Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

入职Onboarding

新员工入职第一天,HR带你了解公司流程和环境 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with HR.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

First Day Basics · 入职第一天

basic
H

欢迎加入!我们非常高兴你能加入团队。我先带你参观一下办公室。

Chào mừng gia nhập! Chúng tôi rất vui vì bạn tham gia đội ngũ. Để tôi dẫn bạn tham quan văn phòng trước nhé.

You

谢谢!我真的很开心能来这里。我的东西放哪里?

Cảm ơn! Tôi thật sự rất vui được đến đây. Đồ đạc của tôi để ở đâu ạ?

H

你的工位在那边靠窗的位置。今天上午我帮你设置电脑和门禁卡,还要加你进公司微信群。

Chỗ ngồi của bạn ở bên kia cạnh cửa sổ. Sáng nay tôi sẽ giúp bạn cài đặt máy tính và thẻ ra vào, còn phải thêm bạn vào nhóm WeChat công ty.

💡 中国公司几乎都用微信群办公,入职第一件事就是加群。

You

太好了,谢谢。今天有什么需要签字或填写的吗?

Tuyệt vời, cảm ơn. Hôm nay có gì cần ký hoặc điền không ạ?

H

有的,劳动合同和保密协议。我一会发给你。另外今天中午部门聚餐,给你接风。

Có, hợp đồng lao động và thỏa thuận bảo mật. Lát nữa tôi gửi cho bạn. Ngoài ra trưa nay phòng ban đi ăn, chào đón bạn.

💡 中国公司入职常有"接风"聚餐,是融入团队的好机会。

You

太好了!非常感谢。我很期待认识大家。

Tuyệt vời! Cảm ơn rất nhiều. Tôi rất mong được gặp mọi người.

Company Policies and Systems · 了解公司制度

intermediate
H

跟你讲一下公司制度。我们是弹性工作制,早上9点到10点之间到就行,但核心工作时间是10点到下午6点。

Để tôi nói về chế độ công ty nhé. Chúng tôi làm việc linh hoạt, đến từ 9 đến 10 giờ sáng là được, nhưng thời gian làm việc chính là từ 10 giờ đến 6 giờ chiều.

You

挺好的。可以远程办公吗?

Hay đấy ạ. Có thể làm việc từ xa không ạ?

H

可以的,每周可以居家办公一天。不过试用期三个月内建议尽量到岗,方便跟团队熟悉。

Được, mỗi tuần có thể làm ở nhà một ngày. Nhưng trong thời gian thử việc ba tháng nên đến văn phòng, để quen với đội nhóm.

You

好的,明白。公司主要用什么沟通工具?

Vâng, hiểu rồi. Công ty chủ yếu dùng công cụ giao tiếp gì ạ?

H

日常沟通用企业微信,项目管理用飞书。会议通知都在飞书日历上,你注意看就好。

Giao tiếp hàng ngày dùng WeChat Work, quản lý dự án dùng Feishu. Thông báo họp đều trên lịch Feishu, bạn chú ý xem nhé.

💡 中国公司常用企业微信、钉钉或飞书作为办公工具,跟国外用Slack、Zoom不同。

You

好的,我尽快熟悉这些工具。谢谢你的介绍!

Vâng, tôi sẽ nhanh chóng làm quen với các công cụ này. Cảm ơn anh/chị đã giới thiệu!

Key Phrases · 关键短语

欢迎加入

chào mừng gia nhập

参观

tham quan

工位

chỗ ngồi làm việc

门禁卡

thẻ ra vào

微信群

nhóm WeChat

劳动合同

hợp đồng lao động

保密协议

thỏa thuận bảo mật

接风

tiệc chào đón

弹性工作制

chế độ làm việc linh hoạt

核心工作时间

thời gian làm việc chính

居家办公

làm việc ở nhà

试用期

thời gian thử việc

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国公司几乎都用微信群办公,入职第一件事就是加群。
  • 中国公司入职常有"接风"聚餐,是融入团队的好机会。
  • 中国公司常用企业微信、钉钉或飞书作为办公工具,跟国外用Slack、Zoom不同。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "onboarding" in English?
You can start with: "谢谢!我真的很开心能来这里。我的东西放哪里?" (Cảm ơn! Tôi thật sự rất vui được đến đây. Đồ đạc của tôi để ở đâu ạ?).
What will staff/locals say to you during "onboarding"?
You may hear: "欢迎加入!我们非常高兴你能加入团队。我先带你参观一下办公室。" (Chào mừng gia nhập! Chúng tôi rất vui vì bạn tham gia đội ngũ. Để tôi dẫn bạn tham quan văn phòng trước nhé.).
How many English phrases are in this "Onboarding" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering first day basics, company policies and systems.
Are there cultural tips for "onboarding" in English-speaking countries?
中国公司几乎都用微信群办公,入职第一件事就是加群。 中国公司入职常有"接风"聚餐,是融入团队的好机会。

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习