How to communicate professionally in English at work?
做演讲 — Giving a Presentation
在会议中展示项目成果,回答提问 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 经理.
Dialogue Preview · 对话预览
Presenting Project Results · 展示项目成果
basic各位好,今天我来分享一下Q1运营活动的成果。
Mọi người chào, hôm nay tôi chia sẻ kết quả hoạt động vận hành Q1.
好的。先讲关键数据,再说细节。
Được. Nói số liệu chính trước, rồi nói chi tiết.
好的。总体来说,互动率提升了35%,转化率提升了20%。
Vâng. Tổng thể, tỷ lệ tương tác tăng 35%, tỷ lệ chuyển đổi tăng 20%.
数字很漂亮。你觉得增长的主要原因是什么?是新渠道的效果吗?
Số liệu đẹp đấy. Bạn nghĩ nguyên nhân chính của tăng trưởng là gì? Là hiệu quả kênh mới à?
新渠道贡献了大约40%的增长,剩下的来自精准推送策略的优化。
Kênh mới đóng góp khoảng 40% tăng trưởng, phần còn lại từ tối ưu chiến lược đẩy chính xác.
做得很好。下周我想让你给领导层也汇报一下,你准备一份简报吧。
Làm rất tốt. Tuần sau tôi muốn bạn báo cáo cho lãnh đạo luôn, chuẩn bị một bản tóm tắt nhé.
Handling Audience Questions · 处理提问
intermediate以上就是我的汇报,大家有什么问题可以提。
Trên đây là báo cáo của tôi, mọi người có câu hỏi gì cứ nêu.
第7页的获客成本你能详细说说吗?看起来比预期高。
Chi phí thu hút khách ở trang 7 bạn có thể nói chi tiết không? Trông cao hơn dự kiến.
好问题。Q1获客成本高主要是因为在测试新的投放平台,随着优化会降下来。
Câu hỏi hay. Chi phí Q1 cao chủ yếu vì đang thử nghiệm nền tảng quảng cáo mới, khi tối ưu sẽ giảm.
有道理。还有一个问题,这些数据跟竞品比过吗?
Có lý. Còn một câu hỏi, dữ liệu này so với đối thủ cạnh tranh chưa?
比过了。互动率高于行业平均水平,但转化率略低。我有一些改进思路。
So rồi. Tỷ lệ tương tác cao hơn mức trung bình ngành, nhưng tỷ lệ chuyển đổi hơi thấp. Tôi có một số ý tưởng cải thiện.
好,约个会议详细聊聊你的改进方案。
Tốt, hẹn một cuộc họp nói chi tiết phương án cải thiện của bạn.
Key Phrases · 关键短语
关键数据
số liệu chính
细节
chi tiết
增长原因
nguyên nhân tăng trưởng
新渠道
kênh mới
领导层
lãnh đạo
简报
bản tóm tắt
获客成本
chi phí thu hút khách
比预期高
cao hơn dự kiến
竞品
đối thủ cạnh tranh
比过
so sánh
约个会议
hẹn một cuộc họp
改进方案
phương án cải thiện
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "giving a presentation" in English?
What will staff/locals say to you during "giving a presentation"?
How many English phrases are in this "Giving a Presentation" scene?
Related Workplace Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene