Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

工作签证Work Visa

外国人在中国办理工作签证 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with HR.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Visa Sponsorship · 签证办理

basic
You

你好,我是越南籍员工,需要办理中国的工作许可证。请问需要准备什么材料?

Xin chào, tôi là nhân viên quốc tịch Việt Nam, cần làm giấy phép lao động Trung Quốc. Xin hỏi cần chuẩn bị tài liệu gì?

H

你需要准备护照、学历认证、无犯罪记录证明、体检报告,还有两寸白底照片。

Bạn cần chuẩn bị hộ chiếu, chứng nhận bằng cấp, giấy xác nhận không tiền án, báo cáo khám sức khỏe, và ảnh nền trắng cỡ 2 inch.

💡 外国人在中国工作需要申请外国人工作许可证(Work Permit)和工作类居留许可。流程通常由公司HR协助办理。

You

体检要去指定的医院吗?

Khám sức khỏe phải đến bệnh viện chỉ định không?

H

对,要去出入境检验检疫局做。我把地址和预约方式发给你。费用公司报销。

Đúng, phải đến Cục Kiểm dịch Xuất nhập cảnh làm. Tôi gửi địa chỉ và cách đặt lịch cho bạn. Chi phí công ty thanh toán.

You

好的。整个流程大概需要多长时间?

Vâng. Toàn bộ quy trình khoảng bao lâu?

H

正常情况下一个月左右。工作许可证拿到后再去办居留许可,一共大概六周。你先用商务签证入境,我们帮你转换。

Bình thường khoảng một tháng. Sau khi có giấy phép lao động mới đi làm giấy phép cư trú, tổng cộng khoảng sáu tuần. Bạn nhập cảnh bằng visa thương mại trước, chúng tôi giúp chuyển đổi.

Visa Renewal · 签证续签

intermediate
You

我的工作许可证下个月到期了,续签需要什么手续?

Giấy phép lao động của tôi tháng sau hết hạn, gia hạn cần thủ tục gì?

H

需要在到期前30天开始办理。材料跟第一次差不多,但不用学历认证了。你把护照和现在的工作许可证给我。

Cần bắt đầu làm trước 30 ngày khi hết hạn. Tài liệu tương tự lần đầu, nhưng không cần chứng nhận bằng cấp nữa. Bạn đưa hộ chiếu và giấy phép lao động hiện tại cho tôi.

You

续签期间我可以正常工作吗?护照要交上去的话怎么出行?

Trong thời gian gia hạn tôi có thể làm việc bình thường không? Nếu phải nộp hộ chiếu thì đi lại thế nào?

H

可以正常工作。交护照的时候会给你一个回执单,可以作为临时身份证明。但这段时间不能出境。

Có thể làm việc bình thường. Khi nộp hộ chiếu sẽ cho bạn một biên nhận, có thể dùng làm giấy tờ tùy thân tạm thời. Nhưng trong thời gian này không thể xuất cảnh.

You

明白了。那我这周就把材料准备好给您。

Hiểu rồi. Vậy tuần này tôi chuẩn bị xong tài liệu gửi cho anh/chị.

H

好的。尽快给我,别拖到最后几天。到时候来不及就麻烦了。

Tốt. Gửi cho tôi sớm nhất có thể, đừng kéo đến mấy ngày cuối. Lúc đó không kịp là phiền lắm.

Key Phrases · 关键短语

工作许可证

giấy phép lao động

材料

tài liệu

学历认证

chứng nhận bằng cấp

无犯罪记录

không tiền án

体检报告

báo cáo khám sức khỏe

指定医院

bệnh viện chỉ định

出入境检验检疫局

Cục Kiểm dịch Xuất nhập cảnh

公司报销

công ty thanh toán

居留许可

giấy phép cư trú

商务签证

visa thương mại

到期

hết hạn

续签

gia hạn

Cultural Notes · 文化注释

  • 外国人在中国工作需要申请外国人工作许可证(Work Permit)和工作类居留许可。流程通常由公司HR协助办理。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "work visa" in English?
You can start with: "你好,我是越南籍员工,需要办理中国的工作许可证。请问需要准备什么材料?" (Xin chào, tôi là nhân viên quốc tịch Việt Nam, cần làm giấy phép lao động Trung Quốc. Xin hỏi cần chuẩn bị tài liệu gì?).
What will staff/locals say to you during "work visa"?
You may hear: "你需要准备护照、学历认证、无犯罪记录证明、体检报告,还有两寸白底照片。" (Bạn cần chuẩn bị hộ chiếu, chứng nhận bằng cấp, giấy xác nhận không tiền án, báo cáo khám sức khỏe, và ảnh nền trắng cỡ 2 inch.).
How many English phrases are in this "Work Visa" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering visa sponsorship, visa renewal.
Are there cultural tips for "work visa" in English-speaking countries?
外国人在中国工作需要申请外国人工作许可证(Work Permit)和工作类居留许可。流程通常由公司HR协助办理。

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习