Skip to content

Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "纪念品店"?

纪念品店

在纪念品店购物,包括选购纪念品、砍价、礼品包装、国际邮寄等场景 Tình huống này có 33 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 店员.

Shopping · 购物33 câuCơ bản · 基础Trung cấp · 进阶Nâng cao · 高级

Xem trước hội thoại · 对话预览

Browsing Souvenirs · 选购纪念品

basic
You

nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi xiē jìniànpǐn dài huíqù. dà duōshù yóukè dōu mǎi shénme?

你好,我想买些纪念品带回去。大多数游客都买什么?

Xin chào, tôi muốn mua một ít đồ lưu niệm mang về. Hầu hết du khách thường mua gì ạ?

huānyíng! zuì shòu huānyíng de shì zhèxiē shǒugōng yàoshi kòu, dāngdì qiǎokèlì lǐ hé hé bīngxiāng tiē. míngxìnpiàn yě hěn shòu huānyíng. nín shì gěi zìjǐ mǎi háishì sòng rén?

欢迎!最受欢迎的是这些手工钥匙扣、当地巧克力礼盒和冰箱贴。明信片也很受欢迎。您是给自己买还是送人?

Chào mừng quý khách! Món được ưa chuộng nhất là móc khóa thủ công này, hộp quà sô cô la địa phương và sticker tủ lạnh ạ. Bưu thiếp cũng rất được ưa chuộng. Quý khách mua cho mình hay làm quà tặng ạ?

You

zhǔyào shì sòng rén de. yào gěi fùmǔ hé jǐ gè péngyǒu dài lǐwù. nǐ tuījiàn shénme?

主要是送人的。要给父母和几个朋友带礼物。你推荐什么?

Chủ yếu là để làm quà tặng ạ. Tôi muốn mua quà cho bố mẹ và vài người bạn. Bạn có gợi ý gì không?

gěi fùmǔ de huà, tuījiàn zhè tào dāngdì chájù huòzhě shǒuhuì táocí —— dú tè bìngqiě zhìliàng hěn hǎo. péngyǒu de huà, yàoshi kòu hé qiǎokèlì lǐ hé zuì bǎoxiǎn le. wǒmen hái yǒu zhèxiē kě'ài de fǎnlán huīzhāng, xiànzài tèbié huǒ.

给父母的话,推荐这套当地茶具或者手绘陶瓷——独特而且质量很好。朋友的话,钥匙扣和巧克力礼盒最保险了。我们还有这些可爱的珐琅徽章,现在特别火。

Nếu cho bố mẹ thì tôi gợi ý bộ ấm trà địa phương này hoặc đồ gốm vẽ tay ạ - vừa độc đáo lại chất lượng tốt. Còn với bạn bè thì móc khóa và hộp sô cô la là an toàn nhất ạ. Chúng tôi còn có những huy hiệu men sứ dễ thương này, dạo này đang rất hot ạ.

You

zhè tào chájù hěn piàoliang. duōshǎo qián? néng bāng wǒ bāozhuāng chéng lǐwù ma?

这套茶具很漂亮。多少钱?能帮我包装成礼物吗?

Bộ ấm trà này đẹp quá. Bao nhiêu tiền ạ? Có thể giúp tôi gói thành quà được không?

chájù 45 yuán. kěyǐ miǎnfèi bāozhuāng! wǒ kěyǐ yòng zhè zhǒng chuántǒng bāozhuāng zhǐ pèi sī dài bāo qǐlái. yào bùyào zài pèi yī gè lǐpǐn dài?

茶具45元。可以免费包装!我可以用这种传统包装纸配丝带包起来。要不要再配一个礼品袋?

Ấm trà 45 tệ ạ. Có thể gói miễn phí ạ! Tôi có thể dùng loại giấy gói truyền thống này kèm ruy băng để gói ạ. Có muốn kèm thêm một túi quà không ạ?

You

hǎo de. wǒ zài ná sì gè yàoshi kòu hé liǎng hé qiǎokèlì.

好的。我再拿四个钥匙扣和两盒巧克力。

Vâng ạ. Tôi lấy thêm bốn cái móc khóa và hai hộp sô cô la nữa.

xuǎn dé hǎo! yàoshi kòu měi gè 8 yuán, qiǎokèlì měi hé 12 yuán. chájù 45 yuán, yàoshi kòu 32 yuán, qiǎokèlì 24 yuán. zǒng gòng 101 yuán. yào fēnkāi bāozhuāng ma?

选得好!钥匙扣每个8元,巧克力每盒12元。茶具45元,钥匙扣32元,巧克力24元。总共101元。要分开包装吗?

Chọn tốt lắm ạ! Móc khóa mỗi cái 8 tệ, sô cô la mỗi hộp 12 tệ. Ấm trà 45 tệ, móc khóa 32 tệ, sô cô la 24 tệ. Tổng cộng 101 tệ ạ. Có cần gói riêng từng món không ạ?

You

zhǐyǒu chájù xūyào bāozhuāng. qítā de fàng pǔtōng dài zi jiù xíng. xièxie!

只有茶具需要包装。其他的放普通袋子就行。谢谢!

Chỉ có ấm trà là cần gói thôi ạ. Những thứ khác cho vào túi thường là được rồi. Cảm ơn ạ!

hǎo de! gěi nín. chájù wǒ hái éwài jiāle fángzhèn diàn, fāngbiàn dài huí qù. zhù nín lǚtú kuàilè!

好的!给您。茶具我还额外加了防震垫,方便带回去。祝您旅途愉快!

Vâng ạ! Gửi quý khách ạ. Ấm trà tôi còn thêm miếng chống sốc, tiện cho quý khách mang về. Chúc quý khách có một chuyến đi vui vẻ ạ!

Bargaining & Discounts · 砍价和优惠

intermediate
You

wǒ hěn xǐhuān zhèxiē wéijīn. duōshǎo qián yī tiáo?

我很喜欢这些围巾。多少钱一条?

Tôi rất thích những chiếc khăn choàng này. Bao nhiêu tiền một chiếc ạ?

zhèxiē shì wǒmen de shǒugōng sīchóu wéijīn. měi tiáo 60 yuán. měi tiáo shèjì dōu bùtóng — dōu shì běndì gōngjiàng shǒugōng zuò de.

这些是我们的手工丝绸围巾。每条60元。每条设计都不同——都是本地工匠手工做的。

Đây là khăn choàng lụa thủ công của chúng tôi ạ. Mỗi chiếc 60 tệ. Mỗi chiếc thiết kế đều khác nhau ạ — đều là thợ thủ công địa phương làm ạ.

You

hěn piàoliang, dàn 60 yuán yǒudiǎn chāochū wǒ de yùsuàn. jiàgé néng shāngliang ma?

很漂亮,但60元有点超出我的预算。价格能商量吗?

Đẹp quá, nhưng 60 tệ hơi vượt quá ngân sách của tôi rồi. Giá có thể thương lượng được không ạ?

💡 在一些旅游市场和纪念品店可以砍价,但在品牌店或正规商店通常不可以。先观察其他顾客的行为再决定。

kěyǐ gěi nín xiǎofú yōuhuì. 55 yuán zěnme yàng? yī tiáo wéijīn de huà zhè jīběn shì zuìdī jià le.

可以给您小幅优惠。55元怎么样?一条围巾的话这基本是最低价了。

Có thể giảm giá nhẹ cho quý khách ạ. 55 tệ thì sao ạ? Với một chiếc khăn choàng thì đây cơ bản là giá thấp nhất rồi ạ.

You

rúguǒ wǒ mǎi sān tiáo ne? yǒu pīliàng yōuhuì ma?

如果我买三条呢?有批量优惠吗?

Nếu tôi mua ba cái thì sao? Có ưu đãi khi mua số lượng lớn không ạ?

mǎi sān tiáo de huà, měi tiáo kěyǐ gěi nín 45 yuán — zǒnggòng 135 yuán, yuánjià 180 yuán. shěngle 45 yuán. zhè shì wǒ néng gěi de zuì hǎo jiàgé le.

买三条的话,每条可以给您45元——总共135元,原价180元。省了45元。这是我能给的最好价格了。

Nếu mua ba cái, mỗi cái có thể bớt cho quý khách 45 tệ — tổng cộng 135 tệ, giá gốc là 180 tệ. Quý khách tiết kiệm được 45 tệ. Đây là giá tốt nhất tôi có thể đưa ra rồi ạ.

You

tǐng gōngdào de. sān tiáo 120 yuán xíng ma? wǒ fù xiànjīn.

