Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "账户冻结"?

账户冻结

银行账户被冻结后的处理 Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 银行柜员.

Banking & Telecom · 银行通讯6 câuTrung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Dealing with Frozen Account · 处理账户冻结

intermediate
You

wǒ de zhàng hù bù néng yòng le. shì bèi dòng jié le ma?

我的账户不能用了。是被冻结了吗?

Tài khoản tôi không dùng được. Bị đóng băng rồi à?

ràng wǒ chá yī xià. …… shì de, yīn wèi nín de qiān zhèng guò qī le xū yào gēng xīn xìn xī.

让我查一下。……是的,因为您的签证过期了需要更新信息。

Để tôi kiểm tra... Đúng vậy, vì visa của bạn hết hạn cần cập nhật thông tin.

You

qiān zhèng gāng xù qiān le. zěn me jiě dòng?

签证刚续签了。怎么解冻?

Visa vừa gia hạn xong. Giải đóng băng thế nào?

bǎ xīn qiān zhèng xìn xī gēng xīn dào xì tǒng jiù xíng. gēng xīn wán zhàng hù jiù huī fù zhèng cháng le.

把新签证信息更新到系统就行。更新完账户就恢复正常了。

Cập nhật thông tin visa mới vào hệ thống là được. Cập nhật xong tài khoản khôi phục bình thường.

💡 在中国,银行会定期检查外国人的签证状态。签证更新后需要及时到银行更新信息。

You

yǐ hòu qiān zhèng xù qiān le dōu yào lái yín háng gēng xīn?

以后签证续签了都要来银行更新?

Sau này gia hạn visa xong đều phải đến ngân hàng cập nhật?

shì de. bù rán zhàng hù kě néng huì bèi zì dòng dòng jié. jiàn yì xù qiān hòu jìn kuài lái gēng xīn.

是的。不然账户可能会被自动冻结。建议续签后尽快来更新。

Đúng vậy. Không thì tài khoản có thể bị tự động đóng băng. Khuyên gia hạn xong đến cập nhật sớm.

Cụm từ then chốt · 关键短语

qiān zhèng guò qī

签证过期

visa hết hạn

gēng xīn xìn xī

更新信息

cập nhật thông tin

gēng xīn

更新

cập nhật

huī fù zhèng cháng

恢复正常

khôi phục bình thường

zì dòng dòng jié

自动冻结

tự động đóng băng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在中国,银行会定期检查外国人的签证状态。签证更新后需要及时到银行更新信息。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "账户冻结"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "我的账户不能用了。是被冻结了吗?" (wǒ de zhàng hù bù néng yòng le. shì bèi dòng jié le ma?) — "Tài khoản tôi không dùng được. Bị đóng băng rồi à?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "账户冻结"?
Bạn có thể sẽ nghe: "让我查一下。……是的,因为您的签证过期了需要更新信息。" (ràng wǒ chá yī xià. …… shì de, yīn wèi nín de qiān zhèng guò qī le xū yào gēng xīn xìn xī.) — "Để tôi kiểm tra... Đúng vậy, vì visa của bạn hết hạn cần cập nhật thông tin.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "账户冻结" này?
Tình huống này có 6 lượt hội thoại trong 1 luồng hội thoại, bao gồm 处理账户冻结.
Có lưu ý văn hoá nào khi "账户冻结" ở Trung Quốc không?
在中国,银行会定期检查外国人的签证状态。签证更新后需要及时到银行更新信息。

Tình huống Banking & Telecom liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học