Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "通勤闲聊"?
通勤闲聊
上下班路上和同事聊天 Tình huống này có 12 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 同事.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Morning Commute Chat · 早晨通勤
basiczǎo a! nǐ yě zuò zhè tàng dìtiě?
早啊!你也坐这趟地铁?
Sáng! Bạn cũng đi chuyến tàu điện ngầm này à?
duì a, wǒ zhù 2 hào xiàn yánxiàn. nǐ yībān jǐ diǎn dào gōngsī?
对啊,我住2号线沿线。你一般几点到公司?
Đúng vậy, tôi sống dọc tuyến 2. Bạn thường mấy giờ đến công ty?
jiǔ diǎn zuǒyòu ba. dìtiě gāofēng tài jǐ le, wǒ jǐnliàng cuò fēng.
九点左右吧。地铁高峰太挤了,我尽量错峰。
Khoảng chín giờ. Giờ cao điểm tàu điện ngầm đông quá, tôi cố tránh.
shì a, zǎo gāofēng de shíhòu zhēn de shì rén jǐ rén. bùguò bǐ yuènán de mótuōchē hǎo duō le, hāhā.
是啊,早高峰的时候真的是人挤人。不过比越南的摩托车好多了,哈哈。
Ừ, giờ cao điểm buổi sáng đúng là chen chúc. Nhưng tốt hơn xe máy ở Việt Nam nhiều, ha ha.
💡 中国大城市地铁早高峰(7:30-9:00)非常拥挤。错峰出行在弹性工作制的公司很常见。
hāhā! duì le, nǐ chī zǎofàn le méi? gōngsī lóu xià yǒu gè jiānbing tàn tèbié hào chī.
哈哈!对了,你吃早饭了没?公司楼下有个煎饼摊特别好吃。
Ha ha! À, bạn ăn sáng chưa? Dưới lầu công ty có quầy bánh kếp rất ngon.
hái méi ne! dào le qù mǎi yī gè. zǒu yīqǐ qù.
还没呢!到了去买一个。走一起去。
Chưa! Đến nơi đi mua. Đi cùng nhé.
Evening Commute Chat · 下班通勤
intermediatezhōngyú xià bān le! jīntiān tài lèi le.
终于下班了!今天太累了。
Cuối cùng cũng tan sở! Hôm nay mệt quá.
kě bùshì ma. jīntiān kāi le sān gè huì, dàimǎ yī háng méi xiě.
可不是嘛。今天开了三个会,代码一行没写。
Đúng vậy. Hôm nay họp ba cuộc, code một dòng cũng không viết.
hāhā, "kāihuì qūdòng kāifā". wǎ nán yǒu shé me ānpái?
哈哈,"开会驱动开发"。晚上有什么安排?
Ha ha, "phát triển dựa trên cuộc họp". Tối có kế hoạch gì không?
xiǎng qù jiànshēnfáng pǎopào bù. nǐ ne?
想去健身房跑跑步。你呢?
Muốn đi phòng gym chạy bộ. Còn bạn?
wǒ yuē le péngyǒu chī hǎidǐlāo. zuìjìn xīn chū le fānqié guōdǐ, tīng shuō tèbié hǎo. yào bu yào yīqǐ?
我约了朋友吃海底捞。最近新出了番茄锅底,听说特别好。要不要一起?
Tôi hẹn bạn ăn Hải Đế Lao. Gần đây ra nước lẩu cà chua mới, nghe nói rất ngon. Đi cùng không?
huǒguō! hǎo yòuhuò a. xíng, jiànshēn míngtiān zài qù ba, hāhā.
火锅!好诱惑啊。行,健身明天再去吧,哈哈。
Lẩu! Cám dỗ quá. Được, tập gym mai đi vậy, ha ha.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zhè tàng dì tiě
这趟地铁
chuyến tàu điện ngầm này
cuò fēng
错峰
tránh giờ cao điểm
jǐ
挤
đông / chật
jiān bǐng tān
煎饼摊
quầy bánh kếp
xià bān
下班
tan sở
ān pái
安排
kế hoạch
hǎi dǐ lāo
海底捞
Hải Đế Lao (chuỗi lẩu nổi tiếng)
guō dǐ
锅底
nước lẩu
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国大城市地铁早高峰(7:30-9:00)非常拥挤。错峰出行在弹性工作制的公司很常见。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "通勤闲聊"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "通勤闲聊"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "通勤闲聊" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "通勤闲聊" ở Trung Quốc không?
Tình huống Workplace liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này