挺公道的。三条120元行吗?我付现金。

Cũng hợp lý. Ba cái 120 tệ được không ạ? Tôi trả tiền mặt.

èn……120 yuán zhēn de hěn nán zuò. zhèyàng ba — sān tiáo 125 yuán, wǒ zài sòng nín miǎnfèi lǐpǐn dài hé bāozhuāng. zhè shì wǒ de zuìzhōng bàojià le.

嗯……120元真的很难做。这样吧——三条125元,我再送您免费礼品袋和包装。这是我的最终报价了。

Ừm... 120 tệ thật sự rất khó ạ. Vậy thế này nhé — ba cái 125 tệ, tôi tặng thêm quý khách túi quà và gói quà miễn phí. Đây là báo giá cuối cùng của tôi rồi ạ.

You

chéngjiāo! 125 yuán. gěi nín xiànjīn.

成交!125元。给您现金。

Chốt ạ! 125 tệ. Gửi quý khách tiền mặt.

tài hǎo le! wǒ bāng nín bāo qǐlái. zhǎo nín língqián hé shōujù. gǎnxiè nín de huìgu. — wéijīn hǎohǎo xiǎngyòng!

太好了!我帮您包起来。找您零钱和收据。感谢您的惠顾——围巾好好享用!

Tuyệt quá ạ! Tôi gói cho quý khách đây. Thối lại quý khách tiền thừa và hóa đơn. Cảm ơn quý khách đã ủng hộ — khăn choàng dùng tốt nhé!

International Shipping · 邮寄回国

advanced
You

wǒ xiǎng mǎi zhège dà陶瓷 huāpíng, dàn tài dà le dài bù shàng fēijī. nǐmen tígōng guójì kuàidì ma?

我想买这个大陶瓷花瓶,但太大了带不上飞机。你们提供国际快递吗?

Tôi muốn mua cái bình hoa gốm sứ lớn này, nhưng nó quá to không mang lên máy bay được. Bên mình có dịch vụ chuyển phát nhanh quốc tế không ạ?

kěyǐ de! wǒmen kěyǐ jì dào dà duōshù guójiā. nín yào jì dào nǎlǐ?

可以的!我们可以寄到大多数国家。您要寄到哪里?

Có ạ! Chúng tôi có thể gửi đến hầu hết các quốc gia. Quý khách muốn gửi đi đâu ạ?

You

jì dào zhōngguó. yùnfèi duōshǎo? yào duō cháng shíjiān?

寄到中国。运费多少?要多长时间?

Gửi đến Trung Quốc. Cước phí bao nhiêu? Mất bao lâu ạ?

zhège dàxiǎo jì dào zhōngguó de huà, biāozhǔn kuàidì yuē 35 yuán, xūyào 2-3 gè xīngqí. tèkuài zhuāndì 65 yuán, 5-7 gè gōngzuò rì dào. dōu bāohán wùliú zōngjī.

这个大小寄到中国的话,标准快递大约35元,需要2-3周。特快专递65元,5-7个工作日到。都包含物流追踪。

Kích cỡ này gửi đến Trung Quốc thì, chuyển phát tiêu chuẩn khoảng 35 tệ, cần 2-3 tuần. Chuyển phát nhanh 65 tệ, 5-7 ngày làm việc là tới. Đều bao gồm theo dõi hành trình ạ.

You

wǒ xuǎn tèkuài de. zhège shì yìsuìpǐn — néng bāng wǒ bāozhuāng hǎo yīdiǎn ma?

我选特快的。这个是易碎品——能帮我包装好一点吗?

Tôi chọn hỏa tốc. Đây là đồ dễ vỡ — anh/chị có thể giúp tôi đóng gói cẩn thận hơn được không ạ?

dāngrán. wǒmen huì yòng qìpò mó bāo hǎo, fàng jìn shuāng céng zhǐxiāng lǐ jiā pàomò tiánchōng. hái huì tiē shàng yìsuìpǐn biāoqiān. wǒmen de bāozhuāng fāngfǎ hái méi chūguò suìsǔn wèntí.

当然。我们会用气泡膜包好,放进双层纸箱里加泡沫填充。还会贴上易碎标签。我们的包装方法还没出过碎损问题。

Tất nhiên rồi. Chúng tôi sẽ dùng màng xốp hơi bọc kỹ, cho vào thùng giấy hai lớp và chèn thêm xốp. Chúng tôi cũng sẽ dán nhãn dễ vỡ. Cách đóng gói của chúng tôi chưa từng gặp vấn đề hư hỏng ạ.

