Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "工会事务"?

工会事务

了解和参与公司工会活动 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 工会代表.

Workplace · 职场12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Learning About the Union · 了解工会

basic
You

qǐng wèn gōng sī yǒu gōng huì ma? wǒ xiǎng liǎo jiě yī xià.

请问公司有工会吗?我想了解一下。

Xin hỏi công ty có công đoàn không? Tôi muốn tìm hiểu.

yǒu de. gōng huì zhǔ yào fù zé zǔ zhī yuán gōng huó dòng, wéi hù yuán gōng quán yì, fā fàng jié rì fú lì.

有的。工会主要负责组织员工活动、维护员工权益、发放节日福利。

Có. Công đoàn chủ yếu tổ chức hoạt động nhân viên, bảo vệ quyền lợi nhân viên, phát phúc lợi ngày lễ.

💡 中国公司的工会通常负责组织团建、发放节日礼品(如中秋月饼、端午粽子)、生日慰问等。

You

dōu yǒu shén me fú lì? wài jí yuán gōng yě yǒu ma?

都有什么福利?外籍员工也有吗?

Có những phúc lợi gì? Nhân viên nước ngoài cũng có không?

dāng rán! zhǐ yào shì zhèng shì yuán gōng dōu yǒu. měi nián yǒu chūn jié lǐ bāo, zhōng qiū yuè bǐng, shēng rì dàn gāo quàn, hái yǒu yī cì miǎn fèi tǐ jiǎn.

当然!只要是正式员工都有。每年有春节礼包、中秋月饼、生日蛋糕券,还有一次免费体检。

Tất nhiên! Chỉ cần là nhân viên chính thức đều có. Mỗi năm có quà Tết, bánh trung thu, phiếu bánh sinh nhật, còn có một lần khám sức khỏe miễn phí.

You

tài hǎo le! gōng huì hái zǔ zhī shén me huó dòng ma?

太好了!工会还组织什么活动吗?

Tuyệt quá! Công đoàn còn tổ chức hoạt động gì nữa không?

měi nián yǒu yùn dòng huì, nián huì, hái yǒu hù qù xiǎo zǔ, bǐ rú yǔ máo qiú, shè yǐng, dú shū huì. nǐ yǒu xìng qù kě yǐ bào míng.

每年有运动会、年会,还有兴趣小组,比如羽毛球、摄影、读书会。你有兴趣可以报名。

Mỗi năm có hội thao, tiệc cuối năm, còn có nhóm sở thích, ví dụ cầu lông, nhiếp ảnh, câu lạc bộ đọc sách. Bạn có hứng thú có thể đăng ký.

Union Grievance · 工会维权

intermediate
You

wǒ xiǎng tōng guò gōng huì fǎn yìng yī gè wèn tí. gōng sī tuō qiàn le shàng gè yuè de jiā bān fèi.

我想通过工会反映一个问题。公司拖欠了上个月的加班费。

Tôi muốn thông qua công đoàn phản ánh một vấn đề. Công ty nợ phụ cấp tăng ca tháng trước.

zhè ge qíng kuàng wǒ liǎo jiě yī xià. nǐ yǒu jiā bān jì lù hé gōng zī tiáo ma?

这个情况我了解一下。你有加班记录和工资条吗?

Tình huống này tôi tìm hiểu. Bạn có bản ghi tăng ca và phiếu lương không?

You

yǒu. dīng dīng shàng de dǎ kǎ jì lù xiǎn shì wǒ shàng gè yuè jiā bān le 48 xiǎo shí, dàn shì gōng zī tiáo lǐ méi yǒu jiā bān fèi.

有。钉钉上的打卡记录显示我上个月加班了48小时,但工资条里没有加班费。

Có. Bản ghi chấm công trên DingTalk cho thấy tháng trước tôi tăng ca 48 giờ, nhưng phiếu lương không có phụ cấp tăng ca.

wǒ huì dài biǎo gōng huì gēn rén shì bù mén gōu tōng zhè ge shì qing. àn láo dòng fǎ, jiā bān fèi bì xū àn shí fā fàng.

我会代表工会跟人事部门沟通这个事情。按劳动法,加班费必须按时发放。

Tôi sẽ đại diện công đoàn trao đổi với phòng nhân sự về việc này. Theo luật lao động, phụ cấp tăng ca phải phát đúng hạn.

You

xiè xie. rú guǒ gōng sī bù jiě jué de huà, wǒ kě yǐ zǒu láo dòng zhòng cái ma?

谢谢。如果公司不解决的话,我可以走劳动仲裁吗?

Cảm ơn. Nếu công ty không giải quyết, tôi có thể đi trọng tài lao động không?

💡 中国劳动者可以通过劳动仲裁(免费)维权,不需要先打官司。时效为一年内。

kě yǐ de, láo dòng zhòng cái shì miǎn fèi de. dàn wǒ men xiān tōng guò nèi bù gōu tōng jiě jué, yī bān dōu néng tán xià lái. nǐ fàng xīn.

可以的,劳动仲裁是免费的。但我们先通过内部沟通解决,一般都能谈下来。你放心。

Được, trọng tài lao động miễn phí. Nhưng chúng ta giải quyết qua trao đổi nội bộ trước, thường đều có thể thương lượng được. Bạn yên tâm.

Cụm từ then chốt · 关键短语

gōnghuì

工会

công đoàn

yuángōng huódòng

员工活动

hoạt động nhân viên

yuángōng quányì

员工权益

quyền lợi nhân viên

jiérì fúlì

节日福利

phúc lợi ngày lễ

wàijí yuángōng

外籍员工

nhân viên nước ngoài

chūnjié lǐbāo

春节礼包

quà Tết

tǐ jiǎn

体检

khám sức khỏe

yùndònghuì

运动会

hội thao

niánhuì

年会

tiệc cuối năm

xìngqù xiǎozǔ

兴趣小组

nhóm sở thích

tuōqiàn

拖欠

nợ / chậm trả

jiā bān fèi

加班费

phụ cấp tăng ca

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 中国公司的工会通常负责组织团建、发放节日礼品(如中秋月饼、端午粽子)、生日慰问等。
  • 中国劳动者可以通过劳动仲裁(免费)维权,不需要先打官司。时效为一年内。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "工会事务"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "请问公司有工会吗?我想了解一下。" (qǐng wèn gōng sī yǒu gōng huì ma? wǒ xiǎng liǎo jiě yī xià.) — "Xin hỏi công ty có công đoàn không? Tôi muốn tìm hiểu.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "工会事务"?
Bạn có thể sẽ nghe: "有的。工会主要负责组织员工活动、维护员工权益、发放节日福利。" (yǒu de. gōng huì zhǔ yào fù zé zǔ zhī yuán gōng huó dòng, wéi hù yuán gōng quán yì, fā fàng jié rì fú lì.) — "Có. Công đoàn chủ yếu tổ chức hoạt động nhân viên, bảo vệ quyền lợi nhân viên, phát phúc lợi ngày lễ.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "工会事务" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 了解工会, 工会维权.
Có lưu ý văn hoá nào khi "工会事务" ở Trung Quốc không?
中国公司的工会通常负责组织团建、发放节日礼品(如中秋月饼、端午粽子)、生日慰问等。 中国劳动者可以通过劳动仲裁(免费)维权,不需要先打官司。时效为一年内。

Tình huống Workplace liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học