Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "电子产品购物"?
电子产品购物
购买手机、电脑等电子产品,了解功能、保修和退税 Tình huống này có 23 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với 销售顾问.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Buying a Phone / Electronics · 买手机/电子产品
intermediatenǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi yī bù xīn shǒujī. néng jièshào yīxià zuìjìn de xínghào ma?
你好,我想买一部新手机。能介绍一下最新的型号吗?
Xin chào, tôi muốn mua một chiếc điện thoại mới. Bạn có thể giới thiệu cho tôi các mẫu mới nhất được không?
dāngrán! mùqián zuì chàngxiāo de shì Galaxy S25. wǒmen yě yǒu iPhone 16 hé Pixel 9. nín yǒu shénme tèbié de xūqiú ma — xiàngjī, xùháng háishì yùsuàn fāngmiàn?
当然!目前最畅销的是 Galaxy S25。我们也有 iPhone 16 和 Pixel 9。您有什么特别的需求吗——相机、续航还是预算方面?
Tất nhiên rồi! Hiện tại bán chạy nhất là Galaxy S25. Chúng tôi cũng có iPhone 16 và Pixel 9. Bạn có yêu cầu đặc biệt nào không - về camera, thời lượng pin hay ngân sách ạ?
wǒ zhǔyào kànzhòng pāizhào hé cúnchǔ. Galaxy S25 yǒu duō dà cúnchǔ kōngjiān?
我主要看重拍照和存储。Galaxy S25 有多大存储空间?
Tôi chủ yếu quan tâm đến chụp ảnh và bộ nhớ. Galaxy S25 có dung lượng bộ nhớ bao nhiêu?
yǒu 128GB, 256GB hé 512GB sān gè bǎnběn. 256GB zuì shòu huānyíng, 999 yuán. xiàngjī fēicháng chū sè, zhǔ shè 2 yì xiàngsù, hái yǒu 5 bèi guāngxué biànjiāo.
有128GB、256GB和512GB三个版本。256GB最受欢迎,999元。相机非常出色,主摄2亿像素,还有5倍光学变焦。
Có 3 phiên bản: 128GB, 256GB và 512GB. Bản 256GB được ưa chuộng nhất, giá 999 tệ. Camera rất xuất sắc, camera chính 200 megapixel, kèm zoom quang 5x.
yǒu bǎoxiū ma?
有保修吗?
Có bảo hành không ạ?
yǒu de, zì dài yī nián chǎngjiā bǎoxiū. wǒmen hái tígōng yán bǎo fúwù — 149 yuán kěyǐ xiǎngshòu liǎng nián bǎozhàng, bāokuò yìwài sǔnhuài.
有的,自带一年厂家保修。我们还提供延保服务——149元可以享受两年保障,包括意外损坏。
Có ạ, kèm theo 1 năm bảo hành của nhà sản xuất. Chúng tôi còn cung cấp dịch vụ gia hạn bảo hành - 149 tệ có thể hưởng bảo hành 2 năm, bao gồm cả hư hỏng do va đập.
wǒ yào 256GB de. zài jiā yán bǎo. hái néng pèi yī gè píngmù bǎohù mó hé shǒujī ké ma?
我要256GB的。再加延保。还能配一个屏幕保护膜和手机壳吗?
Tôi lấy bản 256GB. Thêm cả gia hạn bảo hành. Có thể cho thêm một miếng dán màn hình và ốp lưng điện thoại được không?
dāngrán! píngmù bǎohù mó 29 yuán qǐ, shǒujī ké 39 yuán qǐ. tuījiàn zhè kuǎn tòumíng ké — hěn báo, hái néng kàn dào shǒujī běnshēn de yánsè. yào wǒ bāng nín tiē mó ma?
当然!屏幕保护膜29元起,手机壳39元起。推荐这款透明壳——很薄,还能看到手机本身的颜色。要我帮您贴膜吗?
Tất nhiên rồi! Dán màn hình từ 29 tệ, ốp lưng từ 39 tệ ạ. Tôi gợi ý mẫu ốp lưng trong suốt này - rất mỏng, lại còn nhìn thấy màu gốc của điện thoại. Bạn có muốn tôi giúp dán màn hình không?
hǎo de, bāng wǒ tiē yī xià. yī gòng duō shǎo qián?
好的,帮我贴一下。一共多少钱?
Vâng, giúp tôi dán với ạ. Tổng cộng bao nhiêu tiền?
shǒu jī 999 yuán, yán bǎo 149 yuán, tiē mó 29 yuán, shǒu jī ké 39 yuán. shuì qián zǒng jì 1216 yuán. hán shuì shì 1319.36 yuán. nín zěn me fù kuǎn?
手机999元,延保149元,贴膜29元,手机壳39元。税前总计1216元。含税是1319.36元。您怎么付款?
Điện thoại 999 tệ, bảo hành mở rộng 149 tệ, dán màn hình 29 tệ, ốp lưng 39 tệ. Tổng trước thuế là 1216 tệ. Bao gồm thuế là 1319.36 tệ. Quý khách thanh toán bằng hình thức nào ạ?
shuā xìn yòng kǎ. néng gěi wǒ yī zhāng míng xì shōu jù ma?
刷信用卡。能给我一张明细收据吗?
Tôi dùng thẻ tín dụng. Có thể cho tôi một hóa đơn chi tiết được không?
💡 买贵重电子产品时,保留明细收据很重要,方便退税和保修。
dāng rán. gěi nín míng xì shōu jù. shǒu jī yǐ jīng huó, bǎo xiū yě dēng jì hǎo le. xù liè hào zài shōu jù shàng — qǐng tuǒ shàn bǎo guǎn. xīn shǒu jī yòng zhe kuài lè!
当然。给您明细收据。手机已经激活了,保修也登记好了。序列号在收据上——请妥善保管。新手机用着愉快!
Tất nhiên rồi. Đây là hóa đơn chi tiết cho quý khách. Điện thoại đã được kích hoạt và bảo hành cũng đã đăng ký. Số serial nằm trên hóa đơn ạ – xin quý khách giữ gìn cẩn thận. Chúc quý khách sử dụng điện thoại mới vui vẻ!
Tourist Tax Refund · 退税
advancedwǒ shì yóu kè. zhè bǐ xiāo fèi kě yǐ tuì shuì ma?
我是游客。这笔消费可以退税吗?
Tôi là khách du lịch. Khoản chi tiêu này có được hoàn thuế không ạ?
kě yǐ! rú guǒ nín shì fēi běn dì jū mín, kě néng yǒu zī gé shēn qǐng zēng zhí shuì tuì shuì. nín dài hù zhào le ma?
可以!如果您是非本地居民,可能有资格申请增值税退税。您带护照了吗?
Có ạ! Nếu quý khách không phải là cư dân địa phương, quý khách có thể đủ điều kiện để xin hoàn thuế VAT. Quý khách có mang theo hộ chiếu không ạ?
💡 退税政策因国家而异。欧洲多数国家支持 VAT 退税,中国大部分州没有游客退税。
yǒu de, gěi nín. tuì shuì liú chéng shì zěn yàng de?
有的,给您。退税流程是怎样的?
Vâng, đây ạ. Quy trình hoàn thuế như thế nào ạ?
wǒ bāng nín tián yī zhāng miǎn shuì biǎo gé. nín zài jī chǎng bàn dēng jī shǒu xù zhī qián, xū yào zài hǎi guān guì tái chū shì biǎo gé, shōu jù hé wèi shǐ yòng de shāng pǐn. tā men huì zài biǎo gé shàng gài zhāng, ránhòu nín jiù kě yǐ zài tuì shuì guì tái ná dào tuì kuǎn le.
我帮您填一张免税表格。您在机场办登机手续之前,需要在海关柜台出示表格、收据和未使用的商品。他们会在表格上盖章,然后您就可以在退税柜台拿到退款了。
Tôi sẽ giúp quý khách điền vào một biểu mẫu miễn thuế. Trước khi làm thủ tục check-in tại sân bay, quý khách cần xuất trình biểu mẫu, hóa đơn và hàng hóa chưa sử dụng tại quầy hải quan. Họ sẽ đóng dấu lên biểu mẫu, sau đó quý khách có thể nhận lại tiền hoàn thuế tại quầy hoàn thuế.
néng tuì duō shǎo?
能退多少?
Có thể hoàn lại bao nhiêu ạ?
zēng zhí shuì shuì lǜ shì 20%, dàn kòu chú shǒu xù fèi hòu shí jì tuì shuì dà yuē zài 12-15%. nín zhè bǐ 1200 yuán de xiāo fèi, dà gài kě yǐ tuì 150 dào 180 yuán.
