Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "使用ATM"?
使用ATM
在中国的ATM上进行各种操作 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Basic ATM Usage · ATM基本操作
basicqǐngwèn zhè tái ATM kěyǐ yòng wàiguó kǎ ma?
请问这台ATM可以用外国卡吗?
Xin hỏi ATM này dùng thẻ nước ngoài được không?
rúguǒ nín de kǎ shì yínlián de jiù kěyǐ. Visa hé Mastercard yào zhǎo yǒu duìyìng biāozhì de jīqì.
如果您的卡是银联的就可以。Visa和Mastercard要找有对应标志的机器。
Nếu thẻ của bạn là UnionPay thì được. Visa và Mastercard phải tìm máy có biểu tượng tương ứng.
yī cì zuì duō néng qǔ duōshǎo qián?
一次最多能取多少钱?
Một lần tối đa rút được bao nhiêu?
dān bǐ zuì duō qǔ 5000 kuài, měi tiān zuì duō qǔ liǎng wàn. xū yào dà é xiàn jīn jiàn yì qù guì tái.
单笔最多取5000块,每天最多取两万。需要大额现金建议去柜台。
Mỗi lần tối đa rút 5000 tệ, mỗi ngày tối đa 20.000. Cần tiền mặt lớn khuyên đến quầy.
ATM kě yǐ cún qián ma?
ATM可以存钱吗?
ATM gửi tiền vào được không?
kě yǐ. xuǎn 「cún kuǎn」 gōng néng, bǎ qián fàng jìn qù jiù xíng. zhǐ jiē shòu rén mín bì.
可以。选「存款」功能,把钱放进去就行。只接受人民币。
Được. Chọn chức năng "Gửi tiền", bỏ tiền vào là được. Chỉ chấp nhận Nhân dân tệ.
Cụm từ then chốt · 关键短语
yín lián
银联
UnionPay
biāo zhì
标志
biểu tượng
dān bǐ
单笔
mỗi lần
měi tiān zuì duō
每天最多
mỗi ngày tối đa
cúnkuǎn
存款
gửi tiền
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "使用ATM"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "使用ATM"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "使用ATM" này?
Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này