Cách giao tiếp tiếng Trung trong tình huống "Đi xem hàng ở chợ sỉ"?
批发市场逛店 — Đi xem hàng ở chợ sỉ
Đi xem các gian hàng ở chợ sỉ Nghĩa Ô/Quảng Châu, hỏi giá và xem mẫu Tình huống này có 18 lượt hội thoại trong 2 luồng hội thoại, giúp bạn luyện tập với Chủ gian hàng. Đây là tình huống thiết yếu mà hầu hết người Việt đến Trung Quốc đều sẽ gặp.
Xem trước hội thoại · 对话预览
Hỏi giá và xem mẫu · 询价看样品
basiclǎobǎn, nǐ hǎo! wǒ xiǎng kànkan nǐmen de shǒujī ké.
老板,你好!我想看看你们的手机壳。
Chủ quầy ơi, xin chào! Tôi muốn xem ốp điện thoại của bạn.
huānyíng huānyíng! nǐ shì zuò shénme shìchǎng de? guónèi háishi chūkǒu?
欢迎欢迎!你是做什么市场的?国内还是出口?
Chào mừng chào mừng! Bạn làm thị trường gì? Trong nước hay xuất khẩu?
chūkǒu dào yuènán de. yǒu méiyǒu yàngpǐn kěyǐ kànkan?
出口到越南的。有没有样品可以看看?
Xuất khẩu sang Việt Nam. Có mẫu hàng nào xem được không?
yǒu a, zhè biān dōu shì xīnkuǎn. nǐ ná qǐlái kàn, suíbiàn kàn. zhè kuǎn mài de hěn hǎo.
有啊,这边都是新款。你拿起来看,随便看。这款卖得很好。
Có chứ, bên này toàn mẫu mới. Cầm lên xem đi, xem thoải mái. Mẫu này bán rất chạy.
zhè kuǎn búcuò. náhuò jià duōshǎo?
这款不错。拿货价多少?
Mẫu này được đấy. Giá lấy hàng bao nhiêu?
zhè kuǎn náhuò jià sān kuài wǔ yī gè. qǐpīliàng yībǎi gè. ná de duō kěyǐ zài tán.
这款拿货价三块五一个。起批量一百个。拿得多可以再谈。
Mẫu này giá lấy hàng ba tệ rưỡi một cái. Số lượng tối thiểu một trăm cái. Lấy nhiều có thể thương lượng thêm.
💡 Ở chợ sỉ Trung Quốc, mỗi mặt hàng đều có số lượng đặt tối thiểu (起批量). Thường là 50-500 cái tùy loại hàng.
yībǎi gè tài duō le. néng bù néng shǎo ná yīdiǎn? wǔshí gè xíng bù xíng?
一百个太多了。能不能少拿一点?五十个行不行?
Một trăm cái nhiều quá. Có thể lấy ít hơn không? Năm mươi cái được không?
wǔshí gè yě xíng, dànshì jiàgé yào guì yīdiǎn, sì kuài yī gè. nǐ yàoshi ná liǎngbǎi gè, sān kuài èr gěi nǐ.
五十个也行,但是价格要贵一点,四块一个。你要是拿两百个,三块二给你。
Năm mươi cái cũng được, nhưng giá phải đắt hơn một chút, bốn tệ một cái. Nếu bạn lấy hai trăm cái, ba tệ hai cho bạn.
hǎo de, wǒ xiān ná jǐ gè yàngpǐn huíqù kànkan. yàngpǐn yào fùqián ma?
好的,我先拿几个样品回去看看。样品要付钱吗?
Được rồi, tôi lấy mấy cái mẫu về xem trước. Mẫu hàng có phải trả tiền không?
ná liǎng sān gè yàngpǐn bú yòng qián. nǐ jiā yīxià wǒ wēixìn ba, huítóu quèdìng le zhíjiē wēixìn liánxì wǒ.
拿两三个样品不用钱。你加一下我微信吧,回头确定了直接微信联系我。
Lấy hai ba cái mẫu không tính tiền. Bạn thêm WeChat tôi nhé, về xác định rồi liên hệ qua WeChat luôn.
💡 Ở Trung Quốc, trao đổi WeChat thay vì danh thiếp là cách kết nối kinh doanh phổ biến nhất. Hầu hết giao dịch tiếp theo đều qua WeChat.
So sánh các gian hàng khác nhau · 比较不同档口
intermediatelǎobǎn, gébì nà jiā tóngyàng de kuǎnshì cái sān kuài qián, nǐmen zěnme yào sān kuài wǔ?
老板,隔壁那家同样的款式才三块钱,你们怎么要三块五?
Chủ quầy ơi, nhà bên cạnh cùng mẫu này chỉ ba tệ, sao bên bạn lại ba tệ rưỡi?
dōngxi bù yīyàng de. nǐ kàn wǒmen de cáizhì, mō yīxià jiù zhīdào le. tā jiā nà ge shì yìngké de, wǒmen shì ruǎnké fángshuāi de.
