How to communicate professionally in English at work?
工作电话 — Business Phone Call
接听或拨打工作电话,与客户沟通业务 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 客户.
Dialogue Preview · 对话预览
Receiving a Client Call · 接听客户电话
basic你好,我是绿城科技的王总。上周你们发的方案我看了,现在方便聊聊吗?
Xin chào, tôi là giám đốc Vương bên Lục Thành Technology. Phương án các bạn gửi tuần trước tôi đã xem, giờ tiện nói chuyện không?
💡 中国商务中称呼对方为"X总"是通用的尊称。
王总您好!当然可以,您觉得方案怎么样?
Giám đốc Vương xin chào! Tất nhiên được ạ, anh thấy phương án thế nào?
整体不错,方向是对的。不过时间安排和报价有几个细节想确认一下。
Tổng thể tốt, hướng đi đúng rồi. Nhưng lịch trình và báo giá có mấy chi tiết muốn xác nhận.
当然,我来跟您详细说一下。您想先从哪部分开始?
Tất nhiên, để tôi nói chi tiết cho anh. Anh muốn bắt đầu từ phần nào trước?
先说时间。第二季度结束前能交付吗?我们内部有个节点要赶。
Nói về thời gian trước. Trước cuối quý 2 có thể bàn giao không? Bên tôi có mốc nội bộ phải kịp.
如果月底开始的话,第二季度交付完全可以。我整理一个详细的时间表,明天发给您。
Nếu bắt đầu cuối tháng này thì bàn giao quý 2 hoàn toàn được. Tôi sẽ sắp xếp lịch trình chi tiết, ngày mai gửi cho anh.
Making a Client Call · 拨打客户电话
intermediate王总您好,我是星桥科技的阿伟。上次沟通后想跟您确认一下进展。现在方便吗?
Giám đốc Vương xin chào, tôi là A Vĩ bên Tinh Kiều Technology. Sau lần trao đổi trước muốn xác nhận tiến triển với anh. Giờ tiện không ạ?
阿伟啊,来得正好。修改过的方案我们看了,基本没问题,差不多可以推进了。
A Vĩ à, đến đúng lúc. Phương án sửa đổi bọn tôi đã xem, cơ bản không vấn đề gì, gần như có thể triển khai rồi.
太好了!签合同之前还需要我们提供什么吗?
Tuyệt vời! Trước khi ký hợp đồng anh còn cần bên tôi cung cấp gì không?
合同里加一个服务保障条款吧,我们法务那边要求的。
Thêm một điều khoản bảo đảm dịch vụ vào hợp đồng nhé, bên pháp lý của tôi yêu cầu.
没问题,我让我们法务起草一份,加到合同里。周五前发给您。
Không vấn đề, tôi nhờ pháp vụ bên tôi soạn, thêm vào hợp đồng. Trước thứ Sáu gửi cho anh.
很好,期待合作。那就这样,有什么再微信联系。
Rất tốt, mong hợp tác. Vậy nhé, có gì liên hệ qua WeChat.
💡 中国商务沟通中,"微信联系"已经取代了"邮件联系"成为默认方式。
Key Phrases · 关键短语
王总
giám đốc Vương
方便聊聊吗
tiện nói chuyện không
整体不错
tổng thể tốt
报价
báo giá
交付
bàn giao
第二季度
quý 2
节点
mốc thời gian
来得正好
đến đúng lúc
推进
triển khai / đẩy tiến
服务保障条款
điều khoản bảo đảm dịch vụ
法务
pháp lý / pháp vụ
期待合作
mong hợp tác
Cultural Notes · 文化注释
- •中国商务中称呼对方为"X总"是通用的尊称。
- •中国商务沟通中,"微信联系"已经取代了"邮件联系"成为默认方式。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "business phone call" in English?
What will staff/locals say to you during "business phone call"?
How many English phrases are in this "Business Phone Call" scene?
Are there cultural tips for "business phone call" in English-speaking countries?
Related Workplace Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene