How to communicate professionally in English at work?
同事午餐 — Lunch with Coworkers
和同事一起吃午餐,轻松聊天增进感情 This scene includes 12 dialogue turns across 2 conversation paths, helping you practice with 同事.
Dialogue Preview · 对话预览
Inviting a Coworker to Lunch · 邀请同事吃午饭
basic中午一起吃饭吗?楼下新开了一家湖南菜,想去试试。
Trưa đi ăn cùng không? Dưới lầu mới mở một quán đồ Hồ Nam, muốn thử.
好啊!我也一直想试那家。需要排队吗?
Hay đấy! Tôi cũng muốn thử quán đó. Có cần xếp hàng không?
应该不用排太久。11点半走赶在高峰前到?
Chắc không phải xếp hàng lâu. 11 giờ rưỡi đi để đến trước giờ cao điểm?
行,我先忙完手头的事。电梯口见。对了,叫上小李吧?
Được, tôi làm xong việc trên tay trước. Gặp ở thang máy. À, gọi Tiểu Lý nữa không?
好主意!人多热闹。我去叫他。
Ý hay! Nhiều người cho vui. Tôi đi gọi anh ấy.
那五分钟后见!
Vậy năm phút sau gặp!
Chatting over Lunch · 午餐闲聊
intermediate周末干嘛了?我宅了两天,就刷了一天抖音。
Cuối tuần làm gì? Tôi ở nhà hai ngày, lướt Douyin cả ngày.
我和朋友去爬了香山,秋天的红叶特别漂亮。
Tôi và bạn đi leo núi Hương Sơn, lá đỏ mùa thu đẹp lắm.
💡 香山是北京著名的赏红叶景点。中国人秋天很喜欢去爬山赏红叶。
听起来不错!我一直说要多出去运动,但每次沙发赢了。步道好走吗?
Nghe hay đấy! Tôi luôn nói phải ra ngoài vận động nhiều hơn, nhưng lần nào cũng thua ghế sofa. Đường leo có dễ đi không?
很好走。坐地铁就能到,下次你一起来吧,我们差不多每隔两周去一次。
Dễ đi lắm. Đi tàu điện ngầm là đến, lần sau bạn đi cùng nhé, chúng tôi khoảng hai tuần đi một lần.
行,下次算我一个!我确实需要找个除了盯屏幕以外的事情做。对了,这个剁椒鱼头太好吃了。
Được, lần sau tính tôi vào! Tôi đúng là cần tìm việc gì ngoài nhìn màn hình. À, cái đầu cá ớt bằm này ngon quá.
对吧?太好吃了。以后这就是我们的固定午餐点。
Đúng không? Ngon quá. Sau này đây sẽ là điểm ăn trưa cố định của chúng mình.
Key Phrases · 关键短语
排队
xếp hàng
手头的事
việc trên tay
电梯口见
gặp ở thang máy
五分钟后见
năm phút sau gặp
宅了
ở nhà (không ra ngoài)
刷抖音
lướt Douyin/TikTok
沙发赢了
thua ghế sofa
步道
đường leo / lối đi bộ
算我一个
tính tôi vào
剁椒鱼头
đầu cá ớt bằm
Cultural Notes · 文化注释
- •香山是北京著名的赏红叶景点。中国人秋天很喜欢去爬山赏红叶。
How to practice this scene · 如何练习
Listen · 听一遍
Play the full dialogue to understand the context and flow.
Repeat · 逐句跟读
Mimic pronunciation, intonation, and rhythm phrase by phrase.
Role-play · 角色扮演
Practice as the traveler while listening to the other speaker.
FAQ · 常见问题
What do you say when "lunch with coworkers" in English?
What will staff/locals say to you during "lunch with coworkers"?
How many English phrases are in this "Lunch with Coworkers" scene?
Are there cultural tips for "lunch with coworkers" in English-speaking countries?
Related Workplace Scenes · 相关场景
View all →想要听到真人发音?立即开始练习
Want to hear native pronunciation? Start practicing now
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Sign up free for immersive practice with every phrase in this scene