Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

绩效评估Performance Review

领导对你进行季度或年度绩效评估 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 经理.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Positive Performance Review · 正面绩效评估

basic

坐,聊聊你这半年的表现。总体来说,你做得非常好。

Ngồi đi, nói về biểu hiện nửa năm qua của bạn. Tổng thể mà nói, bạn làm rất tốt.

You

谢谢领导,我一直在努力提升自己,尽量为团队多做贡献。

Cảm ơn sếp, tôi luôn cố gắng nâng cao bản thân, cố gắng đóng góp nhiều hơn cho đội nhóm.

看得出来。你在数据大屏项目上的表现特别出色。你觉得接下来想往哪个方向发展?

Nhìn thấy được. Biểu hiện của bạn trong dự án dashboard dữ liệu đặc biệt xuất sắc. Bạn nghĩ tiếp theo muốn phát triển theo hướng nào?

You

我想在系统架构方面多学一些,这样能参与更大的项目。

Tôi muốn học thêm về kiến trúc hệ thống, để có thể tham gia các dự án lớn hơn.

很好的方向。公司有内部培训课程,我帮你报名。下次架构评审也拉你参加。

Hướng đi tốt. Công ty có khóa đào tạo nội bộ, tôi giúp bạn đăng ký. Lần tới đánh giá kiến trúc cũng kéo bạn tham gia.

You

太好了!感谢领导支持,我一定好好学。

Tuyệt vời! Cảm ơn sếp hỗ trợ, tôi nhất định sẽ học tốt.

Constructive Performance Review · 改进型绩效评估

intermediate

这个季度有不错的贡献,但有几个方面我觉得需要聊聊。你最近代码Review的速度有点慢。

Quý này có đóng góp tốt, nhưng có mấy điểm tôi nghĩ cần trao đổi. Gần đây tốc độ Code Review của bạn hơi chậm.

You

感谢提出来。最近手上项目太多,Review确实顾不过来,以后我会优先处理。

Cảm ơn anh đã chỉ ra. Gần đây nhiều dự án quá, Review đúng là không kịp, sau này tôi sẽ ưu tiên xử lý.

我理解,你手头事情确实多。也许我们可以重新分配一下工作量。另外,我注意到你比较习惯单干,有没有考虑多跟团队搭配?

Tôi hiểu, việc trên tay bạn đúng là nhiều. Có lẽ chúng ta nên phân bổ lại khối lượng công việc. Ngoài ra, tôi thấy bạn khá quen làm một mình, có nghĩ đến phối hợp nhiều hơn với team không?

You

确实应该多合作。我觉得结对编程是个好办法,对知识共享也有帮助。

Đúng là nên hợp tác nhiều hơn. Tôi nghĩ pair programming là cách tốt, cũng giúp chia sẻ kiến thức.

好,那下个季度的目标就定两个:加快Review速度,增加团队协作。我每月跟你对一次进展。

Tốt, vậy mục tiêu quý sau đặt hai điều: tăng tốc độ Review, tăng hợp tác nhóm. Mỗi tháng tôi sẽ đối chiếu tiến độ với bạn.

You

好的,我一定改进。感谢领导的坦诚反馈,对我帮助很大。

Vâng, tôi nhất định sẽ cải thiện. Cảm ơn sếp phản hồi thẳng thắn, giúp tôi rất nhiều.

Key Phrases · 关键短语

表现

biểu hiện / thành tích

总体来说

tổng thể mà nói

数据大屏

dashboard dữ liệu

发展方向

hướng phát triển

内部培训

đào tạo nội bộ

架构评审

đánh giá kiến trúc

代码Review

Code Review

速度有点慢

tốc độ hơi chậm

重新分配

phân bổ lại

单干

làm một mình

目标

mục tiêu

对进展

đối chiếu tiến độ

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "performance review" in English?
You can start with: "谢谢领导,我一直在努力提升自己,尽量为团队多做贡献。" (Cảm ơn sếp, tôi luôn cố gắng nâng cao bản thân, cố gắng đóng góp nhiều hơn cho đội nhóm.).
What will staff/locals say to you during "performance review"?
You may hear: "坐,聊聊你这半年的表现。总体来说,你做得非常好。" (Ngồi đi, nói về biểu hiện nửa năm qua của bạn. Tổng thể mà nói, bạn làm rất tốt.).
How many English phrases are in this "Performance Review" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering positive performance review, constructive performance review.

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习