东西不一样的。你看我们的材质,摸一下就知道了。他家那个是硬壳的,我们是软壳防摔的。
Hàng khác nhau mà. Bạn xem chất liệu của chúng tôi, sờ thử là biết. Nhà kia là vỏ cứng, chúng tôi là vỏ mềm chống rơi.
ǹg, quèshí shǒugǎn bù yīyàng. nà nǐmen yǒu méiyǒu piányi yīdiǎn de kuǎn? yuènán shìchǎng jiàgé mǐngǎn.
嗯,确实手感不一样。那你们有没有便宜一点的款?越南市场价格敏感。
Ừ, đúng là cảm giác tay khác nhau. Vậy bên bạn có mẫu nào rẻ hơn không? Thị trường Việt Nam nhạy giá lắm.
yǒu a, zhè biān zhè jǐ kuǎn zǒuliàng de, liǎng kuài dào liǎng kuài wǔ. yuènán kèhù ná zhè zhǒng de bǐjiào duō.
有啊,这边这几款走量的,两块到两块五。越南客户拿这种的比较多。
Có chứ, bên này mấy mẫu bán số lượng lớn, hai tệ đến hai tệ rưỡi. Khách Việt Nam lấy loại này khá nhiều.
néng bù néng měi gè kuǎnshì xiān gè ná wǔshí gè shìshi? kànkan nǎ kuǎn zài yuènán hǎo mài.
能不能每个款式先各拿五十个试试?看看哪款在越南好卖。
Có thể mỗi mẫu lấy thử năm mươi cái trước không? Xem mẫu nào bán chạy ở Việt Nam.
kěyǐ hùnpī, dànshì hùnpī dehuà jiàgé bǐ dānkuǎn ná yào guì liǎng máo. nǐ juéde xíng ma?
可以混批,但是混批的话价格比单款拿要贵两毛。你觉得行吗?
Có thể lấy hàng hỗn hợp, nhưng nếu lấy hỗn hợp thì giá đắt hơn lấy một mẫu hai hào. Bạn thấy được không?
xíng ba, xiān ná sān gè kuǎn gè wǔshí gè. xià cì quèdìng le zài dà pīliàng ná.
行吧,先拿三个款各五十个。下次确定了再大批量拿。
Được rồi, lấy trước ba mẫu mỗi mẫu năm mươi cái. Lần sau xác định rồi lấy số lượng lớn.
hǎo lei! wǒ gěi nǐ dǎbāo hǎo. jiā wǒ wēixìn, xià cì zhíjiē fā túpiàn xuǎnkuǎn jiù xíng.
好嘞!我给你打包好。加我微信,下次直接发图片选款就行。
Được luôn! Tôi đóng gói cho bạn. Thêm WeChat tôi, lần sau gửi ảnh chọn mẫu trực tiếp là được.
Cụm từ then chốt · 关键短语
zuò shénme shìchǎng
做什么市场
làm thị trường gì
chūkǒu
出口
xuất khẩu
xīnkuǎn
新款
mẫu mới
yàngpǐn
样品
mẫu hàng
náhuò jià
拿货价
giá lấy hàng
qǐpīliàng
起批量
số lượng tối thiểu đặt hàng
zuìdī jià
最低价
giá thấp nhất
jiā wēixìn
加微信
thêm WeChat
cáizhì
材质
chất liệu
fángshuāi
防摔
chống rơi
zǒuliàng
走量
bán số lượng lớn
hùnpī
混批
lấy hàng hỗn hợp nhiều mẫu
Lưu ý văn hoá · 文化注释
- •Ở chợ sỉ Trung Quốc, mỗi mặt hàng đều có số lượng đặt tối thiểu (起批量). Thường là 50-500 cái tùy loại hàng.
- •Ở Trung Quốc, trao đổi WeChat thay vì danh thiếp là cách kết nối kinh doanh phổ biến nhất. Hầu hết giao dịch tiếp theo đều qua WeChat.
Cách luyện tập tình huống này · 如何练习
Nghe · 听一遍
Phát toàn bộ hội thoại để hiểu ngữ cảnh và mạch chuyện.
Lặp lại từng câu · 逐句跟读
Bắt chước phát âm, ngữ điệu và nhịp nói. Có thể dùng chế độ chậm.
Đóng vai · 角色扮演
Đóng vai của bạn trong khi nghe câu trả lời của người kia.
Câu hỏi thường gặp · 常见问题
Nói gì bằng tiếng Trung khi "Đi xem hàng ở chợ sỉ"?
Người Trung Quốc sẽ nói gì với bạn trong tình huống "Đi xem hàng ở chợ sỉ"?
Có bao nhiêu câu tiếng Trung trong tình huống "Đi xem hàng ở chợ sỉ" này?
Có lưu ý văn hoá nào khi "Đi xem hàng ở chợ sỉ" ở Trung Quốc không?
Tình huống Shopping liên quan · 相关场景
Xem tất cả →想要听到真人发音?立即开始练习
Muốn nghe phát âm chuẩn bản xứ? Bắt đầu luyện tập ngay
免费注册,沉浸式练习这个场景的每一句对话
Đăng ký miễn phí để luyện tập từng câu trong tình huống này