Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "超市购物"?
超市购物
在超市购物,包括自助结账、收银台结账和找商品 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 超市工作人员.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Checkout · 标准结账
basicnǐ hǎo! dōng xi dōu zhǎo dào le ma?
你好!东西都找到了吗?
Xin chào! Anh/chị tìm được hết đồ cần mua chưa ạ?
💡 中国超市收银员通常会寒暄几句,这是正常的礼貌交流。
shì de, xiè xiè. duì le, nǎ lǐ yǒu huán bǎo dài mài?
是的,谢谢。对了,哪里有环保袋卖?
Vâng, cảm ơn. À, cho hỏi ở đâu có bán túi thân thiện với môi trường ạ?
jiù zài shōu yín tái zhè lǐ. měi gè 1.5 yuán. nín xū yào jǐ gè?
就在收银台这里。每个1.5元。您需要几个?
Ngay tại quầy thu ngân đây ạ. Mỗi cái 1.5 tệ. Anh/chị cần mấy cái ạ?
liǎng gè.
两个。
Hai cái ạ.
nín yǒu huì yuán kǎ ma?
您有会员卡吗?
Quý khách có thẻ thành viên không ạ?
méi yǒu, wǒ zhǐ shì lái lǚ yóu de.
没有,我只是来旅游的。
Không, tôi chỉ đến du lịch thôi.
méi guān xi! yī gòng 47.83 yuán. xiàn jīn hái shì shuā kǎ?
没关系!一共47.83元。现金还是刷卡?
Không sao ạ! Tổng cộng 47.83 tệ. Thanh toán tiền mặt hay quẹt thẻ ạ?
shuā kǎ. kě yǐ shuā gǎn yīng zhī fù ma?
刷卡。可以刷感应支付吗?
Quẹt thẻ. Có thể dùng thanh toán chạm không ạ?
💡 "tap to pay" 指用 NFC 感应支付(如 银联 或信用卡感应),在中国越来越普遍。
kě yǐ de, bǎ kǎ huò shǒu jī kào jìn dú kǎ qì jiù xíng. qǐng cāo zuò ba…… zhī fù chéng gōng. yào dǎ yìn shōu jù hái shì fā dào yóu xiāng?
可以的,把卡或手机靠近读卡器就行。请操作吧……支付成功。要打印收据还是发到邮箱?
Được ạ, chỉ cần đưa thẻ hoặc điện thoại lại gần máy đọc thẻ là được. Xin mời thao tác ạ... Thanh toán thành công. Quý khách có muốn in hóa đơn hay gửi vào email ạ?
bú yòng shōu jù le, xiè xie. zhù nǐ yǒu měi hǎo de yī tiān!
不用收据了,谢谢。祝你有美好的一天!
Không cần hóa đơn nữa, cảm ơn. Chúc quý khách một ngày tốt lành!
nín yě shì! gǎn xiè guāng lín.
您也是!感谢光临。
Quý khách cũng vậy ạ! Cảm ơn đã ghé qua.
Finding an Item · 找商品
basicqǐng wèn, gǎn lǎn yóu zài nǎ lǐ?
请问,橄榄油在哪里?
Xin hỏi, dầu ô liu ở đâu ạ?
zài 7 hào tōng dào zuǒ biān, dà yuē zhōng jiān wèi zhì. páng biān jiù shì cù hé qí tā shí yòng yóu.
在7号通道左边,大约中间位置。旁边就是醋和其他食用油。
Ở bên trái lối đi số 7, khoảng giữa ạ. Bên cạnh là giấm và các loại dầu ăn khác.
💡 中国超市用 "aisle"(通道)编号来标记不同区域,每条通道两侧是货架。
xièxie . jiàngyóu zài nǎlǐ ne ?
谢谢。酱油在哪里呢?
Cảm ơn ạ. Tương đâu ạ?
jiàngyóu zài guójì shípǐn qū , 12 hào tōngdào . wǒmen yǒu hǎo jǐ gè yàzhōu pǐnpái . rúguǒ yào dī nà de , zài zuì shàngmiàn nà céng .
酱油在国际食品区,12号通道。我们有好几个亚洲品牌。如果要低钠的,在最上面那层。
Tương ở khu đồ ăn quốc tế, lối số 12 ạ. Chúng tôi có vài nhãn hiệu châu Á. Nếu bạn muốn loại ít muối thì ở tầng trên cùng ạ.
nǐmen mài xiān dòufu ma ? wǒ zài shūguǒ qū méi zhǎodào .
你们卖鲜豆腐吗?我在蔬果区没找到。
Bên mình có bán đậu phụ tươi không ạ? Tôi tìm ở khu rau củ không thấy.
yǒu de ! xiān dòufu qíshí zài shúshí qū pángbiān de lěngcáng qū , bù zài shūguǒ qū . 3 hào tōngdào , yòubiān de lěngcáng guì . wǒmen yǒu lǎo dòufu hé nèn dòufu .
