi dào dàn shǒu xù fèi yǐ jīng kòu le.) — "Xin chào, tôi muốn phản ánh một vấn đề. Tuần trước chuyển tiền đến Việt Nam, tiền chưa đến nhưng phí đã trừ rồi.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "投诉/问题处理"?
Bạn có thể sẽ nghe: "非常抱歉给您带来不便。请提供汇款回执,我马上查。" (fēi cháng bào qiàn gěi nín dài lái bù biàn. qǐng tí gōng huì kuǎn huí zhí, wǒ mǎ shàng chá.) — "Rất xin lỗi đã gây bất tiện. Xin cung cấp biên lai chuyển tiền, tôi kiểm tra ngay.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "投诉/问题处理" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 服务投诉.

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học