Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Kiểm hàng và vấn đề chất lượng"?

验货和质量问题 — Kiểm hàng và vấn đề chất lượng

Kiểm tra hàng khi nhận và giao tiếp khi phát hiện vấn đề chất lượng Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Chủ gian hàng / Nhà cung cấp.

Shopping · 购物16 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶

Xem trước hội thoại · 对话预览

Kiểm hàng khi nhận · 到货验货

basic
You

lǎobǎn, huò dào le. wǒ xiànzài yàn yīxià huò.

老板,货到了。我现在验一下货。

Chủ quầy ơi, hàng đến rồi. Tôi kiểm tra hàng bây giờ.

hǎo de, nǐ mànmàn kàn. yǒu shénme wèntí suíshí shuō.

好的,你慢慢看。有什么问题随时说。

Được, bạn từ từ xem. Có vấn đề gì nói bất cứ lúc nào.

You

wǒ xiān kànkan shùliàng duì bù duì. yīgòng yīnggāi shì wǔbǎi gè, duì ba?

我先看看数量对不对。一共应该是五百个,对吧?

Tôi xem số lượng có đúng không trước. Tổng cộng phải là năm trăm cái, đúng không?

duì, wǔbǎi gè. shí xiāng, měi xiāng wǔshí gè. nǐ shǔ yīxià.

对,五百个。十箱,每箱五十个。你数一下。

Đúng, năm trăm cái. Mười thùng, mỗi thùng năm mươi cái. Bạn đếm nhé.

You

shùliàng méi wèntí. yánsè gēn yàngpǐn yīyàng ma? wǒ duìbǐ yīxià.

数量没问题。颜色跟样品一样吗?我对比一下。

Số lượng không vấn đề. Màu sắc giống mẫu không? Tôi so sánh một chút.

yīyàng de, dōu shì shàng cì quèrèn de nà ge yánsè. nǐ ná yàngpǐn chūlái bǐ.

一样的,都是上次确认的那个颜色。你拿样品出来比。

Giống nhau, đều là màu đã xác nhận lần trước. Bạn lấy mẫu ra so.

You

ǹg, yánsè méi wèntí. bāozhuāng yě hěn hǎo, méiyǒu yā huài de. yànshōu tōngguò, kěyǐ fù wěikuǎn le.

嗯,颜色没问题。包装也很好,没有压坏的。验收通过,可以付尾款了。

Ừ, màu sắc không vấn đề. Đóng gói cũng tốt, không có cái nào bị ép hỏng. Nghiệm thu đạt, có thể trả nốt tiền rồi.

hǎo de, xièxie! wǒ bǎ shōukuǎn mǎ fā nǐ. yǐhòu yǒu wèntí suíshí liánxì wǒ.

好的,谢谢!我把收款码发你。以后有问题随时联系我。

Được, cảm ơn! Tôi gửi mã thanh toán cho bạn. Sau này có vấn đề gì liên hệ tôi bất cứ lúc nào.

Phát hiện lỗi chất lượng và đổi trả · 发现质量问题退换

intermediate
You

lǎobǎn, zhè pī huò yǒu zhìliàng wèntí. nǐ kàn, zhèxiē yǒu huáhén, gēn shàng cì de yàngpǐn bù yīyàng.

老板,这批货有质量问题。你看,这些有划痕,跟上次的样品不一样。

Chủ quầy ơi, lô hàng này có vấn đề chất lượng. Bạn xem, mấy cái này có vết xước, khác với mẫu lần trước.

shì ma? ràng wǒ kànkan. zhè ge…… kěnéng shì yùnshū guòchéng zhōng yā de. yǒu duōshǎo gè yǒu wèntí?

是吗?让我看看。这个……可能是运输过程中压的。有多少个有问题?

Thật à? Để tôi xem. Cái này...... có thể bị ép trong quá trình vận chuyển. Có bao nhiêu cái bị lỗi?

You

wǒ jiǎnchá le yīxià, dàgài yǒu wǔshí gè yǒu wèntí, zhàn le bǎifēnzhī shí. zhè ge bǐlì tài gāo le.

我检查了一下,大概有五十个有问题,占了10%。这个比例太高了。

Tôi kiểm tra rồi, khoảng năm mươi cái có vấn đề, chiếm 10%. Tỷ lệ này quá cao.

bǎifēnzhī shí quèshí yǒudiǎn duō. zhèyàng ba, yǒu wèntí de wǒ gěi nǐ huàn xīn de, yùnfèi wǒ chéngdān. nǐ kàn xíng bù xíng?