You

hǎo de. xūyào tián hǎiguān shēnbào dān ma? jì táocí yǒu shé me xiànzhì ma?

好的。需要填海关申报单吗?寄陶瓷有什么限制吗?

Vâng. Có cần điền tờ khai hải quan không ạ? Gửi gốm sứ có hạn chế gì không ạ?

xūyào de, wǒ bāng nín tián hǎiguān shēnbào dān. xūyào xiě qīngchǔ shāngpǐn míngchēng, jiàzhí hé cáizhì. táocí yībān méi wèntí — bù shǔ yú xiànzhì pǐn. bùguò yào rúshí shēnbào jiàzhí, yīnwèi zhōngguó hǎiguān duì chāoguò yīdìng jīné de bāoguǒ kěnéng huì zhēng shōu jìnkǒu guānshuì.

需要的,我帮您填海关申报单。需要写清楚商品名称、价值和材质。陶瓷一般没问题——不属于限制品。不过要如实申报价值,因为中国海关对超过一定金额的包裹可能会征收进口关税。

Có ạ, tôi sẽ giúp anh/chị điền tờ khai hải quan. Cần ghi rõ tên hàng hóa, giá trị và chất liệu. Gốm sứ thì thường không có vấn đề gì — không thuộc diện hạn chế. Tuy nhiên, cần khai báo đúng giá trị, vì hải quan Trung Quốc có thể thu thuế nhập khẩu đối với các gói hàng có giá trị vượt quá một mức nhất định ạ.

You

míngbáile. huāpíng 120 yuán. yīnggāi shēnbào wèi lǐwù háishì gòumǎi de shāngpǐn?

明白了。花瓶120元。应该申报为礼物还是购买的商品?

Tôi hiểu rồi. Bình hoa 120 tệ. Nên khai là quà tặng hay hàng mua ạ?

rúguǒ shì zìyòng huò sòng rén, kěyǐ biāozhì wèi lǐwù. dàn wúlùn rúhé dōu xūyào tiánxiě shíjì jiàzhí. yǒuxiē guójiā duì lǐwù de miǎnshuì é dù jiào dī — zhōngguó gèrén wùpǐn 1000 rénmínbì yǐnèi tōngcháng miǎnshuì. nín zhège huāpíng yīnggāi zài miǎnshuì fànwéi nèi.

如果是自用或送人,可以标注为礼物。但无论如何都要填写实际价值。有些国家对礼物的免税额度较低——中国个人物品1000人民币以内通常免税。您这个花瓶应该在免税范围内。

Nếu là để tự dùng hoặc tặng người khác thì có thể ghi là quà tặng. Nhưng dù thế nào cũng cần điền giá trị thực tế. Một số quốc gia có hạn mức miễn thuế cho quà tặng thấp hơn — đồ cá nhân của Trung Quốc dưới 1000 Nhân dân tệ thường được miễn thuế. Bình hoa của bạn có lẽ nằm trong phạm vi miễn thuế ạ.

💡 各国海关的免税额度和进口规定不同,大额商品建议提前查询目的国海关政策。

You

hǎo de. nà huāpíng 120 yuán jiā 65 yuán kuàidì fèi. néng gěi bāoguǒ shàng bǎoxiǎn ma?

好的。那花瓶120元加65元快递费。能给包裹上保险吗?

Vâng. Vậy bình hoa 120 tệ cộng với 65 tệ phí gửi hàng. Có thể mua bảo hiểm cho gói hàng không ạ?

tèkuài yǐjīng bāohán zuìgāo 100 yuán de jīběn bǎoxiǎn. yào quán'é fùgài 120 yuán de jiàzhí, éwài jiā 8 yuán. duì táocí zhìpǐn wǒ tuījiàn jiā shàng. zǒnggòng 193 yuán. jì chū hòu wǒ mǎshàng gěi nín wùliú dān hào, nín kěyǐ zài wǎngshàng chákàn yùnsòng jìndù.

