How to communicate professionally in English at work?
微信/邮件沟通 — WeChat & Email Communication
和同事讨论工作沟通的措辞和方式 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 同事.
Dialogue Preview · 对话预览
Asking for Help · 请求帮助的消息
basic我要在群里@设计师帮忙做几个图,怎么说比较合适?
Tôi muốn tag designer trong nhóm nhờ giúp làm mấy hình, nói thế nào cho hợp lý?
简短客气就行。可以这样说:「XX你好,方便帮忙出几个页面的设计稿吗?需求文档在这里,辛苦了!」
Ngắn gọn lịch sự là được. Có thể nói: "XX xin chào, tiện giúp làm mấy trang thiết kế không? Tài liệu yêu cầu ở đây, vất vả rồi!"
💡 「辛苦了」是中国职场中最常用的客套话之一,表示感谢对方的工作。
需要写截止时间吗?会不会太强势?
Có cần ghi deadline không? Có bị quá mạnh không?
最好写上,但语气委婉一点。比如说:「如果方便的话,希望周五前能完成,谢谢!」这样对方也好安排时间。
Tốt nhất nên ghi, nhưng giọng văn nhẹ nhàng một chút. Ví dụ: "Nếu tiện, hy vọng trước thứ Sáu có thể xong, cảm ơn!" Như vậy đối phương cũng dễ sắp xếp thời gian.
好的。消息最后怎么结尾比较好?
Vâng. Cuối tin nhắn kết thúc thế nào cho hay?
可以用「感谢!有问题随时找我」或者「麻烦了,辛苦!」都挺自然的。
Có thể dùng "Cảm ơn! Có vấn đề gì liên hệ tôi bất cứ lúc nào" hoặc "Phiền bạn rồi, vất vả!" đều rất tự nhiên.
Follow-Up · 催进度
intermediate我三天前在群里@了市场部但还没回复,怎么催比较好?
Ba ngày trước tôi tag phòng marketing trong nhóm nhưng chưa được hồi, nhắc thế nào cho hay?
先私聊对接人,别直接在大群里催。可以说:「XX老师您好,之前发的需求不知道您看到了没?方便的话麻烦回复一下,谢谢!」
Nhắn riêng người phụ trách trước, đừng nhắc trực tiếp trong nhóm lớn. Có thể nói: "Chào anh/chị XX, yêu cầu gửi trước đó không biết anh/chị đã xem chưa? Tiện thì phiền hồi lại giúp, cảm ơn!"
💡 在中国职场,直接在大群催人会让对方没面子。先私聊是更得体的做法。
要不要加我leader进去增加紧迫感?
Có nên thêm leader của tôi vào để tăng tính khẩn cấp không?
先别,这一步太重了。如果私聊还是没反应,可以打个电话。实在不行再让领导出面。
Đừng vội, bước này nặng quá. Nếu nhắn riêng vẫn không phản hồi, có thể gọi điện. Thực sự không được thì mới nhờ lãnh đạo.
有道理。如果两次催都没回怎么办?
Có lý. Nếu nhắc hai lần vẫn không hồi thì sao?
那就可以升级了。跟你领导说一声,让他帮忙协调。跟领导汇报的时候说清楚:「我联系了两次还没回复,想请您帮忙推一下。」
Vậy thì có thể escalate rồi. Nói với lãnh đạo, nhờ anh ấy giúp phối hợp. Khi báo cáo với lãnh đạo nói rõ: "Tôi đã liên hệ hai lần nhưng chưa được hồi, muốn nhờ anh giúp đẩy một chút."
Key Phrases · 关键短语
方便
tiện / có thể
辛苦了
vất vả rồi (cảm ơn)
如果方便的话
nếu tiện
语气委婉
giọng văn nhẹ nhàng
随时找我
liên hệ tôi bất cứ lúc nào
麻烦了
phiền bạn rồi
私聊
nhắn riêng
大群
nhóm lớn
对接人
người phụ trách/đầu mối
太重了
nặng quá / quá mạnh
让领导出面
nhờ lãnh đạo
升级
escalate
Cultural Notes · 文化注释
- •「辛苦了」是中国职场中最常用的客套话之一,表示感谢对方的工作。
- •在中国职场,直接在大群催人会让对方没面子。先私聊是更得体的做法。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "wechat & email communication" in English?
What will staff/locals say to you during "wechat & email communication"?
How many English phrases are in this "WeChat & Email Communication" scene?
Are there cultural tips for "wechat & email communication" in English-speaking countries?
Related Workplace Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene