Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

团建聚餐Team Building Dinner

参加公司团建或下班后的聚餐活动 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 同事.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Getting Invited · 被邀请参加聚餐

basic

今晚团建聚餐,部门去吃火锅,你来不来?

Tối nay team building ăn tối, phòng ban đi ăn lẩu, bạn có đi không?

💡 中国公司团建聚餐非常常见,吃火锅、烧烤或KTV是经典选择。团建费用通常公司报销。

You

好啊!几点出发?我先把手上的活收一下。

Hay đấy! Mấy giờ đi? Để tôi thu xếp việc trên tay trước.

六点下班直接走。不着急,忙完了来就行。我们在公司楼下集合。

Sáu giờ tan sở đi luôn. Không vội, xong việc đến là được. Tập trung dưới lầu công ty.

You

好,六点我到。吃什么火锅?辣的还是不辣的?

Được, sáu giờ tôi đến. Ăn lẩu gì? Cay hay không cay?

💡 火锅通常可以选鸳鸯锅(一半辣一半不辣),适合口味不同的人一起吃。

鸳鸯锅,照顾所有人。老板说今晚他请客,随便点。

Lẩu uyên ương, chiều tất cả mọi người. Sếp nói tối nay anh ấy mời, gọi tùy thích.

You

老板请客?那我肯定来!一会见!

Sếp mời? Vậy tôi chắc chắn đi! Lát gặp!

Socializing at Dinner · 聚餐中交流

intermediate

你好!我们好像还没正式认识过。我是产品部的小赵。你是开发那边的对吧?

Xin chào! Hình như chúng mình chưa chính thức quen nhỉ. Tôi là Tiểu Triệu bên phòng sản phẩm. Bạn bên phát triển phải không?

You

对!我是前端开发的阿伟。终于见面了,在企业微信上经常看到你的名字。

Đúng! Tôi là A Vĩ làm frontend. Cuối cùng cũng gặp, trên WeChat Work thường thấy tên bạn.

哈哈,我也是!你来公司多久了?在这边还习惯吗?

Ha ha, tôi cũng vậy! Bạn đến công ty bao lâu rồi? Ở đây có quen không?

You

四个月了。挺喜欢的,团队氛围很好,项目也有意思。你呢?

Bốn tháng rồi. Khá thích, không khí đội nhóm rất tốt, dự án cũng thú vị. Còn bạn?

我两年了。说实话就是公司氛围好才留下来的。再加上团建总有好吃的,哈哈。来,干杯!

Tôi hai năm rồi. Thật lòng là vì không khí công ty tốt nên mới ở lại. Cộng thêm team building lúc nào cũng có đồ ngon, ha ha. Nào, cạn ly!

💡 中国团建聚餐经常有敬酒环节。如果不能喝酒,可以说"我以茶代酒"或"我喝饮料",通常大家都能理解。

You

干杯!我觉得这里确实不错。有机会我们合作个项目。

Cạn ly! Tôi thấy ở đây thật sự tốt. Có cơ hội chúng mình hợp tác một dự án.

Key Phrases · 关键短语

团建

team building

聚餐

ăn tối cùng nhau

火锅

lẩu

下班直接走

tan sở đi luôn

集合

tập trung

鸳鸯锅

lẩu uyên ương (nửa cay nửa không)

他请客

anh ấy mời/anh ấy trả

正式认识

chính thức quen

产品部

phòng sản phẩm

来公司多久了

đến công ty bao lâu rồi

还习惯吗

có quen không

氛围好

không khí tốt

Cultural Notes · 文化注释

  • 中国公司团建聚餐非常常见,吃火锅、烧烤或KTV是经典选择。团建费用通常公司报销。
  • 火锅通常可以选鸳鸯锅(一半辣一半不辣),适合口味不同的人一起吃。
  • 中国团建聚餐经常有敬酒环节。如果不能喝酒,可以说"我以茶代酒"或"我喝饮料",通常大家都能理解。

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "team building dinner" in English?
You can start with: "好啊!几点出发?我先把手上的活收一下。" (Hay đấy! Mấy giờ đi? Để tôi thu xếp việc trên tay trước.).
What will staff/locals say to you during "team building dinner"?
You may hear: "今晚团建聚餐,部门去吃火锅,你来不来?" (Tối nay team building ăn tối, phòng ban đi ăn lẩu, bạn có đi không?).
How many English phrases are in this "Team Building Dinner" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering getting invited, socializing at dinner.
Are there cultural tips for "team building dinner" in English-speaking countries?
中国公司团建聚餐非常常见,吃火锅、烧烤或KTV是经典选择。团建费用通常公司报销。 火锅通常可以选鸳鸯锅(一半辣一半不辣),适合口味不同的人一起吃。

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习