特快已经包含最高100元的基本保险。要全额覆盖120元的价值,额外加8元。对陶瓷制品我推荐加上。总共193元。寄出后我马上给您物流单号,您可以在网上查看运送进度。

Hỏa tốc đã bao gồm bảo hiểm cơ bản tối đa 100 tệ. Để bảo hiểm toàn bộ giá trị 120 tệ, cần thêm 8 tệ. Đối với đồ gốm sứ, tôi khuyên nên mua thêm. Tổng cộng 193 tệ. Sau khi gửi, tôi sẽ cung cấp ngay số vận đơn cho anh/chị để có thể theo dõi tiến độ vận chuyển trên mạng ạ.

You

hǎo de, jiā shàng bǎoxiǎn. gěi nín wǒ de kǎ. xièxie nǐ bāngmáng chǔlǐ yīqiè!

好的,加上保险。给您我的卡。谢谢你帮忙处理一切!

Vâng, tôi thêm bảo hiểm. Đây là thẻ của tôi. Cảm ơn anh/chị đã giúp xử lý mọi việc!

Cụm từ then chốt · 关键短语

jì niàn pǐn

纪念品

Quà lưu niệm

shǒu gōng de

手工的

Làm bằng tay

bīng xiāng tiē

冰箱贴

Sticker tủ lạnh

míng xìn piàn

明信片

Bưu thiếp

hěn shòu huān yíng

很受欢迎

Rất được ưa chuộng

chá jù

茶具

Bộ ấm trà

shǒu huì de

手绘的

Vẽ bằng tay

táo cí

陶瓷

Gốm sứ

bǎo xiǎn de xuǎn zé

保险的选择

Lựa chọn bảo hiểm

fà lán huī zhāng

珐琅徽章

Huy hiệu men

lǐ pǐn bāo zhuāng

礼品包装

Gói quà

sī dài

丝带

Ruy băng

Lưu ý văn hoá · 文化注释

  • 在一些旅游市场和纪念品店可以砍价,但在品牌店或正规商店通常不可以。先观察其他顾客的行为再决定。
  • 各国海关的免税额度和进口规定不同,大额商品建议提前查询目的国海关政策。

Cách luyện tập tình huống này · 如何练习

1

Nghe · 听一遍

Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.

2

Lặp lại từng câu · 逐句跟读

Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.

3

Đóng vai · 角色扮演

Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.

Câu hỏi thường gặp · 常见问题

Nói gì bằng tiếng Trung khi "纪念品店"?
Bạn có thể bắt đầu bằng: "你好,我想买些纪念品带回去。大多数游客都买什么?" (nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi xiē jìniànpǐn dài huíqù. dà duōshù yóukè dōu mǎi shénme?) — "Xin chào, tôi muốn mua một ít đồ lưu niệm mang về. Hầu hết du khách thường mua gì ạ?".
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "纪念品店"?
Bạn có thể sẽ nghe: "欢迎!最受欢迎的是这些手工钥匙扣、当地巧克力礼盒和冰箱贴。明信片也很受欢迎。您是给自己买还是送人?" (huānyíng! zuì shòu huānyíng de shì zhèxiē shǒugōng yàoshi kòu, dāngdì qiǎokèlì lǐ hé hé bīngxiāng tiē. míngxìnpiàn yě hěn shòu huānyíng. nín shì gěi zìjǐ mǎi háishì sòng rén?) — "Chào mừng quý khách! Món được ưa chuộng nhất là móc khóa thủ công này, hộp quà sô cô la địa phương và sticker tủ lạnh ạ. Bưu thiếp cũng rất được ưa chuộng. Quý khách mua cho mình hay làm quà tặng ạ?".
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "纪念品店" này?
Tình huống này có 33 lượt hội thoại trong 3 luồng hội thoại, bao gồm 选购纪念品, 砍价和优惠, 邮寄回国.
Có lưu ý văn hoá nào khi "纪念品店" ở Trung Quốc không?
在一些旅游市场和纪念品店可以砍价,但在品牌店或正规商店通常不可以。先观察其他顾客的行为再决定。 各国海关的免税额度和进口规定不同,大额商品建议提前查询目的国海关政策。

Tình huống Shopping liên quan · 相关场景

Xem tất cả →

想要听到真人发音?立即开始练习

Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay

免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này

免费开始 / Start Free

Đăng nhập để bắt đầu luyện 650+ tình huống tiếng Trung thực tế

Đăng nhập để bắt đầu học