Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "指导新人"?
指导新人
带新人上手工作 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 新人.
Xem trước hội thoại · 对话预览
First Mentoring Session · 首次指导
basichuān yíng jiā rù tuán duì! wǒ shì nǐ de mentor, yǒu shén me wèn tí suí shí wèn wǒ.
欢迎加入团队!我是你的mentor,有什么问题随时问我。
Chào mừng gia nhập team! Tôi là mentor của bạn, có câu hỏi gì cứ hỏi tôi bất cứ lúc nào.
xiè xie xué zhǎng! wǒ yào xiān cóng nǎ lǐ kāi shǐ?
谢谢学长!我要先从哪里开始?
Cảm ơn anh! Tôi nên bắt đầu từ đâu?
xiān dā huán jìng, README lǐ yǒu bù zhòu. yù dào wèn tí zhí jiē wēi xìn zhǎo wǒ.
先把开发环境搭好,README里有步骤。遇到问题直接微信找我。
Trước tiên cài đặt môi trường phát triển, trong README có các bước. Gặp vấn đề nhắn WeChat tôi trực tiếp.
hǎo de. dài mǎ cāng kù zài nǎ lǐ? yǒu quán xiàn ma?
好的。代码仓库在哪里?有权限吗?
Vâng. Code repo ở đâu? Tôi có quyền truy cập chưa?
zài GitLab shàng, yǐ jīng jiā le quán xiàn. wǒ bǎ liàn jiē fā dào wēi xìn shàng.
在GitLab上,我已经帮你加了权限。我把链接发到微信上。
Trên GitLab, tôi đã thêm quyền cho bạn rồi. Tôi gửi link qua WeChat.
tài hǎo le, xiè xie! wǒ xiān qù dā huán jìng, yǒu wèn tí zài zhǎo nín.
太好了,谢谢!我先去搭环境,有问题再找您。
Tuyệt, cảm ơn anh! Tôi đi cài môi trường trước, có vấn đề tìm anh.
Code Review Guidance · 代码指导
intermediatexué zhǎng, wǒ tí le yī gè PR, má fan nín bāng wǒ review yī xià.
学长,我提了一个PR,麻烦您帮我review一下。
Anh ơi, tôi đã nộp một PR, phiền anh giúp review.
hǎo, wǒ kàn le. zhěng tǐ luó jí méi yǒu wèn tí, dàn yǒu jǐ gè dì fāng kě yǐ yōu huà. bǐ rú zhè ge xún huán kě yǐ yòng map dài dài.
好,我看了。整体逻辑没问题,但有几个地方可以优化。比如这个循环可以用map代替。
Được, tôi xem rồi. Logic tổng thể không vấn đề, nhưng có mấy chỗ có thể tối ưu. Ví dụ vòng lặp này có thể dùng map thay thế.
míng bai le. hái yǒu qí tā xū yào gǎi de ma?
明白了。还有其他需要改的吗?
Hiểu rồi. Còn gì cần sửa nữa không?
cuò wù chǔ lǐ zài wán shàn yī xià 。 jiē kǒu qǐng qiú yào jiā try-catch , shī bài de shí hòu gěi yòng hù yǒu hǎo de tí shì 。
错误处理再完善一下。接口请求要加try-catch,失败的时候给用户友好的提示。
Xử lý lỗi hoàn thiện thêm. Request API phải thêm try-catch, khi thất bại cho người dùng thông báo thân thiện.
hǎo de , wǒ xiū gǎi yī xià chóng xīn tí jiāo 。 gǎn xiè xué zhǎng de zhǐ dǎo !
好的,我修改一下重新提交。感谢学长的指导!
Vâng, tôi sửa rồi nộp lại. Cảm ơn anh hướng dẫn!
bù kè qì 。 gǎi wán wǒ zài kàn yī biàn 。 nǐ zuò de yǐ jīng bù cuò le , jìn bù hěn kuài 。
不客气。改完我再看一遍。你做得已经不错了,进步很快。
Không có gì. Sửa xong tôi xem lại. Bạn làm tốt rồi, tiến bộ rất nhanh.
Cụm từ then chốt · 关键短语
dǎoshī
导师
Người hướng dẫn
xué zhǎng
学长
anh (tiền bối)
kāi fā huán jìng
开发环境
môi trường phát triển
README
README
README
dài mǎ cāng kù
代码仓库
code repo
quán xiàn
权限
quyền truy cập
GitLab
GitLab
GitLab
PR
PR
PR (Pull Request)
píngshěn
评审
Xem xét/Đánh giá
yōu huà
优化
tối ưu
xún huán
循环
vòng lặp
xū yào gǎi de
需要改的
cần sửa
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "指导新人"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "指导新人"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "指导新人" này?
Tình huống Workplace liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này