10%确实有点多。这样吧,有问题的我给你换新的,运费我承担。你看行不行?

10% đúng là hơi nhiều. Thế này nhé, cái nào lỗi tôi đổi mới cho bạn, phí vận chuyển tôi chịu. Bạn thấy được không?

You

huànhuò láihuí tài máfan le. néng bù néng zhíjiē bǎ yǒu wèntí de bùfen tuìkuǎn?

换货来回太麻烦了。能不能直接把有问题的部分退款?

Đổi hàng qua lại phiền quá. Có thể trực tiếp hoàn tiền phần hàng lỗi không?

xíng ba, wǔshí gè de huòkuǎn wǒ tuì gěi nǐ. yīqiān wǔbǎi wǔshí kuài, wǒ wēixìn zhuǎn gěi nǐ. xià cì fāhuò wǒ yīdìng yángé jiǎnchá.

行吧,五十个的货款我退给你。1550块,我微信转给你。下次发货我一定严格检查。

Được rồi, tiền hàng năm mươi cái tôi hoàn cho bạn. Một nghìn năm trăm năm mươi tệ, tôi chuyển WeChat cho bạn. Lần sau giao hàng tôi nhất định kiểm tra nghiêm ngặt.

You

hǎo de, shōu dào tuìkuǎn le. xīwàng xià cì zhìliàng néng hǎo yīdiǎn. wǒmen jìxù hézuò.

好的,收到退款了。希望下次质量能好一点。我们继续合作。

Được rồi, nhận được tiền hoàn rồi. Hy vọng lần sau chất lượng tốt hơn. Chúng ta tiếp tục hợp tác.

fàngxīn, xià cì yīdìng zhùyì. nǐ shì lǎo kèhù le, wǒ bú huì ràng nǐ shīwàng de. yǒu xīnkuǎn wǒ dì yī shíjiān tōngzhī nǐ.

放心,下次一定注意。你是老客户了,我不会让你失望的。有新款我第一时间通知你。

Yên tâm, lần sau nhất định chú ý. Bạn là khách quen rồi, tôi sẽ không để bạn thất vọng. Có mẫu mới tôi thông báo bạn đầu tiên.

💡 Trong kinh doanh Trung Quốc, mối quan hệ dài hạn (关系/guānxì) rất quan trọng. Nhà cung cấp thường ưu đãi khách quen hơn khách mới.

Cụm từ then chốt · 关键短语

měi xiāng

每箱

mỗi thùng

duìbǐ

对比

so sánh

quèrèn

确认

xác nhận

yànshōu

验收

nghiệm thu

huáhén

划痕

vết xước

yùnshū guòchéng

运输过程

quá trình vận chuyển

huàn xīn de

换新的

đổi cái mới

chéngdān

承担

chịu / gánh chịu

tuìkuǎn

退款

hoàn tiền

huòkuǎn

货款

tiền hàng

yángé jiǎnchá

严格检查

kiểm tra nghiêm ngặt

lǎo kèhù

老客户

khách quen

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • Trong kinh doanh Trung Quốc, mối quan hệ dài hạn (关系/guānxì) rất quan trọng. Nhà cung cấp thường ưu đãi khách quen hơn khách mới.

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "Kiểm hàng và vấn đề chất lượng"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "老板,货到了。我现在验一下货。" (lǎobǎn, huò dào le. wǒ xiànzài yàn yīxià huò.) — "Chủ quầy ơi, hàng đến rồi. Tôi kiểm tra hàng bây giờ.".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Kiểm hàng và vấn đề chất lượng"?
Bạn có thể sẽ nghe: "好的,你慢慢看。有什么问题随时说。" (hǎo de, nǐ mànmàn kàn. yǒu shénme wèntí suíshí shuō.) — "Được, bạn từ từ xem. Có vấn đề gì nói bất cứ lúc nào.".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Kiểm hàng và vấn đề chất lượng" này?
Tình huống này có 16 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, bao gồm kiểm hàng khi nhận, phát hiện lỗi chất lượng và đổi trả.
Có lưu ý văn hoá nào khi "Kiểm hàng và vấn đề chất lượng" ở Trung Quốc không?
Trong kinh doanh Trung Quốc, mối quan hệ dài hạn (关系/guānxì) rất quan trọng. Nhà cung cấp thường ưu đãi khách quen hơn khách mới.

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học