Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

项目更新Project Update

向领导汇报项目里程碑和范围变更 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 经理.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Milestone Update · 里程碑汇报

basic
You

领导,跟您汇报一下项目进展。第一阶段已经按时完成了。

Sếp ơi, báo cáo tiến độ dự án. Giai đoạn một đã hoàn thành đúng hạn.

不错。有没有什么风险影响第二阶段?

Tốt. Có rủi ro gì ảnh hưởng giai đoạn hai không?

You

有一个风险:第三方接口的审批还在走流程,可能影响对接时间。

Có một rủi ro: phê duyệt API bên thứ ba đang chạy quy trình, có thể ảnh hưởng thời gian tích hợp.

你有备选方案吗?

Bạn có phương án dự phòng không?

You

有。如果审批超过三天还没通过,我们用内部mock服务先开发,等审批通过再切换。

Có. Nếu phê duyệt quá ba ngày chưa qua, chúng tôi dùng mock service nội bộ phát triển trước, đợi phê duyệt xong rồi chuyển đổi.

考虑得很周全。按这个方案推进吧。

Suy nghĩ rất chu đáo. Theo phương án này triển khai đi.

Scope Change Discussion · 范围变更讨论

intermediate

客户那边又加了三个需求,但deadline不变。你看怎么办?

Bên khách hàng lại thêm ba yêu cầu, nhưng deadline không đổi. Bạn xem thế nào?

You

三个需求全做的话,至少要多两周。如果deadline不变,建议砍掉优先级低的功能,或者分批上线。

Nếu làm hết ba yêu cầu, ít nhất cần thêm hai tuần. Nếu deadline không đổi, đề xuất cắt bỏ chức năng ưu tiên thấp, hoặc ra mắt theo đợt.

分批上线是个好思路。你能列出哪些功能可以放到第二期吗?

Ra mắt theo đợt là ý hay. Bạn có thể liệt kê chức năng nào để sang đợt hai không?

You

核心支付和订单功能一期必须上,数据报表和导出功能可以放二期。

Chức năng thanh toán và đơn hàng cốt lõi đợt một phải ra, báo cáo dữ liệu và chức năng xuất có thể để đợt hai.

合理。我去跟客户沟通,你把分期方案文档整理好给我。

Hợp lý. Tôi đi nói với khách hàng, bạn sắp xếp tài liệu phương án phân đợt cho tôi.

You

好,今天下班前给您。

Vâng, trước khi tan sở hôm nay gửi cho anh.

Key Phrases · 关键短语

风险

rủi ro

走流程

chạy quy trình

备选方案

phương án dự phòng

周全

chu đáo

加需求

thêm yêu cầu

deadline不变

deadline không đổi

砍掉

cắt bỏ

分批上线

ra mắt theo đợt

第二期

đợt hai

分期方案

phương án phân đợt

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "project update" in English?
You can start with: "领导,跟您汇报一下项目进展。第一阶段已经按时完成了。" (Sếp ơi, báo cáo tiến độ dự án. Giai đoạn một đã hoàn thành đúng hạn.).
What will staff/locals say to you during "project update"?
You may hear: "不错。有没有什么风险影响第二阶段?" (Tốt. Có rủi ro gì ảnh hưởng giai đoạn hai không?).
How many English phrases are in this "Project Update" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering milestone update, scope change discussion.

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习