Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

薪资谈判Salary Negotiation

和HR谈薪资待遇 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with HR.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Negotiating an Initial Offer · 入职薪资谈判

basic
H

我们很高兴给你发offer!底薪我们定的是月薪一万五。你觉得怎么样?

Chúng tôi rất vui gửi offer cho bạn! Lương cơ bản chúng tôi đặt là 15.000 tệ/tháng. Bạn thấy thế nào?

You

非常感谢这个机会!想问一下薪资有没有商量的空间?根据我的经验和市场行情,我期望的是一万八左右。

Rất cảm ơn cơ hội này! Muốn hỏi lương có thể thương lượng không? Dựa trên kinh nghiệm và mức thị trường, tôi kỳ vọng khoảng 18.000.

💡 在中国谈薪资虽然没有欧美那么直接,但也是正常的。用市场数据支持更有说服力。

H

感谢你的坦诚。这比我们预算高了一些,我看看能怎么协调。你这个数字是怎么来的?

Cảm ơn sự thẳng thắn. Mức này cao hơn ngân sách một chút, tôi xem có thể điều phối thế nào. Con số này bạn dựa vào đâu?

You

我看了同行业类似岗位的薪资,范围在一万五到两万之间。加上我有三年的专业经验,所以觉得一万八比较合理。

Tôi đã xem lương các vị trí tương tự trong ngành, phạm vi từ 15.000 đến 20.000. Cộng thêm ba năm kinh nghiệm chuyên môn, nên tôi nghĩ 18.000 khá hợp lý.

H

说得有道理。我跟部门总监商量一下,两个工作日内给你回复。我们确实很想让你加入。

Nói có lý. Tôi thảo luận với giám đốc bộ phận, trong hai ngày làm việc sẽ hồi âm. Chúng tôi thật sự muốn bạn gia nhập.

You

好的,感谢您的协调。期待您的好消息!

Vâng, cảm ơn anh/chị đã điều phối. Mong tin tốt từ anh/chị!

Asking for a Raise · 加薪谈判

intermediate
You

领导,我想跟您聊聊薪资的事。我在这个岗位已经一年多了,我觉得我的贡献值得重新评估一下。

Sếp ơi, tôi muốn trao đổi về lương. Tôi ở vị trí này hơn một năm rồi, tôi nghĩ đóng góp của mình đáng được đánh giá lại.

H

好,我觉得可以聊。你觉得涨多少合适?

Được, tôi nghĩ có thể trao đổi. Bạn nghĩ tăng bao nhiêu là hợp lý?

You

根据我的表现和行情,我觉得涨15%比较合理。之前我主导的系统迁移项目每年帮公司节省了20万。

Dựa trên biểu hiện và mức thị trường, tôi nghĩ tăng 15% khá hợp lý. Trước đây dự án di chuyển hệ thống tôi chủ trì giúp công ty tiết kiệm 200.000 mỗi năm.

H

系统迁移那个项目确实做得好。我去跟总监沟通一下预算。如果一次性涨15%有难度,分两次涨你能接受吗?

Dự án di chuyển hệ thống đúng là làm tốt. Tôi sẽ trao đổi ngân sách với giám đốc. Nếu tăng 15% một lần khó thì chia hai lần bạn chấp nhận không?

You

可以接受,只要有明确的时间表和承诺。我就是希望薪资能体现我目前的贡献水平。

Chấp nhận được, miễn có lịch trình rõ ràng và cam kết. Tôi chỉ mong lương phản ánh được mức đóng góp hiện tại.

H

放心,我会做一个有明确节点的方案,下周给你。你的工作我们看在眼里,一定会妥善安排。

Yên tâm, tôi sẽ làm phương án có mốc thời gian rõ ràng, tuần sau gửi cho bạn. Công việc của bạn chúng tôi thấy hết, nhất định sẽ sắp xếp thỏa đáng.

Key Phrases · 关键短语

发offer

gửi offer

底薪

lương cơ bản

月薪

lương tháng

预算

ngân sách

协调

điều phối

部门总监

giám đốc bộ phận

工作日

ngày làm việc

涨多少

tăng bao nhiêu

分两次涨

chia hai lần tăng

看在眼里

nhìn thấy hết / ghi nhận

妥善安排

sắp xếp thỏa đáng

Cultural Notes · 文化注释

  • 在中国谈薪资虽然没有欧美那么直接,但也是正常的。用市场数据支持更有说服力。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "salary negotiation" in English?
You can start with: "非常感谢这个机会!想问一下薪资有没有商量的空间?根据我的经验和市场行情,我期望的是一万八左右。" (Rất cảm ơn cơ hội này! Muốn hỏi lương có thể thương lượng không? Dựa trên kinh nghiệm và mức thị trường, tôi kỳ vọng khoảng 18.000.). Tip: 在中国谈薪资虽然没有欧美那么直接,但也是正常的。用市场数据支持更有说服力。
What will staff/locals say to you during "salary negotiation"?
You may hear: "我们很高兴给你发offer!底薪我们定的是月薪一万五。你觉得怎么样?" (Chúng tôi rất vui gửi offer cho bạn! Lương cơ bản chúng tôi đặt là 15.000 tệ/tháng. Bạn thấy thế nào?).
How many English phrases are in this "Salary Negotiation" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering negotiating an initial offer, asking for a raise.
Are there cultural tips for "salary negotiation" in English-speaking countries?
在中国谈薪资虽然没有欧美那么直接,但也是正常的。用市场数据支持更有说服力。

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习