Skip to content

How to communicate professionally in English at work?

申请延期Deadline Extension

项目延期时与领导沟通 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 经理.

Workplace · 职场12 phrasesBasic 基础Intermediate 进阶

Dialogue Preview · 对话预览

Asking for Extension · 申请延期

basic
You

领导,有个不太好的消息。支付模块遇到了技术问题,可能需要延期两天。

Sếp ơi, có tin không tốt. Module thanh toán gặp vấn đề kỹ thuật, có thể cần gia hạn hai ngày.

什么问题?严重吗?

Vấn đề gì? Nghiêm trọng không?

You

第三方支付SDK有个兼容性问题,在部分安卓机型上会闪退。已经定位到原因了,正在修复。

SDK thanh toán bên thứ ba có vấn đề tương thích, trên một số dòng Android bị crash. Đã xác định nguyên nhân, đang sửa.

只要两天能搞定就行。客户那边我去说一下。

Chỉ cần hai ngày xong là được. Bên khách hàng tôi đi nói.

You

保证两天内修好并测试通过。如果有变化我第一时间通知您。

Đảm bảo trong hai ngày sửa xong và test qua. Nếu có thay đổi tôi thông báo anh ngay.

好,以后遇到这种风险要提前预警,别等到最后一刻再说。

Được, sau này gặp rủi ro kiểu này phải cảnh báo sớm, đừng đợi phút cuối mới nói.

Negotiating Scope · 协商范围

intermediate
You

领导,按目前的进度,所有功能在周五前做完有难度。我想跟您商量一下优先级。

Sếp, theo tiến độ hiện tại, tất cả chức năng xong trước thứ Sáu khó. Tôi muốn bàn về ưu tiên.

你觉得哪些功能可以先不做?

Bạn nghĩ chức năng nào có thể chưa làm trước?

You

核心的登录和下单流程必须保证。数据导出和分享功能可以放到下个迭代。

Luồng đăng nhập và đặt hàng cốt lõi phải đảm bảo. Chức năng xuất dữ liệu và chia sẻ có thể để sang lần lặp sau.

可以。但下个迭代一定要补上,客户已经提过好几次了。

Được. Nhưng lần lặp sau nhất định phải bổ sung, khách hàng đã đề cập mấy lần rồi.

You

放心,下周三前我一定把这两个功能补上。

Yên tâm, trước thứ Tư tuần sau tôi nhất định bổ sung hai chức năng này.

好,就这么定了。

Tốt, vậy là xong.

Key Phrases · 关键短语

延期

gia hạn

严重

nghiêm trọng

闪退

crash / thoát đột ngột

兼容性

tương thích

搞定

xong / hoàn thành

提前预警

cảnh báo sớm

优先级

ưu tiên

先不做

chưa làm trước

迭代

lần lặp (iteration)

补上

bổ sung

就这么定了

vậy là xong / quyết định vậy

How to practice this scene · 如何练习

1

Listen · 听一遍

Play the full dialogue to understand the context and flow.

2

Repeat · 逐句跟读

Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.

3

Role-play · 角色扮演

Practice as the traveler while listening to the other speaker.

FAQ · 常见问题

What do you say when "deadline extension" in English?
You can start with: "领导,有个不太好的消息。支付模块遇到了技术问题,可能需要延期两天。" (Sếp ơi, có tin không tốt. Module thanh toán gặp vấn đề kỹ thuật, có thể cần gia hạn hai ngày.).
What will staff/locals say to you during "deadline extension"?
You may hear: "什么问题?严重吗?" (Vấn đề gì? Nghiêm trọng không?).
How many English phrases are in this "Deadline Extension" scene?
This scene contains 12 dialogue turns across 2 conversation flows, covering asking for extension, negotiating scope.

Related Workplace Scenes · 相关场景

View all →

想要听到真人发音?立即开始练习

Want to hear native pronunciation? Start practicing now

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene

免费开始 / Start Free

登录后开始练习 650+ 实用英语场景

登录学习