Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Làm lại thẻ ngân hàng"?
补办银行卡 — Làm lại thẻ ngân hàng
Đến ngân hàng làm lại thẻ mới khi thẻ bị mất hoặc hỏng Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên ngân hàng.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Làm lại thẻ sau khi bị mất · 银行卡丢失后补办
basicnǐ hǎo, wǒ de yínháng kǎ diū le, xiǎng bǔbàn yī zhāng xīn de.
你好,我的银行卡丢了,想补办一张新的。
Xin chào, thẻ ngân hàng tôi bị mất, muốn làm lại một cái mới.
hǎo de, qǐngwèn nín zhīqián yǒu méiyǒu guàshī? rúguǒ hái méiyǒu, wǒ xiān bāng nín guàshī, fángzhǐ biérén dàoyòng.
好的,请问您之前有没有挂失?如果还没有,我先帮您挂失,防止别人盗用。
Được, xin hỏi bạn trước đó đã báo mất chưa? Nếu chưa, tôi báo mất giúp trước, phòng người khác lạm dụng.
hái méiyǒu guàshī. máfan bāng wǒ xiān guàshī ba. wǒ dài le hùzhào.
还没有挂失。麻烦帮我先挂失吧。我带了护照。
Chưa báo mất. Phiền giúp tôi báo mất trước. Tôi mang hộ chiếu rồi.
hǎo de, guàshī yǐjīng bàn hǎo le. xiànzài bāng nín bǔbàn xīn kǎ, kǎ hào huì biàn, dàn yú'é bù shòu yǐngxiǎng. bǔ kǎ gōngběn fèi shí kuài qián.
好的,挂失已经办好了。现在帮您补办新卡,卡号会变,但余额不受影响。补卡工本费十块钱。
Được, báo mất xong rồi. Bây giờ làm lại thẻ mới giúp bạn, số thẻ sẽ thay đổi, nhưng số dư không bị ảnh hưởng. Phí làm lại thẻ 10 tệ.
hǎo de, méi wèntí. xīn kǎ xiànzài jiù néng ná dào ma?
好的,没问题。新卡现在就能拿到吗?
Được, không vấn đề. Thẻ mới bây giờ lấy được luôn không?
kěyǐ de, xiànchǎng jiù néng zhì kǎ. dàgài děng shíwǔ fēnzhōng jiù hǎo. qǐng nín xiān zài zhè zhāng biǎo shàng qiān ge míng.
可以的,现场就能制卡。大概等十五分钟就好。请您先在这张表上签个名。
Được, tại chỗ làm thẻ luôn. Khoảng đợi 15 phút là xong. Mời bạn ký tên trên tờ phiếu này trước.
hǎo de. xīn kǎ de mìmǎ háishi yuánlái de ma?
好的。新卡的密码还是原来的吗?
Được. Mật khẩu thẻ mới vẫn là cái cũ phải không?
duì, mìmǎ bù biàn. ná dào xīn kǎ hòu, wēixìn zhīfù hé zhīfùbǎo xūyào chóngxīn bǎngdìng yīxià xīn de kǎ hào.
对,密码不变。拿到新卡后,微信支付和支付宝需要重新绑定一下新的卡号。
Đúng, mật khẩu không đổi. Nhận thẻ mới xong, WeChat Pay và Alipay cần liên kết lại số thẻ mới.
Cụm từ then chốt · 关键短语
guà shī
挂失
báo mất
dào yòng
盗用
lạm dụng/đánh cắp sử dụng
bǔ bàn xīn kǎ
补办新卡
làm lại thẻ mới
gōng běn fèi
工本费
phí làm thẻ
zhì kǎ
制卡
làm thẻ
qiān míng
签名
ký tên
chóng xīn bǎng dìng
重新绑定
liên kết lại
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Làm lại thẻ ngân hàng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Làm lại thẻ ngân hàng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Làm lại thẻ ngân hàng" này?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này