增值税税率是20%,但扣除手续费后实际退税大约在12-15%。您这笔1200元的消费,大概可以退150到180元。
Thuế VAT là 20%, nhưng sau khi trừ phí thủ tục thì thực tế hoàn thuế khoảng 12-15%. Với khoản chi tiêu 1200 tệ của quý khách, có thể hoàn lại khoảng 150 đến 180 tệ.
tuì shuì shì tuì xiàn jīn hái shì tuì dào kǎ lǐ?
退税是退现金还是退到卡里?
Hoàn thuế là nhận tiền mặt hay chuyển vào thẻ ạ?
zài jī chǎng kě yǐ xuǎn xiàn jīn huò tuì dào kǎ lǐ. xiàn jīn shì jí shí de dàn shǒu xù fèi shāo gāo. tuì dào kǎ shàng xū yào 5-10 gè gōng zuò rì, dàn huì lǜ gèng huá suàn. wǒ gè rén jiàn yì tuì dào kǎ lǐ.
在机场可以选现金或退到卡里。现金是即时的但手续费稍高。退到卡上需要5-10个工作日,但汇率更划算。我个人建议退到卡里。
Ở sân bay có thể chọn nhận tiền mặt hoặc chuyển vào thẻ ạ. Nhận tiền mặt thì được ngay nhưng phí thủ tục sẽ cao hơn một chút. Chuyển vào thẻ thì mất khoảng 5-10 ngày làm việc, nhưng tỷ giá hối đoái sẽ tốt hơn. Cá nhân tôi khuyên bạn nên chọn chuyển vào thẻ ạ.
liǎo jiě le. nà wǒ yīng gāi bǎo chí shāng pǐn fēng, dēng jī qián qù jī chǎng hǎi guān guầy tái chū shì suǒ yǒu cái liào duì ma?
了解了。那我应该保持商品密封,登机前去机场海关柜台出示所有材料对吗?
Tôi hiểu rồi. Vậy tôi cần giữ nguyên niêm phong sản phẩm, trước khi lên máy bay ra quầy hải quan ở sân bay xuất trình tất cả giấy tờ đúng không ạ?
cuò. shāng pǐn bǎo chí wèi shǐ yòng zhuàng tài hé yuán bāo zhuāng. dài shàng shāng pǐn, zhè zhāng shōu jù, miǎn shuì biǎo gé hé hù zhào. jiàn yì zhì shǎo tí qián 3 xiǎo shí dào jī chǎng, gěi tuì shuì liú chū shí jiān.
没错。商品保持未使用状态和原包装。带上商品、这张收据、免税表格和护照。建议至少提前3小时到机场,给退税留出时间。
Đúng rồi ạ. Sản phẩm phải giữ nguyên trạng thái chưa sử dụng và bao bì gốc. Mang theo sản phẩm, hóa đơn này, phiếu miễn thuế và hộ chiếu. Nên đến sân bay sớm ít nhất 3 tiếng để có thời gian làm thủ tục hoàn thuế ạ.
xiè xiè nǐ jiě shì dé zhè me chīng chǔ. fēi cháng yǒu bāng zhù.
谢谢你解释得这么清楚。非常有帮助。
Cảm ơn bạn đã giải thích rõ ràng như vậy. Rất hữu ích.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zuì chàngxiāo de
最畅销的
Bán chạy nhất
xiàng jī zhì liàng
相机质量
Chất lượng máy ảnh
xù háng / diàn chí shòu mìng
续航/电池寿命
Thời lượng pin / tuổi thọ pin
yù suàn
预算
Ngân sách
yǒu……bǎn běn
有……版本
Có phiên bản……
bǎi wàn xiàng sù
百万像素
Megapixel
guāng xué biàn jiāo
光学变焦
Zoom quang học
zhǔ shè xiàng tóu
主摄像头
Camera chính
chǎng jiā bǎo xiū
厂家保修
Bảo hành của nhà sản xuất
yán bǎo fú wù
延保服务
Dịch vụ bảo hành mở rộng
yì wài sǔn huài
意外损坏
Hư hỏng do tai nạn
bǎo zhàng / fù gài
保障/覆盖
Bảo hiểm / Bảo hành
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •买贵重电子产品时,保留明细收据很重要,方便退税和保修。
- •退税政策因国家而异。欧洲多数国家支持 VAT 退税,中国大部分州没有游客退税。
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "电子产品购物"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "电子产品购物"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "电子产品购物" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "电子产品购物" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này