Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "接受反馈"?

接受反馈

从领导或同事那里接受反馈 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 经理.

Workplace · 职场12 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Receiving Positive Feedback · 接受正面反馈

basic

ā wěi , nǐ zhè cì xiàng mù zuò de fēi cháng hǎo , kè hù hěn mǎn yì 。

阿伟,你这次项目做得非常好,客户很满意。

A Vĩ, dự án lần này bạn làm rất tốt, khách hàng rất hài lòng.

You

xiè xie lǐng dǎo ! tuán duì pèi hé de hǎo , dà jiā dōu hěn nǔ lì .

谢谢领导!团队配合得好,大家都很努力。

Cảm ơn sếp! Team phối hợp tốt, mọi người đều rất nỗ lực.

nǐ de zé rèn xīn hé zhí xíng lì shì tuán duì lǐ zuì qiáng de . jì xù bǎo chí .

你的责任心和执行力是团队里最强的。继续保持。

Tinh thần trách nhiệm và năng lực thực thi của bạn mạnh nhất trong team. Tiếp tục phát huy.

You

xiè xie rèn kě . wǒ huì jì xù nǔ lì , yě xiǎng zài jià gòu fāng miàn duō xué yī xiē .

谢谢认可。我会继续努力,也想在架构方面多学一些。

Cảm ơn sự công nhận. Tôi sẽ tiếp tục cố gắng, cũng muốn học thêm về kiến trúc.

hǎo xiǎng fǎ . gōng sī yǒu jià gòu shī péi xùn jì huà , wǒ bāng nǐ bào míng .

好想法。公司有架构师培训计划,我帮你报名。

Ý tưởng tốt. Công ty có chương trình đào tạo kiến trúc sư, tôi giúp bạn đăng ký.

You

tài hǎo le ! gǎn xiè lǐng dǎo de zhī chí hé péi yǎng .

太好了!感谢领导的支持和培养。

Tuyệt vời! Cảm ơn sếp hỗ trợ và bồi dưỡng.

Receiving Critical Feedback · 接受批评性反馈

intermediate

ā wěi , yǒu gè shì wǒ yào gēn nǐ shuō . zuì jìn jǐ cì nǐ tí jiāo de wén dàng zhì liàng bù tài hǎo , gé shì hùn luàn , cuò bié zì yě duō .

阿伟,有个事我要跟你说。最近几次你提交的文档质量不太好,格式混乱,错别字也多。

A Vĩ, có việc tôi phải nói với bạn. Mấy lần gần đây tài liệu bạn nộp chất lượng không tốt lắm, format lộn xộn, lỗi chính tả cũng nhiều.

You

xiè xie nín zhǐ chū lái . zuì jìn què shí tài máng le , wén dàng zhè kuài fàng sòng le . wǒ huì gǎi jìn .

谢谢您指出来。最近确实太忙了,文档这块放松了。我会改进。

Cảm ơn anh chỉ ra. Gần đây đúng là quá bận, phần tài liệu lơ là. Tôi sẽ cải thiện.

wén dàng shì gēn kè hù gōu tōng de zhòng yào gōng jù , dài biǎo gōng sī xíng xiàng . jiàn yì nǐ tí jiāo qián zhǎo rén bāng máng jiǎn chá yī biàn .

文档是跟客户沟通的重要工具,代表公司形象。建议你提交前找人帮忙检查一遍。

Tài liệu là công cụ giao tiếp quan trọng với khách hàng, đại diện hình ảnh công ty. Đề xuất bạn nhờ người kiểm tra trước khi nộp.

You

nín shuō de duì . yǐ hòu wǒ huì yòng mó bǎn tǒng yī gé shì , tí jiāo qián ràng tóng shì bāng máng review yī biàn .

您说得对。以后我会用模板统一格式,提交前让同事帮忙review一遍。

Anh nói đúng. Sau này tôi sẽ dùng template thống nhất format, trước khi nộp nhờ đồng nghiệp review.

hǎo de . nǐ de jì shù néng lì wǒ yī zhí hěn rèn kě , bǎ xì jié yě zuò hǎo jiù gèng wán měi le .

好的。你的技术能力我一直很认可,把细节也做好就更完美了。

Tốt. Năng lực kỹ thuật của bạn tôi luôn công nhận, làm tốt cả chi tiết nữa thì hoàn hảo hơn.

You

míng bai le . gǎn xiè lǐng dǎo de tǎn chéng fǎn kuì , wǒ yī dìng gǎi jìn .

明白了。感谢领导的坦诚反馈,我一定改进。

Hiểu rồi. Cảm ơn sếp phản hồi thẳng thắn, tôi nhất định sẽ cải thiện.

Cụm từ then chốt · 关键短语

kè hù mǎn yì

客户满意

khách hàng hài lòng

zé rèn xīn

责任心

tinh thần trách nhiệm

zhí xíng lì

执行力

năng lực thực thi

péi xùn jì huà

培训计划

chương trình đào tạo

péi yǎng

培养

bồi dưỡng

wén dàng zhì liàng

文档质量

chất lượng tài liệu

cuò bié zì

错别字

lỗi chính tả

gōng sī xíng xiàng

公司形象

hình ảnh công ty

jì shù néng lì

技术能力

năng lực kỹ thuật

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "接受反馈"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "谢谢领导!团队配合得好,大家都很努力。" (xiè xie lǐng dǎo ! tuán duì pèi hé de hǎo , dà jiā dōu hěn nǔ lì .) — "Cảm ơn sếp! Team phối hợp tốt, mọi người đều rất nỗ lực.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "接受反馈"?
Bạn có thể sẽ nghe: "阿伟,你这次项目做得非常好,客户很满意。" (ā wěi , nǐ zhè cì xiàng mù zuò de fēi cháng hǎo , kè hù hěn mǎn yì 。) — "A Vĩ, dự án lần này bạn làm rất tốt, khách hàng rất hài lòng.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "接受反馈" này?
Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm 接受正面反馈, 接受批评性反馈.

Tình huống Workplace liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học