有的!鲜豆腐其实在熟食区旁边的冷藏区,不在蔬果区。3号通道,右边的冷藏柜。我们有老豆腐和嫩豆腐。
Có ạ! Đậu phụ tươi thực ra ở tủ lạnh cạnh khu đồ ăn sẵn, không phải khu rau củ đâu ạ. Lối số 3, tủ lạnh bên phải ạ. Chúng tôi có đậu phụ già và đậu phụ non ạ.
hǎo de . zài wèn yīxià —— nǐmen zhèlǐ yǒu zìzhù jiézhàng ma ?
好的。再问一下——你们这里有自助结账吗?
Vâng ạ. Cho tôi hỏi thêm — bên mình có quầy tự thanh toán không ạ?
yǒu de , zìzhù jiézhàng jī zài diàn de qiánmiàn , kàojìn 2 hào chūkǒu . nàbiān yě yǒu gōngzuò rényuán , rúguǒ sǎomǎ yǒu wèntí kěyǐ zhǎo tāmen bāngmáng .
有的,自助结账机在店的前面,靠近2号出口。那边也有工作人员,如果扫码有问题可以找他们帮忙。
Có ạ, máy tự thanh toán ở phía trước cửa hàng, gần lối ra số 2 ạ. Ở đó cũng có nhân viên hỗ trợ, nếu gặp vấn đề khi quét mã thì có thể nhờ họ giúp ạ.
zìzhù jiézhàng zěnme yòng ? wǒ yǐqián méi yòngguò .
自助结账怎么用?我以前没用过。
Tự thanh toán dùng thế nào ạ? Tôi chưa dùng bao giờ.
hěn jiǎndān ! bǎ měi jiàn shāngpǐn de tiáomǎ duìzhǔn sǎomiá qì sǎo yīxià , ránhòu fàngdào zhuāng dài qū . shuǐguǒ shūcài de huà , diǎn píngmù sōusuǒ shāngpǐn míngchēng , ránhòu chēng zhòng . sǎo wán suǒyǒu dōngxi hòu , zài píngmù shàng xuǎnzé fùkuǎn fāngshì . rúguǒ yǒu dōngxi sǎo bù chūlái , zhǎo pángbiān de gōngzuò rényuán bāngmáng jiù xíng .
很简单!把每件商品的条码对准扫描器扫一下,然后放到装袋区。水果蔬菜的话,点屏幕搜索商品名称,然后称重。扫完所有东西后,在屏幕上选择付款方式。如果有东西扫不出来,找旁边的工作人员帮忙就行。
Rất đơn giản ạ! Bạn đưa mã vạch của từng món hàng quét qua máy quét, sau đó đặt vào khu đóng gói. Đối với rau củ quả, bạn chạm vào màn hình tìm tên sản phẩm rồi cân ạ. Sau khi quét xong mọi thứ, bạn chọn phương thức thanh toán trên màn hình. Nếu có món hàng nào không quét được thì nhờ nhân viên bên cạnh giúp là được ạ.
tīng qǐlái hěn jiǎndān . fēicháng gǎnxiè nǐ de bāngzhù !
听起来很简单。非常感谢你的帮助!
Nghe có vẻ đơn giản ạ. Cảm ơn bạn rất nhiều vì đã giúp đỡ!
bù kèqi ! rúguǒ hái xūyào shénme , zhǎo chuān lǜ wéiqún de yuángōng jiù xíng . gòuwù yúkuài !
不客气!如果还需要什么,找穿绿围裙的员工就行。购物愉快!
Không có gì ạ! Nếu cần gì nữa thì cứ tìm nhân viên mặc tạp dề xanh ạ. Chúc bạn mua sắm vui vẻ!
Cụm từ then chốt · 关键短语
dōu zhǎo dào le
都找到了
Đã tìm thấy hết rồi
jié zhàng
结账
thanh toán
zài shōu yín tái
在收银台
Tại quầy thu ngân ạ
huán bǎo dài
环保袋
Túi thân thiện với môi trường
huì yuán kǎ
会员卡
thẻ thành viên
shāng diàn huì yuán
商店会员
Hội viên cửa hàng
jī fēn huì yuán
积分会员
Hội viên tích điểm
zǒng gòng
总共
Tổng cộng
xiànjīn hái shì shuākǎ
现金还是刷卡
Tiền mặt hay thẻ ạ?
kào jìn / gǎn yìng nǐ de kǎ
靠近/感应你的卡
Đưa thẻ lại gần / Chạm thẻ
dú kǎ qì
读卡器
Đầu đọc thẻ
zhī fù chéng gōng
支付成功
Thanh toán thành công ạ
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •中国超市收银员通常会寒暄几句,这是正常的礼貌交流。
- •"tap to pay" 指用 NFC 感应支付(如 银联 或信用卡感应),在中国越来越普遍。
- •中国超市用 "aisle"(通道)编号来标记不同区域,每条通道两侧是货架。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "超市购物"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "超市购物"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "超市购物" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "超市购物" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này