Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

远程会议Remote Meeting

参加线上会议,处理技术问题和远程协作 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 同事.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Joining a Remote Meeting · 加入远程会议

basic

阿伟,你进来了吗?我们听不到你的声音。

A Vĩ, bạn vào chưa? Bọn tôi không nghe thấy tiếng bạn.

You

不好意思,我刚才麦克风没开。现在能听到吗?

Xin lỗi, vừa nãy mic chưa bật. Giờ nghe được chưa?

能听到了。你的摄像头也开一下吧,今天有新同事想认识大家。

Nghe được rồi. Bật camera luôn nhé, hôm nay có đồng nghiệp mới muốn làm quen.

You

好的,开了。大家好,我是做前端开发的阿伟。

Được, bật rồi. Mọi người chào, tôi là A Vĩ làm frontend.

好,人齐了。今天主要讨论下周上线的需求,我先分享屏幕。

Tốt, đủ người rồi. Hôm nay chủ yếu thảo luận yêu cầu ra mắt tuần sau, tôi chia sẻ màn hình trước.

You

好的,我看到了。可以开始了。

Vâng, tôi thấy rồi. Có thể bắt đầu.

Remote Collaboration · 远程协作讨论

intermediate

这个功能你那边什么时候能联调?

Chức năng này bên bạn khi nào có thể test tích hợp?

You

前端这边周三能出开发版本,周四可以开始联调。

Frontend bên tôi thứ Tư có thể ra bản phát triển, thứ Năm bắt đầu test tích hợp.

好。对了,有个问题,你那边的接口请求超时了,你看看是不是跨域的问题。

Tốt. À, có vấn đề, bên bạn request API bị timeout, bạn xem có phải vấn đề cross-domain không.

You

我查一下。你等一下,我共享屏幕看看控制台报错信息。

Tôi kiểm tra. Chờ tôi chút, tôi share màn hình xem thông báo lỗi trên console.

看到了,确实是跨域。我在后端加一下CORS配置就好了。

Thấy rồi, đúng là cross-domain. Tôi thêm cấu hình CORS ở backend là xong.

You

好,修完了通知我一声,我再测一下。

Tốt, sửa xong báo tôi, tôi test lại.

Key Phrases · 关键短语

听不到声音

không nghe thấy tiếng

摄像头

camera

新同事

đồng nghiệp mới

人齐了

đủ người rồi

分享屏幕

chia sẻ màn hình

联调

test tích hợp / liên kết kiểm thử

超时

timeout

跨域

cross-domain

控制台

console

报错信息

thông báo lỗi

CORS配置

cấu hình CORS

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "remote meeting" in English?
You can start with: "不好意思,我刚才麦克风没开。现在能听到吗?" (Xin lỗi, vừa nãy mic chưa bật. Giờ nghe được chưa?).
What will staff/locals say to you during "remote meeting"?
You may hear: "阿伟,你进来了吗?我们听不到你的声音。" (A Vĩ, bạn vào chưa? Bọn tôi không nghe thấy tiếng bạn.).
How many English phrases are in this "Remote Meeting" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering joining a remote meeting, remote collaboration.

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习