Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "In sao kê ngân hàng"?
打印银行流水 — In sao kê ngân hàng
Đến ngân hàng in sao kê giao dịch để xin visa hoặc làm thủ tục Tình huống này có 8 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Nhân viên ngân hàng.
Xem trước hội thoại · 对话预览
In sao kê tại quầy · 柜台打印流水账单
basicnǐ hǎo, wǒ xūyào dǎyìn yínháng liúshuǐ, qiānzhèng yào yòng de.
你好,我需要打印银行流水,签证要用的。
Xin chào, tôi cần in sao kê ngân hàng, dùng để xin visa.
hǎo de, qǐngwèn nín xūyào dǎ duō cháng shíjiān de liúshuǐ? dài yínháng kǎ hé hùzhào le ma?
好的,请问您需要打多长时间的流水?带银行卡和护照了吗?
Được, xin hỏi bạn cần in sao kê bao lâu? Mang thẻ ngân hàng và hộ chiếu chưa?
dǎ zuìjìn liù ge yuè de. kǎ hé hùzhào dōu dài le.
打最近六个月的。卡和护照都带了。
In 6 tháng gần nhất. Thẻ và hộ chiếu đều mang rồi.
hǎo de. qǐngwèn xūyào gài yínháng zhāng ma? yǒuxiē qiānzhèng yāoqiú liúshuǐ shàng gài zhāng cái yǒuxiào.
好的。请问需要盖银行章吗?有些签证要求流水上盖章才有效。
Được. Xin hỏi cần đóng dấu ngân hàng không? Một số visa yêu cầu sao kê phải có đóng dấu mới hợp lệ.
yào gài zhāng de. dǎyìn yī fèn duōshǎo qián?
要盖章的。打印一份多少钱?
Cần đóng dấu. In một bản bao nhiêu tiền?
dǎyìn liúshuǐ shì miǎnfèi de, bù shōufèi. gài zhāng yě shì miǎnfèi de. shāo děng yīxià, dàgài wǔ fēnzhōng jiù hǎo.
打印流水是免费的,不收费。盖章也是免费的。稍等一下,大概五分钟就好。
In sao kê miễn phí, không thu phí. Đóng dấu cũng miễn phí. Đợi một chút, khoảng 5 phút là xong.
hǎo de, xièxiè. duìle, liúshuǐ shàng huì xiǎnshì měi bǐ jiāoyì de míngxì ma?
好的,谢谢。对了,流水上会显示每笔交易的明细吗?
Được, cảm ơn. À, trên sao kê có hiển thị chi tiết từng giao dịch không?
huì de, měi bǐ dōu yǒu rìqī, jīn'é, duìfāng zhànghào hé yú'é. rúguǒ nín hái xūyào yīngwén bǎn de liúshuǐ, yào tíqián yùyuē, yībān xūyào yī ge gōngzuò rì.
会的,每笔都有日期、金额、对方账号和余额。如果您还需要英文版的流水,要提前预约,一般需要一个工作日。
Có, mỗi giao dịch đều có ngày, số tiền, tài khoản đối phương và số dư. Nếu bạn cần bản tiếng Anh, phải đặt lịch trước, thường cần 1 ngày làm việc.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dǎ liú shuǐ
打流水
in sao kê
gài zhāng
盖章
đóng dấu
yín háng zhāng
银行章
con dấu ngân hàng
miǎn fèi
免费
miễn phí
jiāo yì míng xì
交易明细
chi tiết giao dịch
yù yuē
预约
đặt lịch/hẹn trước
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "In sao kê ngân hàng"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "In sao kê ngân hàng"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "In sao kê ngân hàng" này?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này